Vật lý A-Level H2.2 (CS Toh)
Cheatsheet Content
### Mục lục - **Trang 1:** Giới thiệu - **Trang 2:** Lực và Chuyển động - **Trang 3:** Công suất, Công và Năng lượng - **Trang 4:** Chuyển động tròn - **Trang 5:** Trường hấp dẫn - **Trang 6:** Dao động điều hòa đơn giản (SHM) - **Trang 7:** Sóng - **Trang 8:** Siêu vị trí - **Trang 9:** Điện trường - **Trang 10:** Dòng điện - **Trang 11:** Mạch điện DC - **Trang 12:** Điện từ học - **Trang 13:** Cảm ứng điện từ - **Trang 14:** Dòng điện xoay chiều (AC) - **Trang 15:** Quang học - **Trang 16:** Quang học lượng tử - **Trang 17:** Các hạt tích điện - **Trang 18:** Vật lý hạt nhân - **Trang 19:** Vật lý nhiệt - **Trang 20:** Định luật khí lý tưởng - **Trang 21:** Nhiệt động lực học - **Trang 22:** Chất rắn và chất lỏng - **Trang 23:** Vật lý thiên văn - **Trang 24:** Các khái niệm nâng cao - **Trang 25:** Các định luật bảo toàn - **Trang 26:** Phân tích thứ nguyên - **Trang 27:** Sai số và độ không đảm bảo - **Trang 28:** Phương pháp đồ thị - **Trang 29:** Công thức chung - **Trang 30:** Hằng số vật lý - **Trang 31:** Đơn vị SI - **Trang 32:** Các tiền tố SI - **Trang 33:** Các định luật Newton - **Trang 34:** Ma sát - **Trang 35:** Lực cản không khí - **Trang 36:** Lực căng - **Trang 37:** Lực đàn hồi - **Trang 38:** Lực hấp dẫn - **Trang 39:** Lực điện - **Trang 40:** Lực từ - **Trang 41:** Mô men lực - **Trang 42:** Trung tâm khối lượng - **Trang 43:** Cân bằng - **Trang 44:** Chuyển động thẳng đều - **Trang 45:** Chuyển động biến đổi đều - **Trang 46:** Chuyển động ném xiên - **Trang 47:** Chuyển động tương đối - **Trang 48:** Chuyển động trong chất lỏng - **Trang 49:** Va chạm - **Trang 50:** Phân rã phóng xạ - **Trang 51:** Năng lượng liên kết hạt nhân - **Trang 52:** Phản ứng hạt nhân - **Trang 53:** Các loại bức xạ - **Trang 54:** Tương tác bức xạ với vật chất - **Trang 55:** Ứng dụng của bức xạ - **Trang 56:** An toàn bức xạ - **Trang 57:** Các mô hình hạt nhân - **Trang 58:** Máy gia tốc hạt - **Trang 59:** Các hạt cơ bản - **Trang 60:** Mô hình chuẩn - **Trang 61:** Lực mạnh - **Trang 62:** Lực yếu - **Trang 63:** Lực điện từ - **Trang 64:** Lực hấp dẫn - **Trang 65:** Vật chất tối - **Trang 66:** Năng lượng tối - **Trang 67:** Vũ trụ giãn nở - **Trang 68:** Vụ nổ lớn - **Trang 69:** Các giai đoạn của vũ trụ - **Trang 70:** Sự sống trong vũ trụ - **Trang 71:** Thiên văn học quan sát - **Trang 72:** Kính thiên văn - **Trang 73:** Quang phổ học thiên văn - **Trang 74:** Thiên văn học vô tuyến - **Trang 75:** Thiên văn học tia X - **Trang 76:** Thiên văn học tia Gamma - **Trang 77:** Các hành tinh - **Trang 78:** Các ngôi sao - **Trang 79:** Các thiên hà - **Trang 80:** Các cụm thiên hà - **Trang 81:** Các siêu cụm thiên hà - **Trang 82:** Lỗ đen - **Trang 83:** Sao neutron - **Trang 84:** Sao lùn trắng - **Trang 85:** Tinh vân - **Trang 86:** Các chu kỳ sao - **Trang 87:** Thuyết tương đối hẹp - **Trang 88:** Thuyết tương đối rộng - **Trang 89:** Cơ học lượng tử - **Trang 90:** Nguyên lý bất định Heisenberg - **Trang 91:** Hàm sóng - **Trang 92:** Phương trình Schrödinger - **Trang 93:** Spin - **Trang 94:** Nguyên lý loại trừ Pauli - **Trang 95:** Các trạng thái lượng tử - **Trang 96:** Các số lượng tử - **Trang 97:** Phổ nguyên tử - **Trang 98:** Hiệu ứng Zeeman - **Trang 99:** Hiệu ứng Stark - **Trang 100:** Laser - **Trang 101:** Bán dẫn - **Trang 102:** Diode - **Trang 103:** Transistor - **Trang 104:** Mạch tích hợp - **Trang 105:** Quang điện tử - **Trang 106:** Sợi quang - **Trang 107:** Năng lượng tái tạo - **Trang 108:** Năng lượng mặt trời - **Trang 109:** Năng lượng gió - **Trang 110:** Năng lượng thủy điện - **Trang 111:** Năng lượng địa nhiệt - **Trang 112:** Năng lượng sinh khối - **Trang 113:** Năng lượng hạt nhân (phản ứng phân hạch) - **Trang 114:** Năng lượng hạt nhân (phản ứng tổng hợp) - **Trang 115:** Hiệu ứng nhà kính - **Trang 116:** Biến đổi khí hậu - **Trang 117:** Năng lượng và môi trường - **Trang 118:** Vật lý y tế - **Trang 119:** Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI, CT) - **Trang 120:** Xạ trị - **Trang 121:** Y học hạt nhân - **Trang 122:** Vật lý sinh học - **Trang 123:** Vật lý nano - **Trang 124:** Vật liệu mới - **Trang 125:** Siêu dẫn - **Trang 126:** Bán dẫn - **Trang 127:** Vật liệu từ tính - **Trang 128:** Vật liệu quang học - **Trang 129:** Vật liệu polymer - **Trang 130:** Vật liệu composite - **Trang 131:** Vật liệu thông minh - **Trang 132:** Khoa học vật liệu tính toán - **Trang 133:** Cơ học chất lỏng - **Trang 134:** Áp suất - **Trang 135:** Lực đẩy Archimedes - **Trang 136:** Định luật Bernoulli - **Trang 137:** Độ nhớt - **Trang 138:** Sức căng bề mặt - **Trang 139:** Dòng chảy tầng và dòng chảy rối - **Trang 140:** Số Reynolds - **Trang 141:** Cơ học thống kê - **Trang 142:** Phân bố Maxwell-Boltzmann - **Trang 143:** Phân bố Fermi-Dirac - **Trang 144:** Phân bố Bose-Einstein - **Trang 145:** Entropy và nhiệt độ - **Trang 146:** Các quá trình nhiệt động - **Trang 147:** Chu trình Carnot - **Trang 148:** Động cơ nhiệt - **Trang 149:** Bơm nhiệt - **Trang 150:** Tủ lạnh - **Trang 151:** Nhiệt dung riêng - **Trang 152:** Nhiệt nóng chảy/hóa hơi riêng - **Trang 153:** Truyền nhiệt (Dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ) - **Trang 154:** Định luật Stefan-Boltzmann - **Trang 155:** Định luật Wien - **Trang 156:** Hiệu ứng Doppler (sóng âm) - **Trang 157:** Hiệu ứng Doppler (sóng điện từ) - **Trang 158:** Sóng dừng - **Trang 159:** Cộng hưởng - **Trang 160:** Giao thoa sóng - **Trang 161:** Nhiễu xạ sóng - **Trang 162:** Phân cực sóng - **Trang 163:** Thấu kính - **Trang 164:** Gương - **Trang 165:** Kính hiển vi - **Trang 166:** Kính thiên văn - **Trang 167:** Máy ảnh - **Trang 168:** Mắt người - **Trang 169:** Khuyết tật thị giác - **Trang 170:** Quang học sợi - **Trang 171:** Huy chương giao thoa - **Trang 172:** Cách tử nhiễu xạ - **Trang 173:** Phân giải quang học - **Trang 174:** Laser và ứng dụng - **Trang 175:** Hiệu ứng quang điện - **Trang 176:** Hiệu ứng Compton - **Trang 177:** Sản xuất cặp - **Trang 178:** Hủy cặp - **Trang 179:** Tính lưỡng tính sóng-hạt - **Trang 180:** Phân tích phổ - **Trang 181:** Tia X - **Trang 182:** Tia Gamma - **Trang 183:** Tia vũ trụ - **Trang 184:** Hiệu ứng Hall - **Trang 185:** Hiệu ứng Seebeck - **Trang 186:** Hiệu ứng Peltier - **Trang 187:** Hiệu ứng Thomson - **Trang 188:** Chất bán dẫn loại N - **Trang 189:** Chất bán dẫn loại P - **Trang 190:** Tiếp giáp p-n - **Trang 191:** Diode Zener - **Trang 192:** LED - **Trang 193:** Pin mặt trời - **Trang 194:** Transistor lưỡng cực (BJT) - **Trang 195:** Transistor hiệu ứng trường (FET) - **Trang 196:** Mạch khuếch đại - **Trang 197:** Mạch dao động - **Trang 198:** Mạch logic - **Trang 199:** Cổng logic - **Trang 200:** Mạch số - **Trang 201:** Bộ nhớ - **Trang 202:** Bộ vi xử lý - **Trang 203:** Máy tính lượng tử - **Trang 204:** Điện toán đám mây - **Trang 205:** Trí tuệ nhân tạo - **Trang 206:** Học máy - **Trang 207:** Mạng nơ-ron - **Trang 208:** Robot học - **Trang 209:** Internet of Things (IoT) - **Trang 210:** Công nghệ 5G - **Trang 211:** Blockchain - **Trang 212:** Thực tế ảo (VR) - **Trang 213:** Thực tế tăng cường (AR) - **Trang 214:** In 3D - **Trang 215:** Xe tự lái - **Trang 216:** Công nghệ sinh học - **Trang 217:** Kỹ thuật di truyền - **Trang 218:** Công nghệ CRISPR - **Trang 219:** Y học cá thể hóa - **Trang 220:** Vật liệu sinh học - **Trang 221:** Nông nghiệp thông minh - **Trang 222:** Trái đất và khoa học hành tinh - **Trang 223:** Kiến tạo mảng - **Trang 224:** Động đất - **Trang 225:** Núi lửa - **Trang 226:** Khí quyển - **Trang 227:** Đại dương - **Trang 228:** Khí hậu - **Trang 229:** Chu trình nước - **Trang 230:** Chu trình carbon - **Trang 231:** Địa chất học - **Trang 232:** Khoáng vật học - **Trang 233:** Thạch học - **Trang 234:** Cổ sinh vật học - **Trang 235:** Thiên thạch - **Trang 236:** Sao chổi - **Trang 237:** Tiểu hành tinh - **Trang 238:** Mặt trăng - **Trang 239:** Các hành tinh trong hệ mặt trời - **Trang 240:** Các hành tinh ngoài hệ mặt trời - **Trang 241:** Sự hình thành hệ mặt trời - **Trang 242:** Các hệ hành tinh khác - **Trang 243:** Sự sống ngoài trái đất - **Trang 244:** Tìm kiếm trí tuệ ngoài trái đất (SETI) - **Trang 245:** Du hành vũ trụ - **Trang 246:** Tên lửa - **Trang 247:** Vệ tinh - **Trang 248:** Trạm vũ trụ - **Trang 249:** Thăm dò không gian - **Trang 250:** Du lịch vũ trụ - **Trang 251:** Quân sự không gian - **Trang 252:** Luật vũ trụ - **Trang 253:** Đạo đức vũ trụ - **Trang 254:** Triết học vũ trụ - **Trang 255:** Tôn giáo và vũ trụ - **Trang 256:** Nghệ thuật và vũ trụ - **Trang 257:** Văn học và vũ trụ - **Trang 258:** Điện ảnh và vũ trụ - **Trang 259:** Âm nhạc và vũ trụ - **Trang 260:** Các khám phá vật lý lớn trong lịch sử - **Trang 261:** Các nhà vật lý nổi tiếng - **Trang 262:** Các giải Nobel Vật lý - **Trang 263:** Các vấn đề chưa được giải quyết trong vật lý - **Trang 264:** Tương lai của vật lý - **Trang 265:** Vật lý và công nghệ - **Trang 266:** Vật lý và xã hội - **Trang 267:** Phương pháp học vật lý hiệu quả - **Trang 268:** Các nguồn tài liệu học vật lý - **Trang 269:** Các kỳ thi vật lý quốc tế - **Trang 270:** Các cuộc thi vật lý - **Trang 271:** Các câu lạc bộ vật lý - **Trang 272:** Các trường đại học hàng đầu về vật lý ### Giới thiệu Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các chủ đề vật lý cấp độ A (A-Level Physics Ed H2.2) theo giáo trình của CS Toh. Nó được thiết kế để hỗ trợ sinh viên trong việc ôn tập và củng cố kiến thức, bao gồm các khái niệm cơ bản, công thức quan trọng, và các ứng dụng thực tế. Mỗi phần được trình bày một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu, kèm theo các giải thích bản chất và chứng minh công thức khi cần thiết để giúp bạn nắm vững kiến thức một cách sâu sắc nhất. ### Lực và Chuyển động - **Định nghĩa:** Lực là đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng của vật này lên vật khác, gây ra sự thay đổi trạng thái chuyển động hoặc biến dạng của vật. - **Đơn vị:** Newton (N) - **Các định luật Newton về chuyển động:** - **Định luật 1 Newton (Định luật quán tính):** Một vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều nếu không có lực nào tác dụng vào nó, hoặc tổng hợp các lực tác dụng bằng 0. - **Bản chất:** Định luật này giới thiệu khái niệm quán tính, là thước đo khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của vật. - **Định luật 2 Newton:** Gia tốc của một vật tỉ lệ thuận với độ lớn của lực tổng hợp tác dụng lên vật, tỉ lệ nghịch với khối lượng của vật và có cùng hướng với lực tổng hợp. - **Công thức:** $F_{net} = ma$ - **Chứng minh:** Xuất phát từ định nghĩa động lượng $p = mv$. Khi có lực tác dụng, động lượng thay đổi theo thời gian: $F_{net} = \frac{dp}{dt} = \frac{d(mv)}{dt}$. Nếu khối lượng $m$ không đổi, ta có $F_{net} = m\frac{dv}{dt} = ma$. - **Bản chất:** Định luật này là nền tảng của cơ học cổ điển, cho phép tính toán chuyển động của vật dưới tác dụng của lực. - **Định luật 3 Newton:** Khi vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng trở lại vật A một lực có cùng độ lớn, ngược chiều và cùng nằm trên một đường thẳng. - **Công thức:** $\vec{F}_{AB} = -\vec{F}_{BA}$ - **Bản chất:** Các lực luôn xuất hiện theo cặp, không bao giờ có một lực đơn lẻ. Cặp lực này được gọi là cặp lực trực đối, không triệt tiêu lẫn nhau vì chúng tác dụng lên hai vật khác nhau. - **Chuyển động thẳng đều:** - **Vận tốc:** $v = \frac{\Delta x}{\Delta t}$ - **Quãng đường:** $x = x_0 + vt$ - **Chuyển động biến đổi đều:** - **Gia tốc:** $a = \frac{\Delta v}{\Delta t}$ - **Vận tốc:** $v = u + at$ - **Quãng đường:** $s = ut + \frac{1}{2}at^2$ - **Công thức độc lập thời gian:** $v^2 = u^2 + 2as$ - **Vận tốc trung bình:** $v_{avg} = \frac{u+v}{2}$ ### Công suất, Công và Năng lượng - **Công (Work):** Lực thực hiện công khi nó làm vật dịch chuyển. - **Công thức:** $W = Fd\cos\theta$ - $\theta$ là góc giữa hướng của lực và hướng dịch chuyển. - **Đơn vị:** Joule (J) - **Bản chất:** Công là sự truyền năng lượng từ hệ này sang hệ khác hoặc biến đổi năng lượng trong cùng một hệ. - **Năng lượng (Energy):** Khả năng sinh công. - **Đơn vị:** Joule (J) - **Định luật bảo toàn năng lượng:** Năng lượng không tự nhiên sinh ra và cũng không tự nhiên mất đi, nó chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác hoặc truyền từ vật này sang vật khác. - **Các dạng năng lượng:** - **Động năng (Kinetic Energy):** Năng lượng do chuyển động mà có. - **Công thức:** $KE = \frac{1}{2}mv^2$ - **Chứng minh:** Công của lực làm thay đổi động năng: $W = \int F dx = \int ma dx = \int m \frac{dv}{dt} dx = \int m \frac{dx}{dt} dv = \int mv dv = \frac{1}{2}mv^2 |_u^v = \frac{1}{2}mv^2 - \frac{1}{2}mu^2$. Vậy công bằng độ biến thiên động năng. - **Thế năng trọng trường (Gravitational Potential Energy):** Năng lượng do vị trí trong trường hấp dẫn mà có. - **Công thức:** $GPE = mgh$ - **Chứng minh:** Công cần để nâng vật lên độ cao $h$ là $W = Fh = (mg)h = mgh$. Năng lượng này được lưu trữ dưới dạng thế năng. - **Thế năng đàn hồi (Elastic Potential Energy):** Năng lượng lưu trữ trong vật bị biến dạng đàn hồi (ví dụ lò xo). - **Công thức:** $EPE = \frac{1}{2}kx^2$ - **Chứng minh:** Lực đàn hồi $F = kx$. Công để kéo lò xo một đoạn $x$ là $W = \int_0^x F dx = \int_0^x kx dx = \frac{1}{2}kx^2$. - **Công suất (Power):** Tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ truyền năng lượng. - **Công thức:** $P = \frac{W}{t} = Fv\cos\theta$ - **Đơn vị:** Watt (W) - **Bản chất:** Cho biết hiệu quả của quá trình chuyển hóa năng lượng. ### Chuyển động tròn - **Định nghĩa:** Chuyển động của một vật theo một quỹ đạo tròn. - **Tốc độ góc ($\omega$):** Tốc độ thay đổi góc. - **Công thức:** $\omega = \frac{\Delta\theta}{\Delta t}$ - **Đơn vị:** rad/s - **Tốc độ dài (v):** - **Công thức:** $v = r\omega$ - **Gia tốc hướng tâm ($a_c$):** Gia tốc luôn hướng vào tâm của quỹ đạo tròn, gây ra sự thay đổi hướng của vận tốc. - **Công thức:** $a_c = \frac{v^2}{r} = r\omega^2$ - **Chứng minh:** Xem xét sự thay đổi vector vận tốc trong một khoảng thời gian nhỏ $\Delta t$. Vector $\Delta v$ hướng vào tâm. Khi $\Delta t \to 0$, $a_c = \frac{|\Delta v|}{\Delta t} = \frac{v\Delta\theta}{\Delta t} = v\omega = \frac{v^2}{r}$. - **Bản chất:** Gia tốc hướng tâm không làm thay đổi độ lớn vận tốc (tốc độ dài) mà chỉ làm thay đổi hướng của vận tốc. - **Lực hướng tâm ($F_c$):** Lực gây ra gia tốc hướng tâm. - **Công thức:** $F_c = ma_c = \frac{mv^2}{r} = mr\omega^2$ - **Bản chất:** Lực hướng tâm luôn vuông góc với vận tốc tức thời của vật, nên nó không thực hiện công lên vật. - **Chu kỳ (T):** Thời gian để hoàn thành một vòng. - **Công thức:** $T = \frac{2\pi}{\omega} = \frac{2\pi r}{v}$ - **Tần số (f):** Số vòng quay trong một đơn vị thời gian. - **Công thức:** $f = \frac{1}{T} = \frac{\omega}{2\pi}$ ### Trường hấp dẫn - **Định luật hấp dẫn Newton:** Mọi hạt trong vũ trụ đều hút nhau với một lực tỉ lệ thuận với tích của khối lượng của chúng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa tâm của chúng. - **Công thức:** $F = G\frac{m_1m_2}{r^2}$ - $G$ là hằng số hấp dẫn toàn cầu ($6.67 \times 10^{-11} \text{ N m}^2/\text{kg}^2$). - **Bản chất:** Lực hấp dẫn là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, có tầm hoạt động vô hạn nhưng yếu nhất trong số đó. - **Cường độ trường hấp dẫn (Gia tốc trọng trường g):** Lực hấp dẫn tác dụng lên một đơn vị khối lượng. - **Công thức:** $g = \frac{F}{m} = G\frac{M}{r^2}$ - $M$ là khối lượng của vật thể gây ra trường (ví dụ, Trái đất). - **Đơn vị:** N/kg hoặc m/s$^2$ - **Thế năng hấp dẫn (Gravitational Potential Energy):** Năng lượng của một vật do vị trí của nó trong trường hấp dẫn. - **Công thức:** $U = -G\frac{Mm}{r}$ - **Bản chất:** Thế năng hấp dẫn được định nghĩa là công cần thiết để đưa một vật từ vô cực đến vị trí đang xét. Dấu âm cho thấy lực hấp dẫn là lực hút. - **Thế hấp dẫn (Gravitational Potential $\Phi$):** Thế năng hấp dẫn trên một đơn vị khối lượng. - **Công thức:** $\Phi = \frac{U}{m} = -G\frac{M}{r}$ - **Đơn vị:** J/kg - **Tốc độ thoát (Escape Velocity):** Vận tốc tối thiểu mà một vật cần có để thoát khỏi trường hấp dẫn của một hành tinh mà không cần thêm lực đẩy. - **Công thức:** $v_e = \sqrt{\frac{2GM}{R}}$ - **Chứng minh:** Tại bề mặt hành tinh, tổng năng lượng của vật là $E = \frac{1}{2}mv_e^2 - G\frac{Mm}{R}$. Để thoát khỏi trường hấp dẫn (đến vô cực), năng lượng tiềm năng là 0. Theo định luật bảo toàn năng lượng, $E = 0$, suy ra $\frac{1}{2}mv_e^2 = G\frac{Mm}{R} \implies v_e = \sqrt{\frac{2GM}{R}}$. - **Chuyển động vệ tinh:** - **Vận tốc quỹ đạo:** $v_o = \sqrt{\frac{GM}{r}}$ - **Chứng minh:** Lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm: $G\frac{Mm}{r^2} = \frac{mv_o^2}{r} \implies v_o^2 = \frac{GM}{r} \implies v_o = \sqrt{\frac{GM}{r}}$. - **Chu kỳ quỹ đạo:** $T = \frac{2\pi r}{v_o} = 2\pi\sqrt{\frac{r^3}{GM}}$ (Định luật Kepler thứ 3) ### Dao động điều hòa đơn giản (SHM) - **Định nghĩa:** Một loại chuyển động dao động trong đó lực phục hồi tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển từ vị trí cân bằng và luôn hướng về vị trí cân bằng đó. - **Phương trình vi phân:** $\frac{d^2x}{dt^2} = -\omega^2 x$ - **Bản chất:** Đây là một mô hình lý tưởng hóa cho nhiều hệ vật lý dao động nhỏ. - **Độ dịch chuyển (x):** - **Công thức:** $x = A\cos(\omega t + \phi)$ hoặc $x = A\sin(\omega t + \phi)$ - $A$: biên độ - $\omega$: tần số góc - $\phi$: pha ban đầu - **Vận tốc (v):** - **Công thức:** $v = \frac{dx}{dt} = -A\omega\sin(\omega t + \phi)$ (nếu $x = A\cos(\omega t + \phi)$) - **Vận tốc cực đại:** $v_{max} = A\omega$ - **Gia tốc (a):** - **Công thức:** $a = \frac{dv}{dt} = -A\omega^2\cos(\omega t + \phi) = -\omega^2 x$ - **Gia tốc cực đại:** $a_{max} = A\omega^2$ - **Tần số góc ($\omega$):** - **Công thức:** $\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}$ (lò xo); $\omega = \sqrt{\frac{g}{L}}$ (con lắc đơn) - **Chu kỳ (T):** - **Công thức:** $T = \frac{2\pi}{\omega} = 2\pi\sqrt{\frac{m}{k}}$ (lò xo); $T = 2\pi\sqrt{\frac{L}{g}}$ (con lắc đơn) - **Năng lượng trong SHM:** - **Động năng:** $KE = \frac{1}{2}mv^2 = \frac{1}{2}m A^2\omega^2\sin^2(\omega t + \phi)$ - **Thế năng:** $PE = \frac{1}{2}kx^2 = \frac{1}{2}k A^2\cos^2(\omega t + \phi)$ - **Tổng năng lượng (cơ năng):** $E = KE + PE = \frac{1}{2}kA^2 = \frac{1}{2}mA^2\omega^2$ - **Bản chất:** Trong SHM không có ma sát, cơ năng được bảo toàn. Năng lượng liên tục chuyển hóa giữa động năng và thế năng. - **Con lắc đơn:** - **Điều kiện SHM:** Góc lệch nhỏ ($ ### Sóng - **Định nghĩa:** Sự truyền năng lượng thông qua sự xáo trộn của môi trường, mà không có sự truyền vật chất. - **Các loại sóng:** - **Sóng ngang:** Các hạt môi trường dao động vuông góc với phương truyền sóng (ví dụ: sóng ánh sáng, sóng trên dây). - **Sóng dọc:** Các hạt môi trường dao động song song với phương truyền sóng (ví dụ: sóng âm). - **Các đại lượng đặc trưng:** - **Bước sóng ($\lambda$):** Khoảng cách giữa hai điểm dao động cùng pha liên tiếp trên phương truyền sóng. - **Tần số (f):** Số chu kỳ dao động trong một đơn vị thời gian. - **Chu kỳ (T):** Thời gian để hoàn thành một chu kỳ dao động. $T = 1/f$. - **Tốc độ truyền sóng (v):** - **Công thức:** $v = f\lambda$ - **Bản chất:** Tốc độ truyền sóng phụ thuộc vào tính chất của môi trường. - **Biên độ (A):** Độ dịch chuyển cực đại của một hạt môi trường so với vị trí cân bằng. - **Phương trình sóng:** - **Sóng hình sin:** $y(x,t) = A\sin(kx - \omega t + \phi)$ - $k = \frac{2\pi}{\lambda}$ là số sóng. - $\omega = 2\pi f$ là tần số góc. - **Cường độ sóng (I):** Năng lượng truyền qua một đơn vị diện tích vuông góc với phương truyền sóng trong một đơn vị thời gian. - **Công thức:** $I \propto A^2 f^2$ - **Bản chất:** Cường độ sóng tỉ lệ với bình phương biên độ và bình phương tần số. - **Sóng âm:** - **Định nghĩa:** Sóng dọc truyền qua môi trường vật chất. - **Tốc độ âm thanh:** Phụ thuộc vào mật độ và độ đàn hồi của môi trường. - **Độ to (Loudness):** Liên quan đến cường độ sóng âm. - **Cao độ (Pitch):** Liên quan đến tần số sóng âm. - **Âm sắc (Timbre):** Liên quan đến hình dạng sóng âm (các họa âm). - **Sóng điện từ:** - **Định nghĩa:** Sóng ngang bao gồm dao động của điện trường và từ trường vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng. - **Tốc độ truyền:** $c = 3 \times 10^8$ m/s trong chân không. - **Phổ điện từ:** Tập hợp tất cả các loại sóng điện từ, từ sóng vô tuyến đến tia gamma. - **Bản chất:** Không cần môi trường vật chất để truyền. ### Siêu vị trí (Superposition) - **Nguyên lý siêu vị trí:** Khi hai hay nhiều sóng gặp nhau tại một điểm trong không gian, độ dịch chuyển tổng hợp tại điểm đó bằng tổng đại số các độ dịch chuyển riêng lẻ của từng sóng. - **Bản chất:** Đây là một nguyên lý cơ bản cho phép phân tích các hiện tượng giao thoa và nhiễu xạ. - **Giao thoa (Interference):** Hiện tượng hai hay nhiều sóng gặp nhau và tạo ra một mẫu sóng mới. - **Giao thoa tăng cường (Constructive Interference):** Xảy ra khi các sóng gặp nhau cùng pha, tạo ra biên độ tổng hợp lớn hơn. - **Điều kiện:** Hiệu đường đi $\Delta L = n\lambda$ (n là số nguyên). - **Giao thoa triệt tiêu (Destructive Interference):** Xảy ra khi các sóng gặp nhau ngược pha, tạo ra biên độ tổng hợp nhỏ hơn hoặc bằng 0. - **Điều kiện:** Hiệu đường đi $\Delta L = (n + \frac{1}{2})\lambda$ (n là số nguyên). - **Nhiễu xạ (Diffraction):** Hiện tượng sóng uốn cong khi đi qua một khe hẹp hoặc gặp một vật cản. - **Kích thước khe/vật cản:** Nhiễu xạ rõ rệt nhất khi kích thước của khe hoặc vật cản có cùng độ lớn với bước sóng. - **Nhiễu xạ qua khe đơn:** Tạo ra một mẫu nhiễu xạ với một cực đại trung tâm rộng và các cực tiểu và cực đại phụ nhỏ hơn. - **Điều kiện cực tiểu:** $a\sin\theta = n\lambda$ (a là chiều rộng khe). - **Nhiễu xạ qua khe đôi (Young's double-slit experiment):** Kết hợp giao thoa và nhiễu xạ, tạo ra các vân sáng và vân tối. - **Điều kiện vân sáng:** $d\sin\theta = n\lambda$ (d là khoảng cách giữa hai khe). - **Điều kiện vân tối:** $d\sin\theta = (n + \frac{1}{2})\lambda$. - **Khoảng vân:** $w = \frac{\lambda D}{d}$ (D là khoảng cách từ khe đến màn). - **Nhiễu xạ qua cách tử:** Tạo ra các cực đại sắc nét hơn và phân tán ánh sáng thành các màu thành phần. - **Điều kiện cực đại:** $d\sin\theta = n\lambda$ (d là khoảng cách giữa các rãnh). - **Sóng dừng (Stationary Waves):** Được tạo ra khi hai sóng có cùng biên độ, tần số và bước sóng truyền ngược chiều nhau và giao thoa. - **Nút sóng (Nodes):** Các điểm mà biên độ dao động luôn bằng không. - **Bụng sóng (Antinodes):** Các điểm mà biên độ dao động đạt cực đại. - **Bản chất:** Sóng dừng không truyền năng lượng. - **Trên dây:** Chiều dài dây $L = n\frac{\lambda}{2}$ ($n=1, 2, 3, ...$). - **Trong ống khí:** - **Ống hở hai đầu:** $L = n\frac{\lambda}{2}$. - **Ống hở một đầu:** $L = (2n-1)\frac{\lambda}{4}$. ### Điện trường - **Định nghĩa:** Vùng không gian xung quanh một điện tích, nơi các điện tích khác sẽ chịu tác dụng của lực điện. - **Lực Coulomb:** Lực tương tác giữa hai điện tích điểm. - **Công thức:** $F = k\frac{q_1q_2}{r^2}$ - $k = \frac{1}{4\pi\epsilon_0} \approx 9 \times 10^9 \text{ N m}^2/\text{C}^2$ là hằng số Coulomb. - $\epsilon_0$ là hằng số điện môi của chân không ($8.85 \times 10^{-12} \text{ F/m}$). - **Bản chất:** Lực đẩy nếu cùng dấu, lực hút nếu trái dấu. - **Cường độ điện trường (E):** Lực điện tác dụng lên một đơn vị điện tích dương thử đặt tại điểm đó. - **Công thức:** $E = \frac{F}{q_0} = k\frac{Q}{r^2}$ (cho điện tích điểm Q) - **Đơn vị:** N/C hoặc V/m - **Bản chất:** Vector E có hướng ra xa điện tích dương và hướng vào điện tích âm. - **Điện thế (V):** Năng lượng tiềm năng điện trên một đơn vị điện tích dương thử. - **Công thức:** $V = \frac{W}{q_0} = k\frac{Q}{r}$ (cho điện tích điểm Q) - **Đơn vị:** Volt (V) - **Bản chất:** Điện thế là một đại lượng vô hướng. Điện tích dương di chuyển từ nơi có điện thế cao đến nơi có điện thế thấp. - **Thế năng điện (Electric Potential Energy U):** Năng lượng tiềm năng của một điện tích trong điện trường. - **Công thức:** $U = qV = k\frac{qQ}{r}$ - **Mối quan hệ giữa E và V:** - **Công thức:** $E = -\frac{dV}{dr}$ (trong trường hợp đơn giản 1D) hoặc $\vec{E} = -\nabla V$ (dạng tổng quát) - **Bản chất:** Cường độ điện trường là độ dốc âm của điện thế. - **Tụ điện (Capacitor):** Linh kiện dùng để lưu trữ điện tích và năng lượng điện. - **Điện dung (C):** Khả năng lưu trữ điện tích. - **Công thức:** $C = \frac{Q}{V}$ - **Đơn vị:** Farad (F) - **Tụ điện phẳng:** $C = \frac{\epsilon_0 A}{d}$ (trong chân không) - $\epsilon$ là hằng số điện môi của vật liệu giữa các bản. - **Năng lượng lưu trữ trong tụ điện:** $U = \frac{1}{2}QV = \frac{1}{2}CV^2 = \frac{Q^2}{2C}$ - **Điện môi:** Vật liệu đặt giữa các bản tụ điện để tăng điện dung. - **Hằng số điện môi (k hoặc $\epsilon_r$):** Tỉ số giữa điện dung của tụ có điện môi và điện dung của tụ trong chân không. - **Công thức:** $C = kC_0 = k\frac{\epsilon_0 A}{d} = \frac{\epsilon A}{d}$ ($\epsilon = k\epsilon_0$) ### Dòng điện - **Định nghĩa:** Sự chuyển động có hướng của các hạt mang điện tích. - **Đơn vị:** Ampere (A) - **Cường độ dòng điện (I):** Lượng điện tích chuyển qua một tiết diện của vật dẫn trong một đơn vị thời gian. - **Công thức:** $I = \frac{dQ}{dt}$ - **Bản chất:** Dòng điện quy ước có chiều từ cực dương sang cực âm. - **Mật độ dòng điện (J):** Cường độ dòng điện trên một đơn vị diện tích tiết diện. - **Công thức:** $J = \frac{I}{A} = nqv_d$ - $n$: mật độ hạt tải điện - $q$: điện tích của mỗi hạt - $v_d$: vận tốc trôi trung bình - **Đơn vị:** A/m$^2$ - **Điện trở (R):** Đại lượng đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của vật dẫn. - **Công thức:** $R = \frac{V}{I}$ (Định luật Ohm) - **Đơn vị:** Ohm ($\Omega$) - **Bản chất:** Điện trở phụ thuộc vào vật liệu, chiều dài và tiết diện của vật dẫn. - **Điện trở suất ($\rho$):** Đại lượng đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của vật liệu. - **Công thức:** $R = \rho \frac{L}{A}$ - **Đơn vị:** Ohm mét ($\Omega$m) - **Ảnh hưởng của nhiệt độ:** Điện trở suất của kim loại tăng khi nhiệt độ tăng. - **Độ dẫn điện ($\sigma$):** Nghịch đảo của điện trở suất. - **Công thức:** $\sigma = \frac{1}{\rho}$ - **Đơn vị:** Siemens trên mét (S/m) - **Công suất điện (P):** Tốc độ mà năng lượng điện được chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác (nhiệt, ánh sáng, cơ năng). - **Công thức:** $P = VI = I^2R = \frac{V^2}{R}$ - **Đơn vị:** Watt (W) - **Bản chất:** Công suất điện là năng lượng tiêu thụ trong một đơn vị thời gian. - **Năng lượng điện (E):** Lượng năng lượng được chuyển hóa. - **Công thức:** $E = Pt = VIt = I^2Rt = \frac{V^2}{R}t$ - **Đơn vị:** Joule (J) hoặc kilowatt-giờ (kWh) ### Mạch điện DC (Dòng điện một chiều) - **Định luật Ohm:** $V = IR$ - **Ghép nối tiếp:** - **Điện trở tương đương:** $R_{eq} = R_1 + R_2 + ...$ - **Dòng điện:** $I = I_1 = I_2 = ...$ - **Điện áp:** $V = V_1 + V_2 + ...$ - **Ghép song song:** - **Điện trở tương đương:** $\frac{1}{R_{eq}} = \frac{1}{R_1} + \frac{1}{R_2} + ...$ - **Dòng điện:** $I = I_1 + I_2 + ...$ - **Điện áp:** $V = V_1 = V_2 = ...$ - **Định luật Kirchhoff:** - **Định luật nút (Dòng điện):** Tổng cường độ dòng điện đi vào một nút bằng tổng cường độ dòng điện đi ra khỏi nút đó. - **Bản chất:** Bảo toàn điện tích. - **Định luật vòng (Điện áp):** Tổng đại số các thay đổi điện áp xung quanh bất kỳ vòng kín nào trong mạch bằng không. - **Bản chất:** Bảo toàn năng lượng. - **Suất điện động (EMF, $\mathcal{E}$):** Năng lượng cung cấp cho mỗi đơn vị điện tích bởi nguồn điện. - **Công thức:** $\mathcal{E} = I(R + r)$ - $r$: điện trở trong của nguồn. - $R$: điện trở mạch ngoài. - **Bản chất:** EMF là điện áp cực đại mà nguồn có thể cung cấp khi không có dòng điện chạy qua (mạch hở). - **Điện áp đầu cực (Terminal Voltage):** Điện áp thực tế đo được trên các cực của nguồn điện khi có dòng điện chạy qua. - **Công thức:** $V_T = \mathcal{E} - Ir$ - **Cầu Wheatstone:** Mạch dùng để đo điện trở không xác định. - **Điều kiện cân bằng:** $\frac{R_1}{R_2} = \frac{R_3}{R_x}$ - **Biến trở (Potentiometer):** Mạch dùng để đo EMF của nguồn điện hoặc so sánh EMF của hai nguồn mà không làm thay đổi dòng điện. ### Điện từ học - **Định luật Oersted:** Dòng điện tạo ra từ trường xung quanh nó. - **Từ trường (Magnetic Field B):** Vùng không gian xung quanh nam châm hoặc dòng điện, nơi các vật liệu từ tính hoặc các điện tích chuyển động sẽ chịu tác dụng của lực từ. - **Đơn vị:** Tesla (T) hoặc Gauss (G) ($1 \text{ T} = 10^4 \text{ G}$) - **Lực từ tác dụng lên điện tích chuyển động (Lực Lorentz):** - **Công thức:** $\vec{F} = q(\vec{v} \times \vec{B})$ - **Độ lớn:** $F = qvB\sin\theta$ - $\theta$ là góc giữa $\vec{v}$ và $\vec{B}$. - **Hướng:** Xác định bằng quy tắc bàn tay phải. - **Bản chất:** Lực từ luôn vuông góc với cả vận tốc và từ trường, nên nó không thực hiện công lên điện tích. - **Lực từ tác dụng lên dòng điện trong dây dẫn:** - **Công thức:** $\vec{F} = I(\vec{L} \times \vec{B})$ - **Độ lớn:** $F = ILB\sin\theta$ - $L$ là chiều dài đoạn dây. - **Từ trường của dây dẫn thẳng dài:** - **Công thức:** $B = \frac{\mu_0 I}{2\pi r}$ - $\mu_0$ là độ từ thẩm của chân không ($4\pi \times 10^{-7} \text{ T m/A}$). - **Hướng:** Xác định bằng quy tắc nắm tay phải. - **Từ trường của vòng dây tròn:** - **Tại tâm:** $B = \frac{\mu_0 I}{2R}$ - **Từ trường của ống dây (Solenoid):** - **Bên trong ống dây:** $B = \mu_0 nI$ - $n$ là số vòng dây trên một đơn vị chiều dài. - **Bản chất:** Từ trường bên trong ống dây gần như đồng nhất và mạnh. - **Lực giữa hai dây dẫn song song mang dòng điện:** - **Công thức:** $F/L = \frac{\mu_0 I_1 I_2}{2\pi d}$ - $d$ là khoảng cách giữa hai dây. - **Bản chất:** Lực hút nếu dòng điện cùng chiều, lực đẩy nếu dòng điện ngược chiều. - **Mô men lực từ tác dụng lên khung dây:** - **Công thức:** $\vec{\tau} = \vec{\mu} \times \vec{B}$ - $\vec{\mu} = NIA\hat{n}$ là mô men lưỡng cực từ của khung dây. - **Độ lớn:** $\tau = NIAB\sin\theta$ - $\theta$ là góc giữa vector pháp tuyến của khung dây và từ trường. - **Bản chất:** Mô men lực có xu hướng làm cho mặt phẳng khung dây vuông góc với từ trường. ### Cảm ứng điện từ - **Định luật Faraday về cảm ứng điện từ:** Suất điện động cảm ứng sinh ra trong một mạch kín tỉ lệ với tốc độ thay đổi của từ thông qua mạch đó. - **Công thức:** $\mathcal{E} = -\frac{d\Phi_B}{dt}$ - $\Phi_B = \int \vec{B} \cdot d\vec{A}$ là từ thông. - Dấu trừ (Định luật Lenz) cho biết chiều của suất điện động cảm ứng chống lại sự thay đổi từ thông gây ra nó. - **Bản chất:** Là nguyên lý hoạt động của máy phát điện, máy biến áp. - **Từ thông ($\Phi_B$):** Số đường sức từ xuyên qua một diện tích. - **Công thức:** $\Phi_B = BA\cos\theta$ - $\theta$ là góc giữa vector pháp tuyến của diện tích và vector từ trường. - **Đơn vị:** Weber (Wb) - **Suất điện động cảm ứng do chuyển động (Motional EMF):** Sinh ra khi một vật dẫn chuyển động trong từ trường. - **Công thức:** $\mathcal{E} = BLv$ (khi B, L, v vuông góc với nhau) - **Chứng minh:** Lực từ tác dụng lên điện tích trong thanh dẫn là $F = qvB$. Lực này làm các điện tích chuyển động đến một đầu thanh, tạo ra điện trường E. Ở trạng thái cân bằng, $qE = qvB \implies E = vB$. Điện áp giữa hai đầu thanh là $V = EL = vBL$. - **Định luật Lenz:** Chiều của dòng điện cảm ứng phải sao cho từ trường mà nó sinh ra chống lại sự thay đổi từ thông đã tạo ra nó. - **Bản chất:** Là một hệ quả của định luật bảo toàn năng lượng. - **Tự cảm (Self-Inductance):** Hiện tượng một mạch điện sinh ra suất điện động cảm ứng trong chính nó khi dòng điện trong mạch thay đổi. - **Hệ số tự cảm (L):** - **Công thức:** $L = \frac{\Phi_B}{I}$ - **Đơn vị:** Henry (H) - **Suất điện động tự cảm:** $\mathcal{E}_L = -L\frac{dI}{dt}$ - **Năng lượng lưu trữ trong cuộn cảm:** $U_L = \frac{1}{2}LI^2$ - **Cảm ứng tương hỗ (Mutual Inductance):** Hiện tượng sự thay đổi dòng điện trong một cuộn dây gây ra suất điện động cảm ứng trong một cuộn dây lân cận. - **Công thức:** $\mathcal{E}_2 = -M\frac{dI_1}{dt}$ - $M$ là hệ số tự cảm tương hỗ. ### Dòng điện xoay chiều (AC) - **Định nghĩa:** Dòng điện có chiều và độ lớn thay đổi tuần hoàn theo thời gian. - **Ưu điểm:** Dễ dàng thay đổi điện áp bằng máy biến áp, truyền tải đi xa ít hao phí. - **Các đại lượng đặc trưng:** - **Điện áp tức thời:** $V = V_0\sin(\omega t + \phi_V)$ - **Dòng điện tức thời:** $I = I_0\sin(\omega t + \phi_I)$ - $V_0, I_0$: biên độ điện áp, dòng điện. - $\omega$: tần số góc. - $\phi_V, \phi_I$: pha ban đầu của điện áp, dòng điện. - **Giá trị hiệu dụng (RMS):** - **Điện áp hiệu dụng:** $V_{rms} = \frac{V_0}{\sqrt{2}}$ - **Dòng điện hiệu dụng:** $I_{rms} = \frac{I_0}{\sqrt{2}}$ - **Bản chất:** Giá trị hiệu dụng cho biết công suất trung bình mà dòng AC cung cấp tương đương với dòng DC có cùng giá trị. - **Mạch R-L-C nối tiếp:** - **Điện trở (R):** - Điện áp cùng pha với dòng điện. - $V_R = IR$ - **Cuộn cảm (L):** - Điện áp sớm pha hơn dòng điện một góc $\frac{\pi}{2}$. - **Cảm kháng:** $Z_L = \omega L$ - $V_L = IZ_L$ - **Tụ điện (C):** - Điện áp trễ pha hơn dòng điện một góc $\frac{\pi}{2}$. - **Dung kháng:** $Z_C = \frac{1}{\omega C}$ - $V_C = IZ_C$ - **Tổng trở (Z):** Điện trở tổng hợp của mạch AC. - **Công thức:** $Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}$ - **Định luật Ohm cho mạch AC:** $V_{rms} = I_{rms}Z$ - **Góc lệch pha ($\phi$):** Góc lệch pha giữa điện áp tổng và dòng điện. - **Công thức:** $\tan\phi = \frac{Z_L - Z_C}{R}$ - **Công suất tiêu thụ trung bình:** - **Công thức:** $P_{avg} = V_{rms}I_{rms}\cos\phi = I_{rms}^2 R$ - $\cos\phi$ là hệ số công suất. - **Bản chất:** Chỉ có điện trở tiêu thụ công suất thực sự. Cuộn cảm và tụ điện chỉ trao đổi năng lượng với nguồn. - **Cộng hưởng điện:** Xảy ra khi $Z_L = Z_C$. - **Tần số cộng hưởng:** $f_0 = \frac{1}{2\pi\sqrt{LC}}$ - **Đặc điểm:** Tổng trở đạt giá trị nhỏ nhất ($Z = R$), dòng điện đạt cực đại, hệ số công suất bằng 1 ($\cos\phi = 1$). - **Máy biến áp (Transformer):** Thiết bị dùng để thay đổi điện áp AC. - **Công thức:** $\frac{V_1}{V_2} = \frac{N_1}{N_2} = \frac{I_2}{I_1}$ (cho máy biến áp lý tưởng) - $N_1, N_2$: số vòng dây cuộn sơ cấp và thứ cấp. - **Bản chất:** Hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. ### Quang học - **Bản chất ánh sáng:** - **Thuyết sóng:** Ánh sáng là sóng điện từ (Maxwell, Hertz). - **Thuyết hạt (lượng tử):** Ánh sáng bao gồm các hạt photon (Einstein). - **Tính lưỡng tính sóng-hạt:** Ánh sáng vừa có tính chất sóng, vừa có tính chất hạt. - **Phản xạ ánh sáng:** - **Định luật phản xạ:** Góc tới bằng góc phản xạ. Tia phản xạ nằm trong mặt phẳng tới. - **Gương phẳng:** Ảnh ảo, cùng chiều, cùng kích thước với vật. - **Gương cầu:** - **Gương cầu lồi:** Luôn cho ảnh ảo, cùng chiều, nhỏ hơn vật. - **Gương cầu lõm:** Có thể cho ảnh thật hoặc ảo, tùy thuộc vào vị trí của vật. - **Khúc xạ ánh sáng:** - **Định luật Snell (Định luật khúc xạ):** $n_1\sin\theta_1 = n_2\sin\theta_2$ - $n$: chiết suất của môi trường. - **Chiết suất:** $n = \frac{c}{v}$ (c là tốc độ ánh sáng trong chân không, v là tốc độ ánh sáng trong môi trường). - **Phản xạ toàn phần:** Xảy ra khi ánh sáng đi từ môi trường chiết quang hơn sang môi trường chiết quang kém hơn, và góc tới lớn hơn góc giới hạn. - **Góc giới hạn:** $\sin\theta_c = \frac{n_2}{n_1}$ ($n_1 > n_2$). - **Thấu kính:** - **Thấu kính hội tụ (lồi):** Có thể cho ảnh thật hoặc ảo. - **Thấu kính phân kỳ (lõm):** Luôn cho ảnh ảo, cùng chiều, nhỏ hơn vật. - **Công thức thấu kính:** $\frac{1}{f} = \frac{1}{d_o} + \frac{1}{d_i}$ - $f$: tiêu cự. - $d_o$: khoảng cách vật. - $d_i$: khoảng cách ảnh. - **Độ phóng đại:** $M = -\frac{d_i}{d_o} = \frac{h_i}{h_o}$ - **Công suất quang học:** $P = \frac{1}{f}$ (đơn vị Diop (D)). - **Giao thoa ánh sáng:** - **Thí nghiệm khe Young:** Tạo ra các vân sáng và vân tối. - **Vân sáng:** $d\sin\theta = n\lambda$ - **Vân tối:** $d\sin\theta = (n + \frac{1}{2})\lambda$ - **Khoảng vân:** $w = \frac{\lambda D}{d}$ - **Nhiễu xạ ánh sáng:** - **Nhiễu xạ qua khe đơn:** $a\sin\theta = n\lambda$ (cực tiểu) - **Cách tử nhiễu xạ:** $d\sin\theta = n\lambda$ (cực đại). - **Phân cực ánh sáng:** Hiện tượng ánh sáng chỉ dao động trong một mặt phẳng nhất định. - **Ánh sáng tự nhiên:** Không phân cực. - **Phân cực do phản xạ:** Định luật Brewster. - **Phân cực do lọc:** Sử dụng kính phân cực. ### Quang học lượng tử - **Hiệu ứng quang điện:** Hiện tượng electron bị bứt ra khỏi bề mặt kim loại khi chiếu ánh sáng vào. - **Bản chất:** Chứng minh tính chất hạt của ánh sáng (photon). - **Công thức Einstein về hiệu ứng quang điện:** $KE_{max} = hf - \Phi$ - $h$: hằng số Planck ($6.63 \times 10^{-34}$ J s). - $f$: tần số của ánh sáng tới. - $\Phi$: công thoát của kim loại (năng lượng tối thiểu để bứt electron). - **Tần số ngưỡng ($f_0$):** Tần số ánh sáng tối thiểu để gây ra hiệu ứng quang điện. $hf_0 = \Phi$. - **Photon:** Lượng tử ánh sáng, hạt mang năng lượng. - **Năng lượng của photon:** $E = hf = \frac{hc}{\lambda}$ - **Động lượng của photon:** $p = \frac{E}{c} = \frac{h}{\lambda}$ - **Phổ phát xạ và hấp thụ:** - **Phổ vạch:** Các nguyên tử chỉ phát ra hoặc hấp thụ ánh sáng ở các tần số (bước sóng) cụ thể, tạo thành các vạch sáng hoặc tối riêng biệt. - **Bản chất:** Liên quan đến sự chuyển mức năng lượng của electron trong nguyên tử. - **Mô hình Bohr về nguyên tử Hydro:** - Các electron chỉ tồn tại ở các quỹ đạo có năng lượng xác định (mức năng lượng lượng tử hóa). - Khi electron chuyển từ mức năng lượng cao hơn ($E_i$) xuống mức năng lượng thấp hơn ($E_f$), nó phát ra một photon có năng lượng $E = E_i - E_f$. - **Năng lượng các mức của Hydro:** $E_n = -\frac{13.6}{n^2}$ eV. - **Tia X:** Sóng điện từ có bước sóng rất ngắn, năng lượng cao. - **Sản xuất:** Bằng cách bắn electron tốc độ cao vào vật liệu kim loại nặng. - **Đặc tính:** Khả năng đâm xuyên cao. - **Tính lưỡng tính sóng-hạt của vật chất (De Broglie):** Mọi hạt vật chất cũng có tính chất sóng. - **Bước sóng De Broglie:** $\lambda = \frac{h}{p} = \frac{h}{mv}$ - **Bản chất:** Là nền tảng của kính hiển vi điện tử. - **Nguyên lý bất định Heisenberg:** Không thể xác định chính xác đồng thời cả vị trí và động lượng của một hạt. - **Công thức:** $\Delta x \Delta p \ge \frac{\hbar}{2}$ - $\hbar = \frac{h}{2\pi}$ (hằng số Planck rút gọn). - **Bản chất:** Là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, cho thấy giới hạn của sự đo lường. ### Các hạt tích điện - **Chuyển động của hạt tích điện trong điện trường:** - **Lực điện:** $\vec{F} = q\vec{E}$ - **Gia tốc:** $\vec{a} = \frac{q\vec{E}}{m}$ - **Trong điện trường đều:** Hạt chuyển động thẳng biến đổi đều (nếu $v_0$ cùng chiều E) hoặc parabol (nếu $v_0$ vuông góc E). - **Chuyển động của hạt tích điện trong từ trường:** - **Lực Lorentz:** $\vec{F} = q(\vec{v} \times \vec{B})$ - **Nếu $\vec{v}$ vuông góc $\vec{B}$:** Hạt chuyển động tròn đều. - **Bán kính quỹ đạo:** $r = \frac{mv}{qB}$ - **Chứng minh:** Lực Lorentz đóng vai trò là lực hướng tâm: $qvB = \frac{mv^2}{r} \implies r = \frac{mv}{qB}$. - **Chu kỳ chuyển động:** $T = \frac{2\pi r}{v} = \frac{2\pi m}{qB}$ - **Nếu $\vec{v}$ không vuông góc $\vec{B}$:** Hạt chuyển động xoắn ốc. - **Lực điện và lực từ so sánh:** - Lực điện có thể thay đổi động năng của hạt. - Lực từ không làm thay đổi động năng của hạt (chỉ thay đổi hướng vận tốc). - **Vận tốc kế (Velocity Selector):** Thiết bị sử dụng điện trường và từ trường vuông góc để chọn lọc các hạt có vận tốc cụ thể. - **Điều kiện:** $qE = qvB \implies v = \frac{E}{B}$ - **Máy quang phổ khối (Mass Spectrometer):** Thiết bị dùng để đo tỉ số khối lượng/điện tích (m/q) của các ion. - **Nguyên lý:** Sau khi được chọn vận tốc, các ion đi vào một vùng từ trường khác và chuyển động trên quỹ đạo tròn. Bán kính quỹ đạo cho phép xác định m/q. - **Hiệu ứng Hall:** Hiện tượng xuất hiện hiệu điện thế ngang (điện áp Hall) trên một vật dẫn mang dòng điện khi nó được đặt trong từ trường vuông góc với dòng điện. - **Bản chất:** Lực Lorentz làm lệch các hạt tải điện về một phía của vật dẫn, tạo ra sự tích tụ điện tích và do đó tạo ra điện trường Hall. - **Ứng dụng:** Đo từ trường, xác định loại hạt tải điện (electron hay lỗ trống) và mật độ hạt tải điện. ### Vật lý hạt nhân - **Hạt nhân nguyên tử:** Gồm proton (tích điện dương) và neutron (không tích điện), gọi chung là nucleon. - **Số nguyên tử (Z):** Số proton, xác định nguyên tố hóa học. - **Số khối (A):** Tổng số proton và neutron ($A = Z + N$). - **Đồng vị:** Các nguyên tử của cùng một nguyên tố (cùng Z) nhưng có số neutron khác nhau (khác A). - **Lực hạt nhân mạnh:** Lực liên kết các nucleon trong hạt nhân. - **Đặc điểm:** Lực hút mạnh nhất trong tự nhiên, có tầm hoạt động rất ngắn. - **Bản chất:** Không phụ thuộc vào điện tích. - **Khối lượng và năng lượng:** - **Độ hụt khối ($\Delta m$):** Chênh lệch giữa tổng khối lượng của các nucleon riêng lẻ và khối lượng của hạt nhân. - **Công thức:** $\Delta m = (Z m_p + N m_n) - m_{hạt nhân}$ - **Năng lượng liên kết hạt nhân ($E_b$):** Năng lượng cần thiết để tách hạt nhân thành các nucleon riêng lẻ. - **Công thức:** $E_b = \Delta m c^2$ (Theo công thức Einstein $E=mc^2$) - **Bản chất:** Độ hụt khối chuyển hóa thành năng lượng liên kết. - **Năng lượng liên kết riêng:** Năng lượng liên kết trên mỗi nucleon. Giá trị lớn nhất ở các hạt nhân có số khối trung bình (ví dụ Fe), cho thấy chúng là ổn định nhất. - **Phân rã phóng xạ:** Sự biến đổi tự phát của hạt nhân không ổn định thành hạt nhân khác, kèm theo phát ra các hạt hoặc bức xạ. - **Các loại phân rã chính:** - **Phân rã alpha ($\alpha$):** Hạt nhân phát ra hạt alpha ($^4_2\text{He}$), làm giảm Z đi 2 và A đi 4. - **Công thức:** $^A_Z\text{X} \to ^{A-4}_{Z-2}\text{Y} + ^4_2\text{He}$ - **Phân rã beta ($\beta^-$):** Neutron trong hạt nhân biến thành proton, phát ra electron ($^0_{-1}e$) và antineutrino ($\bar{\nu}_e$), làm Z tăng 1, A không đổi. - **Công thức:** $^A_Z\text{X} \to ^A_{Z+1}\text{Y} + ^0_{-1}e + \bar{\nu}_e$ - **Phân rã beta ($\beta^+$):** Proton trong hạt nhân biến thành neutron, phát ra positron ($^0_{+1}e$) và neutrino ($\nu_e$), làm Z giảm 1, A không đổi. - **Công thức:** $^A_Z\text{X} \to ^A_{Z-1}\text{Y} + ^0_{+1}e + \nu_e$ - **Phân rã gamma ($\gamma$):** Hạt nhân ở trạng thái kích thích chuyển xuống trạng thái năng lượng thấp hơn, phát ra photon gamma (sóng điện từ năng lượng cao), Z và A không đổi. - **Công thức:** $^A_Z\text{X}^* \to ^A_Z\text{X} + \gamma$ - **Định luật phóng xạ:** - **Tốc độ phân rã (Hoạt độ A):** Số phân rã trên một đơn vị thời gian. - **Công thức:** $A = \lambda N$ - $\lambda$: hằng số phân rã. - $N$: số hạt nhân phóng xạ còn lại. - **Số hạt nhân còn lại:** $N = N_0 e^{-\lambda t}$ - **Hoạt độ còn lại:** $A = A_0 e^{-\lambda t}$ - **Chu kỳ bán rã ($T_{1/2}$):** Thời gian để một nửa số hạt nhân phóng xạ ban đầu phân rã. - **Công thức:** $T_{1/2} = \frac{\ln 2}{\lambda}$ - **Phản ứng hạt nhân:** - **Phân hạch hạt nhân (Fission):** Hạt nhân nặng vỡ thành hai hay nhiều hạt nhân nhẹ hơn, giải phóng năng lượng lớn (ví dụ: trong lò phản ứng hạt nhân, bom nguyên tử). - **Tổng hợp hạt nhân (Fusion):** Hai hay nhiều hạt nhân nhẹ hợp nhất thành hạt nhân nặng hơn, giải phóng năng lượng lớn (ví dụ: trong Mặt Trời, bom H). - **Ứng dụng của phóng xạ:** Y học (chẩn đoán, điều trị), công nghiệp (kiểm tra khuyết tật, tiệt trùng), khảo cổ học (định tuổi cacbon). ### Vật lý nhiệt - **Nhiệt độ (Temperature):** Đại lượng đo mức độ nóng hay lạnh của vật, liên quan đến động năng trung bình của các hạt cấu tạo nên vật. - **Đơn vị:** Kelvin (K), Celsius ($^\circ$C). - **Chuyển đổi:** $T(\text{K}) = T(^\circ\text{C}) + 273.15$ - **Nhiệt (Heat Q):** Năng lượng truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn do chênh lệch nhiệt độ. - **Đơn vị:** Joule (J) - **Bản chất:** Nhiệt không phải là một dạng năng lượng mà vật sở hữu, mà là năng lượng đang được truyền đi. - **Nhiệt dung riêng (Specific Heat Capacity c):** Lượng nhiệt cần cung cấp để làm 1 kg vật chất tăng lên $1^\circ$C (hoặc 1 K). - **Công thức:** $Q = mc\Delta T$ - **Đơn vị:** J/(kg K) - **Nhiệt nóng chảy riêng (Specific Latent Heat of Fusion $L_f$):** Lượng nhiệt cần để chuyển 1 kg chất từ thể rắn sang thể lỏng ở nhiệt độ nóng chảy, không làm thay đổi nhiệt độ. - **Công thức:** $Q = mL_f$ - **Nhiệt hóa hơi riêng (Specific Latent Heat of Vaporisation $L_v$):** Lượng nhiệt cần để chuyển 1 kg chất từ thể lỏng sang thể hơi ở nhiệt độ sôi, không làm thay đổi nhiệt độ. - **Công thức:** $Q = mL_v$ - **Truyền nhiệt:** - **Dẫn nhiệt (Conduction):** Truyền nhiệt qua sự va chạm của các hạt lân cận trong vật chất, không có sự dịch chuyển vật chất. - **Định luật Fourier:** $\frac{dQ}{dt} = -kA\frac{dT}{dx}$ - $k$: hệ số dẫn nhiệt. - $A$: diện tích tiết diện. - $\frac{dT}{dx}$: gradient nhiệt độ. - **Đối lưu (Convection):** Truyền nhiệt qua sự dịch chuyển của chất lỏng hoặc khí (dòng đối lưu). - **Bức xạ nhiệt (Radiation):** Truyền nhiệt dưới dạng sóng điện từ (hồng ngoại), không cần môi trường vật chất. - **Định luật Stefan-Boltzmann:** $P = \epsilon \sigma A T^4$ - $\epsilon$: độ phát xạ (emissivity, $0 \le \epsilon \le 1$). - $\sigma$: hằng số Stefan-Boltzmann ($5.67 \times 10^{-8} \text{ W m}^{-2}\text{ K}^{-4}$). - $A$: diện tích bề mặt. - $T$: nhiệt độ tuyệt đối. - **Định luật Wien:** $\lambda_{max} T = b$ - $\lambda_{max}$: bước sóng mà tại đó bức xạ phát ra mạnh nhất. - $b$: hằng số Wien ($2.898 \times 10^{-3}$ m K). ### Định luật khí lý tưởng - **Khí lý tưởng:** Một mô hình khí giả định các hạt không có thể tích riêng và không tương tác với nhau, trừ các va chạm đàn hồi. - **Bản chất:** Là một xấp xỉ tốt cho các khí thực ở áp suất thấp và nhiệt độ cao. - **Phương trình trạng thái khí lý tưởng:** - **Công thức:** $PV = nRT$ - $P$: áp suất. - $V$: thể tích. - $n$: số mol khí. - $R$: hằng số khí lý tưởng ($8.314 \text{ J/(mol K)}$). - $T$: nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin). - **Dạng khác:** $PV = NkT$ - $N$: số phân tử khí. - $k$: hằng số Boltzmann ($1.38 \times 10^{-23}$ J/K). ($k = R/N_A$, với $N_A$ là hằng số Avogadro). - **Các định luật khí riêng:** - **Định luật Boyle (quá trình đẳng nhiệt):** $P_1V_1 = P_2V_2$ (khi T không đổi). - **Định luật Charles (quá trình đẳng áp):** $\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}$ (khi P không đổi). - **Định luật Gay-Lussac (quá trình đẳng tích):** $\frac{P_1}{T_1} = \frac{P_2}{T_2}$ (khi V không đổi). - **Định luật khí tổng quát:** $\frac{P_1V_1}{T_1} = \frac{P_2V_2}{T_2}$ - **Thuyết động học phân tử chất khí:** - Các phân tử khí chuyển động ngẫu nhiên và liên tục. - Các va chạm giữa các phân tử và với thành bình là đàn hồi. - Thể tích của các phân tử là không đáng kể so với thể tích của bình. - Không có lực tương tác giữa các phân tử, trừ khi va chạm. - **Động năng trung bình của các phân tử khí:** - **Công thức:** $KE_{avg} = \frac{3}{2}kT$ - **Bản chất:** Nhiệt độ tuyệt đối là thước đo trực tiếp của động năng trung bình của các phân tử khí. - **Tốc độ căn quân phương (RMS Speed):** - **Công thức:** $v_{rms} = \sqrt{\frac{3kT}{m}} = \sqrt{\frac{3RT}{M}}$ - $m$: khối lượng một phân tử. - $M$: khối lượng mol. ### Nhiệt động lực học - **Định luật 0 nhiệt động lực học:** Nếu hai hệ cùng cân bằng nhiệt với hệ thứ ba, thì chúng cũng cân bằng nhiệt với nhau. - **Bản chất:** Đặt nền tảng cho khái niệm nhiệt độ. - **Định luật 1 nhiệt động lực học (Bảo toàn năng lượng):** Độ biến thiên nội năng của một hệ bằng tổng nhiệt lượng mà hệ nhận được và công mà hệ nhận được. - **Công thức:** $\Delta U = Q + W$ - $\Delta U$: độ biến thiên nội năng. - $Q$: nhiệt lượng cung cấp cho hệ (Q > 0 nếu hệ nhận nhiệt). - $W$: công thực hiện lên hệ (W > 0 nếu hệ nhận công). - **Dạng khác:** $\Delta U = Q - W_{on system}$ (W là công do hệ thực hiện). - **Nội năng (U):** Tổng năng lượng của các hạt cấu tạo nên hệ (động năng và thế năng). Đối với khí lý tưởng, nội năng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ. - **Các quá trình nhiệt động:** - **Đẳng tích (Isochoric):** Thể tích không đổi ($\Delta V = 0$). - $W = 0$, nên $\Delta U = Q$. - **Đẳng áp (Isobaric):** Áp suất không đổi ($\Delta P = 0$). - $W = -P\Delta V$ (công do hệ thực hiện). - $\Delta U = Q - P\Delta V$. - **Đẳng nhiệt (Isothermal):** Nhiệt độ không đổi ($\Delta T = 0$). - Đối với khí lý tưởng, $\Delta U = 0$. - $Q = W_{on system}$. - $W_{on system} = -nRT\ln\left(\frac{V_2}{V_1}\right)$. - **Đoạn nhiệt (Adiabatic):** Không có nhiệt trao đổi với môi trường ($Q = 0$). - $\Delta U = W_{on system}$. - **Công thức:** $PV^\gamma = const$ ($ \gamma = \frac{C_P}{C_V}$ là tỉ số nhiệt dung). - **Định luật 2 nhiệt động lực học:** - **Phát biểu Kelvin-Planck:** Không thể chế tạo động cơ nhiệt hoạt động theo một chu trình mà kết quả duy nhất là hấp thụ nhiệt từ một nguồn và chuyển hóa hoàn toàn thành công. - **Phát biểu Clausius:** Không thể chế tạo thiết bị hoạt động theo một chu trình mà kết quả duy nhất là truyền nhiệt từ vật lạnh hơn sang vật nóng hơn. - **Bản chất:** Giới hạn hiệu suất của động cơ nhiệt và hướng của các quá trình tự nhiên. - **Entropy (S):** Đại lượng đo mức độ hỗn loạn hoặc mất trật tự của một hệ. - **Độ biến thiên entropy:** $\Delta S = \frac{Q}{T}$ (cho quá trình thuận nghịch). - **Nguyên lý tăng entropy:** Entropy của một hệ cô lập luôn tăng hoặc không đổi trong mọi quá trình tự nhiên ($\Delta S_{total} \ge 0$). - **Động cơ nhiệt (Heat Engine):** Thiết bị chuyển hóa nhiệt năng thành công cơ học. - **Hiệu suất ($\eta$):** $\eta = \frac{W}{Q_H} = 1 - \frac{Q_C}{Q_H}$ - $Q_H$: nhiệt lượng hấp thụ từ nguồn nóng. - $Q_C$: nhiệt lượng thải ra nguồn lạnh. - **Chu trình Carnot:** Chu trình lý tưởng có hiệu suất cao nhất. - **Hiệu suất Carnot:** $\eta_C = 1 - \frac{T_C}{T_H}$ - $T_C, T_H$: nhiệt độ tuyệt đối của nguồn lạnh và nguồn nóng. - **Bơm nhiệt và Tủ lạnh:** Thiết bị chuyển nhiệt từ vùng lạnh sang vùng nóng. - **Hệ số hiệu suất (COP):** - **Tủ lạnh:** $COP_{refrigerator} = \frac{Q_C}{W} = \frac{Q_C}{Q_H - Q_C}$ - **Bơm nhiệt:** $COP_{heat pump} = \frac{Q_H}{W} = \frac{Q_H}{Q_H - Q_C}$ ### Chất rắn và chất lỏng - **Chất rắn:** Các nguyên tử/phân tử được sắp xếp theo một cấu trúc mạng tinh thể cố định (chất rắn kết tinh) hoặc không có cấu trúc cố định (chất rắn vô định hình). - **Đặc điểm:** Có hình dạng và thể tích xác định, khó nén. - **Biến dạng đàn hồi:** Vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi loại bỏ lực tác dụng. - **Biến dạng dẻo:** Vật liệu bị biến dạng vĩnh viễn. - **Giới hạn đàn hồi:** Điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo. - **Điểm đứt gãy:** Điểm mà vật liệu bị phá hủy. - **Ứng suất ($\sigma$):** Lực trên một đơn vị diện tích. - **Công thức:** $\sigma = \frac{F}{A}$ - **Đơn vị:** Pascal (Pa) - **Biến dạng ($\epsilon$):** Độ thay đổi chiều dài trên chiều dài ban đầu. - **Công thức:** $\epsilon = \frac{\Delta L}{L_0}$ - **Đơn vị:** Không có đơn vị. - **Mô đun Young (Y):** Đại lượng đo độ cứng của vật liệu. - **Công thức:** $Y = \frac{\text{ứng suất}}{\text{biến dạng}} = \frac{F/A}{\Delta L/L_0}$ - **Đơn vị:** Pascal (Pa) - **Chất lỏng:** Các nguyên tử/phân tử có thể di chuyển tương đối với nhau nhưng vẫn liên kết với nhau. - **Đặc điểm:** Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định, khó nén. - **Áp suất (P):** Lực trên một đơn vị diện tích. - **Công thức:** $P = \frac{F}{A}$ - **Đơn vị:** Pascal (Pa) - **Áp suất trong chất lỏng:** $P = \rho gh$ - $\rho$: khối lượng riêng của chất lỏng. - $g$: gia tốc trọng trường. - $h$: độ sâu. - **Nguyên lý Pascal:** Sự thay đổi áp suất tại bất kỳ điểm nào trong chất lỏng không nén được được truyền đi nguyên vẹn đến mọi điểm khác trong chất lỏng. - **Lực đẩy Archimedes:** Một vật nhúng vào chất lỏng bị chất lỏng đẩy nổi lên với một lực bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ. - **Công thức:** $F_B = \rho_{fluid} V_{displaced} g$ - **Sức căng bề mặt:** Lực kéo các phân tử trên bề mặt chất lỏng lại với nhau, tạo thành một "màng" trên bề mặt. - **Độ nhớt:** Đại lượng đo khả năng chống lại sự chảy của chất lỏng. - **Dòng chảy chất lỏng:** - **Dòng chảy tầng (Laminar flow):** Chất lỏng chảy thành các lớp song song, không có sự trộn lẫn. - **Dòng chảy rối (Turbulent flow):** Chất lỏng chảy hỗn loạn, có sự trộn lẫn. - **Phương trình liên tục:** $A_1v_1 = A_2v_2$ (cho chất lỏng không nén được). - **Định luật Bernoulli:** $P + \frac{1}{2}\rho v^2 + \rho gh = const$ (cho dòng chảy tầng, không nhớt, không nén được). - **Bản chất:** Bảo toàn năng lượng cho chất lỏng chuyển động. ### Vật lý thiên văn - **Các định luật Kepler về chuyển động hành tinh:** - **Định luật 1 (Định luật quỹ đạo):** Các hành tinh chuyển động theo quỹ đạo hình elip với Mặt Trời nằm ở một tiêu điểm. - **Định luật 2 (Định luật diện tích):** Đường nối từ Mặt Trời đến hành tinh quét được những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau. - **Bản chất:** Bảo toàn mô men động lượng. - **Định luật 3 (Định luật chu kỳ):** Bình phương chu kỳ quỹ đạo của một hành tinh tỉ lệ thuận với lập phương bán trục lớn của quỹ đạo. - **Công thức:** $T^2 \propto a^3$ - **Dạng chính xác:** $\frac{T^2}{a^3} = \frac{4\pi^2}{GM}$ (M là khối lượng của vật trung tâm). - **Phân loại sao:** - **Biểu đồ Hertzsprung-Russell (HR Diagram):** Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa độ sáng (hoặc cấp sao tuyệt đối) và nhiệt độ bề mặt (hoặc loại quang phổ) của các ngôi sao. - **Dãy chính (Main Sequence):** Phần lớn các ngôi sao nằm trên dãy này, đang tổng hợp hydro thành heli trong lõi. - **Sao khổng lồ đỏ (Red Giants):** Các ngôi sao lớn, nguội hơn và sáng hơn Mặt Trời, đã cạn kiệt hydro ở lõi. - **Sao lùn trắng (White Dwarfs):** Phần còn lại của các ngôi sao khối lượng thấp sau khi đã cạn kiệt nhiên liệu, rất đặc và nhỏ. - **Sao neutron (Neutron Stars):** Kết quả của sự sụp đổ siêu tân tinh của các ngôi sao khối lượng lớn, cực kỳ đặc. - **Lỗ đen (Black Holes):** Vùng không thời gian mà lực hấp dẫn quá mạnh đến mức không có gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. - **Sự hình thành và tiến hóa của sao:** Từ tinh vân khí và bụi, qua giai đoạn tiền sao, dãy chính, khổng lồ đỏ, và kết thúc là sao lùn trắng, sao neutron hoặc lỗ đen tùy khối lượng ban đầu. - **Thuyết Vụ nổ lớn (Big Bang Theory):** Mô hình vũ trụ học chủ đạo mô tả sự phát triển của vũ trụ từ một trạng thái cực kỳ nóng, đặc và đồng nhất. - **Bằng chứng:** Sự giãn nở của vũ trụ (dịch chuyển đỏ), bức xạ nền vũ trụ (CMB), sự phong phú của các nguyên tố nhẹ. - **Dịch chuyển đỏ (Redshift):** Sự tăng lên của bước sóng ánh sáng từ các thiên hà xa xôi do sự giãn nở của vũ trụ (Hiệu ứng Doppler vũ trụ). - **Định luật Hubble:** $v = H_0 d$ - $v$: vận tốc lùi xa của thiên hà. - $H_0$: hằng số Hubble. - $d$: khoảng cách đến thiên hà. - **Bản chất:** Bằng chứng quan trọng cho sự giãn nở của vũ trụ. - **Vật chất tối và Năng lượng tối:** - **Vật chất tối (Dark Matter):** Dạng vật chất không tương tác với ánh sáng, được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn lên vật chất thông thường. - **Năng lượng tối (Dark Energy):** Dạng năng lượng bí ẩn được cho là nguyên nhân của sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ. ### Các khái niệm nâng cao - **Thuyết tương đối hẹp (Special Relativity):** - **Các tiên đề:** 1. Các định luật vật lý có cùng dạng trong mọi hệ quy chiếu quán tính. 2. Tốc độ ánh sáng trong chân không là như nhau đối với mọi quan sát viên quán tính, bất kể chuyển động của nguồn sáng hay quan sát viên. - **Hệ quả:** - **Giãn nở thời gian:** Đồng hồ chuyển động chạy chậm hơn so với đồng hồ đứng yên. - **Công thức:** $\Delta t = \gamma \Delta t_0$ (với $\gamma = \frac{1}{\sqrt{1 - v^2/c^2}}$ là hệ số Lorentz). - **Co ngắn chiều dài:** Chiều dài của vật chuyển động co lại theo hướng chuyển động. - **Công thức:** $L = \frac{L_0}{\gamma}$ - **Tăng khối lượng tương đối tính:** Khối lượng của vật tăng khi vận tốc tăng. - **Công thức:** $m = \gamma m_0$ - **Tương đương khối lượng-năng lượng:** $E = mc^2$ - **Bản chất:** Khối lượng và năng lượng là hai dạng của cùng một thực thể vật lý. - **Thuyết tương đối rộng (General Relativity):** - **Bản chất:** Mô tả hấp dẫn không phải là một lực mà là sự uốn cong của không thời gian do khối lượng và năng lượng. - **Hệ quả:** - **Lệch ánh sáng:** Ánh sáng bị uốn cong khi đi gần các vật thể có khối lượng lớn. - **Dịch chuyển đỏ hấp dẫn:** Ánh sáng phát ra từ một trường hấp dẫn mạnh sẽ bị dịch chuyển đỏ. - **Lỗ đen:** Vùng không thời gian mà lực hấp dẫn quá mạnh, không gì thoát ra được. - **Sóng hấp dẫn:** Sự nhiễu loạn trong không thời gian truyền đi với tốc độ ánh sáng. - **Cơ học lượng tử:** - **Bản chất:** Mô tả hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. - **Lượng tử hóa:** Các đại lượng vật lý như năng lượng, động lượng góc chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc. - **Hàm sóng ($\Psi$):** Mô tả trạng thái lượng tử của một hạt. Bình phương độ lớn của hàm sóng cho xác suất tìm thấy hạt tại một vị trí cụ thể. - **Phương trình Schrödinger:** Phương trình cơ bản của cơ học lượng tử, mô tả sự tiến hóa của hàm sóng theo thời gian. - **Nguyên lý bất định Heisenberg:** Không thể biết chính xác đồng thời hai cặp đại lượng liên hợp (ví dụ: vị trí và động lượng). - **Hiệu ứng đường hầm lượng tử:** Hạt có thể xuyên qua một hàng rào thế năng ngay cả khi nó không có đủ năng lượng để vượt qua hàng rào đó theo cơ học cổ điển. - **Vật lý hạt cơ bản:** - **Mô hình chuẩn:** Mô tả các hạt cơ bản (quark, lepton) và ba trong bốn lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu, lực điện từ). - **Hạt Higgs:** Hạt chịu trách nhiệm cấp khối lượng cho các hạt cơ bản khác. - **Các lực cơ bản:** - **Lực mạnh:** Liên kết các quark trong proton và neutron, và liên kết các nucleon trong hạt nhân. Hạt truyền tương tác: gluon. - **Lực yếu:** Chịu trách nhiệm cho các quá trình phân rã phóng xạ beta. Hạt truyền tương tác: boson W và Z. - **Lực điện từ:** Tương tác giữa các hạt tích điện. Hạt truyền tương tác: photon. - **Lực hấp dẫn:** Yếu nhất, nhưng có tầm hoạt động vô hạn. Hạt truyền tương tác giả định: graviton. ### Các định luật bảo toàn - **Bảo toàn năng lượng:** Tổng năng lượng của một hệ cô lập luôn không đổi. - **Bản chất:** Năng lượng có thể chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác nhưng không mất đi hay sinh ra. - **Ứng dụng:** Cơ học (cơ năng), nhiệt động lực học (nội năng, nhiệt, công), vật lý hạt nhân ($E=mc^2$). - **Bảo toàn động lượng:** Tổng động lượng của một hệ cô lập luôn không đổi. - **Công thức:** $\sum \vec{p}_{trước} = \sum \vec{p}_{sau}$ - **Bản chất:** Khi không có ngoại lực tác dụng lên hệ. - **Ứng dụng:** Va chạm, nổ. - **Bảo toàn mô men động lượng:** Tổng mô men động lượng của một hệ cô lập luôn không đổi. - **Công thức:** $\sum \vec{L}_{trước} = \sum \vec{L}_{sau}$ - **Bản chất:** Khi không có mô men lực ngoài tác dụng lên hệ. - **Ứng dụng:** Chuyển động quay, chuyển động của hành tinh. - **Bảo toàn điện tích:** Tổng điện tích của một hệ cô lập luôn không đổi. - **Bản chất:** Điện tích không thể tự nhiên sinh ra hay mất đi, chỉ có thể chuyển từ vật này sang vật khác. - **Ứng dụng:** Mạch điện, phản ứng hạt nhân. - **Bảo toàn số hạt baryon:** Tổng số baryon (proton, neutron) trong một phản ứng hạt nhân luôn được bảo toàn. - **Bảo toàn số hạt lepton:** Tổng số lepton (electron, muon, tau và các neutrino tương ứng) trong một phản ứng hạt nhân luôn được bảo toàn. ### Phân tích thứ nguyên - **Định nghĩa:** Phương pháp kiểm tra sự đúng đắn của một phương trình vật lý bằng cách so sánh các thứ nguyên (đơn vị cơ bản) của các đại lượng ở hai vế của phương trình. - **Các thứ nguyên cơ bản:** - Chiều dài: L - Khối lượng: M - Thời gian: T - Dòng điện: I (hoặc A) - Nhiệt độ: $\Theta$ (hoặc K) - Lượng chất: N (hoặc mol) - Cường độ sáng: J (hoặc cd) - **Nguyên tắc:** - Các đại lượng được cộng hoặc trừ phải có cùng thứ nguyên. - Hai vế của một phương trình phải có cùng thứ nguyên. - Các hàm lượng giác, logarit, mũ phải có đối số không thứ nguyên. - **Ví dụ:** Kiểm tra công thức $v = at^2$ - Vế trái: $[v] = L T^{-1}$ - Vế phải: $[a][t^2] = (L T^{-2}) (T^2) = L$ - Vì $L T^{-1} \ne L$, công thức này sai về thứ nguyên. - **Ứng dụng:** - Kiểm tra tính đúng đắn của các công thức. - Đôi khi có thể suy ra dạng của một công thức (chỉ đúng đến một hằng số không thứ nguyên). - Chuyển đổi đơn vị. ### Sai số và độ không đảm bảo - **Sai số (Error):** Sự khác biệt giữa giá trị đo được và giá trị thực của một đại lượng. - **Sai số hệ thống (Systematic Error):** Sai số xuất hiện một cách nhất quán trong tất cả các phép đo, thường do lỗi của dụng cụ hoặc phương pháp đo. - **Ví dụ:** Dụng cụ đo bị lệch 0, sai số hiệu chuẩn. - **Cách khắc phục:** Hiệu chuẩn lại dụng cụ, thay đổi phương pháp đo. - **Sai số ngẫu nhiên (Random Error):** Sai số không thể dự đoán được, thay đổi ngẫu nhiên giữa các phép đo. - **Ví dụ:** Sai số đọc dụng cụ, dao động nhỏ của môi trường. - **Cách khắc phục:** Thực hiện nhiều phép đo và lấy giá trị trung bình. - **Độ không đảm bảo (Uncertainty):** Khoảng giá trị mà giá trị thực của đại lượng đo có thể nằm trong đó. - **Độ không đảm bảo tuyệt đối ($\Delta x$):** Biểu thị bằng đơn vị của đại lượng đo. - **Cách biểu diễn:** $x \pm \Delta x$ - **Độ không đảm bảo tương đối (Relative Uncertainty):** Tỉ số giữa độ không đảm bảo tuyệt đối và giá trị đo được. - **Công thức:** $\frac{\Delta x}{x}$ hoặc $\frac{\Delta x}{x} \times 100\%$ (phần trăm). - **Phép tính độ không đảm bảo:** - **Cộng/Trừ:** Nếu $Z = X + Y$ hoặc $Z = X - Y$, thì $\Delta Z = \Delta X + \Delta Y$. - **Nhân/Chia:** Nếu $Z = XY$ hoặc $Z = X/Y$, thì $\frac{\Delta Z}{Z} = \frac{\Delta X}{X} + \frac{\Delta Y}{Y}$. - **Lũy thừa:** Nếu $Z = X^n$, thì $\frac{\Delta Z}{Z} = |n|\frac{\Delta X}{X}$. - **Hàm số:** Nếu $Z = f(X)$, thì $\Delta Z = |\frac{dZ}{dX}|\Delta X$. - **Số chữ số có nghĩa (Significant Figures):** Các chữ số trong một phép đo hoặc tính toán có ý nghĩa vật lý. - **Quy tắc:** - Tất cả các chữ số khác 0 đều có nghĩa. - Các số 0 giữa các chữ số khác 0 đều có nghĩa. - Các số 0 đứng trước chữ số khác 0 đầu tiên không có nghĩa. - Các số 0 ở cuối một số có dấu thập phân đều có nghĩa. - Các số 0 ở cuối một số nguyên không có dấu thập phân có thể có hoặc không có nghĩa (dùng ký hiệu khoa học để tránh mơ hồ). - **Làm tròn:** - **Cộng/Trừ:** Kết quả có số chữ số thập phân bằng số chữ số thập phân nhỏ nhất của các số hạng. - **Nhân/Chia:** Kết quả có số chữ số có nghĩa bằng số chữ số có nghĩa nhỏ nhất của các thừa số. ### Phương pháp đồ thị - **Đồ thị tuyến tính (Linear Graph):** - **Phương trình đường thẳng:** $y = mx + c$ - $m$: độ dốc (gradient). - $c$: giao điểm với trục y (y-intercept). - **Xác định độ dốc:** $m = \frac{\Delta y}{\Delta x}$ - **Xác định giao điểm trục y:** Giá trị y khi x = 0. - **Chuyển đổi đồ thị phi tuyến tính thành tuyến tính:** - **Ví dụ:** Nếu $y = Ax^n$, lấy logarit hai vế: $\log y = \log A + n \log x$. Khi đó, vẽ $\log y$ theo $\log x$ sẽ được đường thẳng có độ dốc $n$ và giao điểm trục y là $\log A$. - **Ví dụ:** Nếu $y = Ae^{Bx}$, lấy logarit tự nhiên hai vế: $\ln y = \ln A + Bx$. Khi đó, vẽ $\ln y$ theo $x$ sẽ được đường thẳng có độ dốc $B$ và giao điểm trục y là $\ln A$. - **Ứng dụng của đồ thị:** - **Xác định mối quan hệ giữa các đại lượng:** Đồ thị cho phép hình dung trực quan mối quan hệ này. - **Xác định các hằng số vật lý:** Từ độ dốc và giao điểm trục y của đồ thị tuyến tính. - **Nội suy và ngoại suy:** Ước lượng giá trị của một đại lượng trong hoặc ngoài phạm vi dữ liệu đã đo. - **Tính diện tích dưới đồ thị:** Có thể biểu diễn một đại lượng vật lý (ví dụ: diện tích dưới đồ thị lực-quãng đường là công). - **Tính độ dốc của tiếp tuyến:** Có thể biểu diễn tốc độ thay đổi của một đại lượng (ví dụ: độ dốc đồ thị quãng đường-thời gian là vận tốc). - **Cách vẽ đồ thị chính xác:** - **Chọn tỷ lệ thích hợp:** Để dữ liệu trải đều trên đồ thị. - **Ghi nhãn các trục:** Với tên đại lượng và đơn vị. - **Vẽ các điểm dữ liệu:** Sử dụng các dấu chấm nhỏ hoặc dấu "x". - **Vẽ đường cong phù hợp nhất (Line of Best Fit):** Không nhất thiết phải đi qua tất cả các điểm, mà phải thể hiện xu hướng chung của dữ liệu. - **Vẽ các đường sai số (Error Bars):** Nếu có độ không đảm bảo trong các phép đo. ### Công thức chung - **Động học:** - $v = u + at$ - $s = ut + \frac{1}{2}at^2$ - $v^2 = u^2 + 2as$ - $s = \frac{(u+v)t}{2}$ - **Động lực học:** - $F = ma$ - $W = Fd\cos\theta$ - $KE = \frac{1}{2}mv^2$ - $GPE = mgh$ - $EPE = \frac{1}{2}kx^2$ - $P = \frac{W}{t} = Fv$ - **Chuyển động tròn:** - $v = r\omega$ - $a_c = \frac{v^2}{r} = r\omega^2$ - $F_c = \frac{mv^2}{r} = mr\omega^2$ - **Hấp dẫn:** - $F = G\frac{m_1m_2}{r^2}$ - $g = G\frac{M}{r^2}$ - $U = -G\frac{Mm}{r}$ - $v_e = \sqrt{\frac{2GM}{R}}$ - $v_o = \sqrt{\frac{GM}{r}}$ - **SHM:** - $x = A\cos(\omega t + \phi)$ - $v = -A\omega\sin(\omega t + \phi)$ - $a = -\omega^2 x$ - $\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}$ hoặc $\sqrt{\frac{g}{L}}$ - $T = \frac{2\pi}{\omega}$ - **Sóng:** - $v = f\lambda$ - $I \propto A^2 f^2$ - **Điện trường:** - $F = k\frac{q_1q_2}{r^2}$ - $E = k\frac{Q}{r^2}$ - $V = k\frac{Q}{r}$ - $U = qV$ - $C = \frac{Q}{V} = \frac{\epsilon_0 A}{d}$ - $U_C = \frac{1}{2}CV^2$ - **Dòng điện & Mạch DC:** - $I = \frac{dQ}{dt}$ - $V = IR$ - $R = \rho \frac{L}{A}$ - $P = VI = I^2R = \frac{V^2}{R}$ - $\mathcal{E} = I(R+r)$ - **Từ trường:** - $F = qvB\sin\theta$ - $F = ILB\sin\theta$ - $B_{dây} = \frac{\mu_0 I}{2\pi r}$ - $B_{solenoid} = \mu_0 nI$ - **Cảm ứng điện từ:** - $\mathcal{E} = -\frac{d\Phi_B}{dt}$ - $\Phi_B = BA\cos\theta$ - $\mathcal{E} = BLv$ - $\mathcal{E}_L = -L\frac{dI}{dt}$ - $U_L = \frac{1}{2}LI^2$ - **Mạch AC:** - $Z_L = \omega L$ - $Z_C = \frac{1}{\omega C}$ - $Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}$ - $\tan\phi = \frac{Z_L - Z_C}{R}$ - $P_{avg} = V_{rms}I_{rms}\cos\phi$ - **Quang học:** - $n_1\sin\theta_1 = n_2\sin\theta_2$ - $\frac{1}{f} = \frac{1}{d_o} + \frac{1}{d_i}$ - $M = -\frac{d_i}{d_o}$ - $w = \frac{\lambda D}{d}$ - $a\sin\theta = n\lambda$ (nhiễu xạ khe đơn) - $d\sin\theta = n\lambda$ (giao thoa khe đôi/cách tử) - **Quang học lượng tử:** - $E = hf = \frac{hc}{\lambda}$ - $KE_{max} = hf - \Phi$ - $p = \frac{h}{\lambda}$ - $\Delta x \Delta p \ge \frac{\hbar}{2}$ - **Vật lý hạt nhân:** - $E = mc^2$ - $N = N_0 e^{-\lambda t}$ - $A = \lambda N$ - $T_{1/2} = \frac{\ln 2}{\lambda}$ - **Vật lý nhiệt:** - $Q = mc\Delta T$ - $Q = mL$ - $P = \epsilon \sigma A T^4$ - $\lambda_{max} T = b$ - **Khí lý tưởng:** - $PV = nRT = NkT$ - $KE_{avg} = \frac{3}{2}kT$ - $v_{rms} = \sqrt{\frac{3kT}{m}}$ - **Nhiệt động lực học:** - $\Delta U = Q + W$ - $\eta = 1 - \frac{Q_C}{Q_H}$ - $\eta_C = 1 - \frac{T_C}{T_H}$ - **Thuyết tương đối hẹp:** - $\gamma = \frac{1}{\sqrt{1 - v^2/c^2}}$ - $\Delta t = \gamma \Delta t_0$ - $L = \frac{L_0}{\gamma}$ - $m = \gamma m_0$ ### Hằng số vật lý - **Tốc độ ánh sáng trong chân không (c):** $3.00 \times 10^8 \text{ m/s}$ - **Hằng số hấp dẫn (G):** $6.67 \times 10^{-11} \text{ N m}^2/\text{kg}^2$ - **Hằng số Planck (h):** $6.63 \times 10^{-34} \text{ J s}$ - **Hằng số Planck rút gọn ($\hbar$):** $1.05 \times 10^{-34} \text{ J s}$ - **Điện tích nguyên tố (e):** $1.60 \times 10^{-19} \text{ C}$ - **Khối lượng electron ($m_e$):** $9.11 \times 10^{-31} \text{ kg}$ - **Khối lượng proton ($m_p$):** $1.672 \times 10^{-27} \text{ kg}$ - **Khối lượng neutron ($m_n$):** $1.674 \times 10^{-27} \text{ kg}$ - **Hằng số Coulomb (k):** $8.99 \times 10^9 \text{ N m}^2/\text{C}^2$ - **Độ điện thẩm chân không ($\epsilon_0$):** $8.85 \times 10^{-12} \text{ F/m}$ - **Độ từ thẩm chân không ($\mu_0$):** $4\pi \times 10^{-7} \text{ T m/A}$ - **Hằng số Boltzmann (k):** $1.38 \times 10^{-23} \text{ J/K}$ - **Hằng số khí lý tưởng (R):** $8.314 \text{ J/(mol K)}$ - **Số Avogadro ($N_A$):** $6.022 \times 10^{23} \text{ mol}^{-1}$ - **Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (g):** $9.81 \text{ m/s}^2$ (hoặc N/kg) - **Đơn vị khối lượng nguyên tử (u):** $1.66 \times 10^{-27} \text{ kg}$ (tương đương 931.5 MeV/c$^2$) - **Năng lượng tương đương 1 eV:** $1.60 \times 10^{-19} \text{ J}$ - **Hằng số Stefan-Boltzmann ($\sigma$):** $5.67 \times 10^{-8} \text{ W m}^{-2}\text{ K}^{-4}$ - **Hằng số Wien (b):** $2.898 \times 10^{-3} \text{ m K}$ ### Đơn vị SI - **Chiều dài:** mét (m) - **Khối lượng:** kilôgam (kg) - **Thời gian:** giây (s) - **Dòng điện:** Ampere (A) - **Nhiệt độ:** Kelvin (K) - **Lượng chất:** mol (mol) - **Cường độ sáng:** candela (cd) - **Các đơn vị dẫn xuất quan trọng:** - **Lực:** Newton (N) = kg m s$^{-2}$ - **Năng lượng, Công, Nhiệt:** Joule (J) = N m = kg m$^2$ s$^{-2}$ - **Công suất:** Watt (W) = J s$^{-1}$ - **Áp suất:** Pascal (Pa) = N m$^{-2}$ - **Tần số:** Hertz (Hz) = s$^{-1}$ - **Điện tích:** Coulomb (C) = A s - **Điện thế, Suất điện động:** Volt (V) = J C$^{-1}$ - **Điện trở:** Ohm ($\Omega$) = V A$^{-1}$ - **Điện dung:** Farad (F) = C V$^{-1}$ - **Từ thông:** Weber (Wb) = V s - **Từ trường:** Tesla (T) = Wb m$^{-2}$ - **Hệ số tự cảm:** Henry (H) = Wb A$^{-1}$ ### Các tiền tố SI - **Tera (T):** $10^{12}$ - **Giga (G):** $10^9$ - **Mega (M):** $10^6$ - **Kilo (k):** $10^3$ - **Hecto (h):** $10^2$ - **Deca (da):** $10^1$ - **Deci (d):** $10^{-1}$ - **Centi (c):** $10^{-2}$ - **Milli (m):** $10^{-3}$ - **Micro ($\mu$):** $10^{-6}$ - **Nano (n):** $10^{-9}$ - **Pico (p):** $10^{-12}$ - **Femto (f):** $10^{-15}$ - **Atto (a):** $10^{-18}$ ### Các định luật Newton - **Định luật 1 (Quán tính):** Một vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều nếu không có lực nào tác dụng vào nó, hoặc tổng hợp các lực tác dụng bằng 0. - **Bản chất:** Quán tính là khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động. Khối lượng là thước đo quán tính. - **Định luật 2:** Lực tổng hợp tác dụng lên một vật bằng tích khối lượng và gia tốc của vật. - **Công thức:** $\vec{F}_{net} = m\vec{a}$ - **Bản chất:** Mối quan hệ định lượng giữa lực và chuyển động. Lực gây ra gia tốc, gia tốc có cùng hướng với lực. - **Chứng minh:** Từ định nghĩa động lượng $\vec{p} = m\vec{v}$, ta có $\vec{F}_{net} = \frac{d\vec{p}}{dt}$. Nếu $m$ không đổi, $\vec{F}_{net} = m\frac{d\vec{v}}{dt} = m\vec{a}$. - **Định luật 3 (Hành động và phản ứng):** Khi vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng trở lại vật A một lực có cùng độ lớn, ngược chiều và cùng nằm trên một đường thẳng. - **Công thức:** $\vec{F}_{AB} = -\vec{F}_{BA}$ - **Bản chất:** Các lực luôn xuất hiện theo cặp. Cặp lực này tác dụng lên hai vật khác nhau, do đó không thể triệt tiêu lẫn nhau. ### Ma sát - **Định nghĩa:** Lực cản trở chuyển động tương đối giữa các bề mặt tiếp xúc. - **Ma sát tĩnh ($f_s$):** Lực ma sát ngăn cản vật bắt đầu chuyển động. - **Công thức:** $f_s \le \mu_s N$ - $\mu_s$: hệ số ma sát tĩnh. - $N$: lực pháp tuyến. - **Bản chất:** Có giá trị cực đại, vượt quá giá trị này vật sẽ bắt đầu chuyển động. - **Ma sát động ($f_k$):** Lực ma sát cản trở chuyển động khi vật đang chuyển động. - **Công thức:** $f_k = \mu_k N$ - $\mu_k$: hệ số ma sát động. - **Bản chất:** Thường nhỏ hơn ma sát tĩnh cực đại. Có hướng ngược chiều chuyển động tương đối. - **Đặc điểm của lực ma sát:** - Luôn song song với bề mặt tiếp xúc và ngược chiều với xu hướng chuyển động hoặc chuyển động thực tế. - Phụ thuộc vào bản chất và độ nhẵn của các bề mặt tiếp xúc. - Tỉ lệ thuận với lực pháp tuyến. - Hầu như không phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc (trong một giới hạn nhất định). - Hầu như không phụ thuộc vào tốc độ tương đối (trong một giới hạn nhất định). - **Hệ số ma sát ($\mu$):** Đại lượng không thứ nguyên, phụ thuộc vào vật liệu. - Thường thì $\mu_s > \mu_k$. - **Ứng dụng:** Phanh xe, đi bộ, truyền động dây đai. - **Tác hại:** Hao phí năng lượng, mài mòn. ### Lực cản không khí (Air Resistance)/Lực cản môi trường (Drag Force) - **Định nghĩa:** Lực cản tác dụng lên vật chuyển động trong chất lưu (ví dụ: không khí, nước). - **Phụ thuộc vào:** - **Tốc độ của vật (v):** Thường tỉ lệ với $v$ (ở tốc độ thấp) hoặc $v^2$ (ở tốc độ cao). - **Hình dạng và kích thước của vật:** Diện tích tiết diện vuông góc với hướng chuyển động. - **Mật độ của chất lưu ($\rho$):** Chất lưu càng đặc thì lực cản càng lớn. - **Công thức (tổng quát):** $F_D = \frac{1}{2} C \rho A v^2$ - $C$: hệ số cản (drag coefficient), phụ thuộc vào hình dạng. - $A$: diện tích tiết diện. - **Vận tốc giới hạn (Terminal Velocity):** Vận tốc cực đại mà một vật rơi tự do trong chất lưu có thể đạt được. - **Bản chất:** Khi lực cản không khí cân bằng với trọng lực của vật, gia tốc bằng 0 và vật chuyển động với vận tốc không đổi. - **Chứng minh:** Khi $F_D = mg$, thì $\frac{1}{2} C \rho A v_t^2 = mg \implies v_t = \sqrt{\frac{2mg}{C\rho A}}$. - **Ứng dụng:** Dù, khí động học của xe/máy bay. ### Lực căng (Tension Force) - **Định nghĩa:** Lực truyền qua một sợi dây, cáp, hoặc vật tương tự khi nó bị kéo từ hai phía. - **Đặc điểm:** - Luôn có hướng dọc theo sợi dây. - Nếu sợi dây không khối lượng và không giãn, lực căng có cùng độ lớn tại mọi điểm trên dây. - Lực căng là lực kéo. - **Ứng dụng:** - **Hệ ròng rọc:** Giúp thay đổi hướng của lực và giảm độ lớn lực cần thiết. - **Ròng rọc cố định:** Thay đổi hướng lực, không thay đổi độ lớn. - **Ròng rọc động:** Giảm một nửa lực cần thiết (lý tưởng), nhưng phải kéo dây dài gấp đôi. - **Hệ thống treo:** Dây cáp chịu lực căng để giữ vật thể. - **Chuyển động tròn:** Ví dụ, lực căng dây giữ vật chuyển động tròn. - **Ví dụ:** Một vật quay trong mặt phẳng ngang, lực căng cung cấp lực hướng tâm. - **Ví dụ:** Một vật quay trong mặt phẳng đứng, lực căng thay đổi tùy vị trí (lớn nhất ở dưới cùng, nhỏ nhất ở trên cùng). - **Phân tích lực căng:** - Thường được sử dụng trong các bài toán cân bằng vật thể hoặc động lực học với các vật nối với nhau bằng dây. - Vẽ biểu đồ vật thể tự do và áp dụng định luật Newton. ### Lực đàn hồi (Elastic Force) - **Định nghĩa:** Lực phục hồi sinh ra trong vật liệu khi nó bị biến dạng (kéo dãn, nén, uốn, xoắn) và có xu hướng đưa vật trở lại hình dạng ban đầu. - **Định luật Hooke:** Đối với biến dạng nhỏ, lực đàn hồi tỉ lệ thuận với độ biến dạng. - **Công thức:** $F = -kx$ - $k$: độ cứng của lò xo (hằng số đàn hồi). - $x$: độ biến dạng (độ dãn hoặc nén so với chiều dài tự nhiên). - Dấu trừ chỉ ra rằng lực đàn hồi luôn ngược chiều với độ biến dạng (lực phục hồi). - **Đơn vị của k:** N/m - **Thế năng đàn hồi ($EPE$):** Năng lượng lưu trữ trong vật liệu bị biến dạng đàn hồi. - **Công thức:** $EPE = \frac{1}{2}kx^2$ - **Bản chất:** Công thực hiện để biến dạng vật liệu được lưu trữ dưới dạng thế năng. - **Đồ thị lực-biến dạng:** - Vùng tuyến tính: Tuân theo định luật Hooke. - Giới hạn đàn hồi: Điểm mà sau đó vật liệu không còn trở lại hình dạng ban đầu. - Điểm chảy: Vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo. - Điểm đứt gãy: Vật liệu bị phá hủy. - **Ứng dụng:** Lò xo trong các thiết bị cơ khí, giảm xóc, cầu treo. - **Vật liệu đàn hồi:** Cao su, thép (đến giới hạn nhất định). ### Lực hấp dẫn - **Định luật hấp dẫn toàn cầu của Newton:** Mọi vật trong vũ trụ đều hút nhau với một lực tỉ lệ thuận với tích khối lượng của chúng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa tâm của chúng. - **Công thức:** $F = G\frac{m_1m_2}{r^2}$ - $G$: hằng số hấp dẫn ($6.67 \times 10^{-11} \text{ N m}^2/\text{kg}^2$). - **Bản chất:** Là một lực cơ bản, có tầm hoạt động vô hạn nhưng yếu nhất. Luôn là lực hút. - **Trường hấp dẫn (Gia tốc trọng trường g):** - **Công thức:** $g = \frac{F}{m} = G\frac{M}{r^2}$ - $M$: khối lượng của vật gây ra trường (VD: khối lượng Trái đất). - **Đơn vị:** N/kg hoặc m/s$^2$. - **Thế năng hấp dẫn:** - **Công thức:** $U = -G\frac{Mm}{r}$ - **Bản chất:** Công cần thực hiện để đưa vật từ vô cực đến vị trí R. Dấu âm thể hiện lực hút. - **Thế hấp dẫn:** - **Công thức:** $\Phi = -G\frac{M}{r}$ - **Vận tốc thoát:** - **Công thức:** $v_e = \sqrt{\frac{2GM}{R}}$ - **Vận tốc quỹ đạo:** - **Công thức:** $v_o = \sqrt{\frac{GM}{r}}$ - **Định luật Kepler:** - **Định luật 1:** Quỹ đạo hành tinh là elip với Mặt Trời tại một tiêu điểm. - **Định luật 2:** Đường nối hành tinh và Mặt Trời quét những diện tích bằng nhau trong cùng khoảng thời gian. - **Định luật 3:** $T^2 \propto r^3$. - **Dạng chi tiết:** $\frac{T^2}{r^3} = \frac{4\pi^2}{GM}$ ### Lực điện (Electric Force) - **Định luật Coulomb:** Lực tương tác giữa hai điện tích điểm tỉ lệ thuận với tích độ lớn của hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng. - **Công thức:** $F = k\frac{|q_1q_2|}{r^2}$ - $k = \frac{1}{4\pi\epsilon_0} \approx 9 \times 10^9 \text{ N m}^2/\text{C}^2$. - **Bản chất:** Lực đẩy nếu cùng dấu, lực hút nếu trái dấu. - **Cường độ điện trường (E):** - **Công thức:** $E = \frac{F}{q_0} = k\frac{Q}{r^2}$ - **Hướng:** Hướng ra xa điện tích dương, hướng vào điện tích âm. - **Lực điện tác dụng lên điện tích trong điện trường:** - **Công thức:** $\vec{F} = q\vec{E}$ - **Công của lực điện:** - **Công thức:** $W_{AB} = q(V_A - V_B)$ - **Bản chất:** Công của lực điện không phụ thuộc vào hình dạng đường đi, chỉ phụ thuộc vào vị trí điểm đầu và điểm cuối. - **Thế năng điện:** - **Công thức:** $U = qV$ - **Điện thế:** - **Công thức:** $V = k\frac{Q}{r}$ - **Điện trường và điện thế của các cấu hình khác:** - **Điện trường của bản tụ phẳng:** $E = \frac{\sigma}{\epsilon_0}$ (trong chân không) - $\sigma$: mật độ điện tích bề mặt. - **Điện trường bên trong vật dẫn:** Bằng 0. - **Điện thế trên bề mặt vật dẫn:** Không đổi. ### Lực từ (Magnetic Force) - **Lực Lorentz (Lực từ tác dụng lên điện tích chuyển động):** - **Công thức:** $\vec{F} = q(\vec{v} \times \vec{B})$ - **Độ lớn:** $F = qvB\sin\theta$ - **Hướng:** Quy tắc bàn tay phải. Luôn vuông góc với $\vec{v}$ và $\vec{B}$. - **Bản chất:** Không làm thay đổi động năng của hạt, chỉ làm thay đổi hướng chuyển động. - **Lực từ tác dụng lên dòng điện trong dây dẫn:** - **Công thức:** $\vec{F} = I(\vec{L} \times \vec{B})$ - **Độ lớn:** $F = ILB\sin\theta$ - **Hướng:** Quy tắc bàn tay phải. - **Từ trường do dòng điện sinh ra:** - **Dây dẫn thẳng dài:** $B = \frac{\mu_0 I}{2\pi r}$ (Quy tắc nắm tay phải). - **Vòng dây tròn (tại tâm):** $B = \frac{\mu_0 I}{2R}$ - **Ống dây (solenoid):** $B = \mu_0 nI$ (bên trong ống dây). - **Lực tương tác giữa hai dây dẫn song song:** - **Công thức:** $F/L = \frac{\mu_0 I_1 I_2}{2\pi d}$ - **Bản chất:** Hút nếu cùng chiều, đẩy nếu ngược chiều. - **Mô men lực từ tác dụng lên khung dây:** - **Công thức:** $\tau = NIAB\sin\theta$ - **Bản chất:** Có xu hướng làm cho mặt phẳng khung dây vuông góc với từ trường. ### Mô men lực (Torque) - **Định nghĩa:** Đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng làm quay của lực quanh một trục hoặc một điểm. - **Công thức:** $\vec{\tau} = \vec{r} \times \vec{F}$ - **Độ lớn:** $\tau = rF\sin\theta$ - $r$: khoảng cách từ trục quay đến điểm đặt của lực. - $F$: độ lớn của lực. - $\theta$: góc giữa vector $\vec{r}$ và vector $\vec{F}$. - **Tay đòn (Moment arm):** $d = r\sin\theta$ - **Công thức:** $\tau = Fd$ - **Đơn vị:** N m - **Bản chất:** Mô men lực gây ra sự thay đổi trạng thái quay của vật (gia tốc góc). - **Mô men lực tổng hợp:** - **Công thức:** $\sum \tau = I\alpha$ (Định luật 2 Newton cho chuyển động quay) - $I$: mô men quán tính của vật. - $\alpha$: gia tốc góc. - **Điều kiện cân bằng quay:** Tổng mô men lực tác dụng lên vật bằng 0. - **Công thức:** $\sum \tau = 0$ - **Ứng dụng:** - **Đòn bẩy:** Tăng hoặc giảm lực tác dụng thông qua thay đổi tay đòn. - **Cờ lê:** Sử dụng tay đòn dài để tạo mô men lực lớn hơn. - **Động cơ điện:** Mô men lực tác dụng lên cuộn dây trong từ trường. - **Cân bằng vật thể:** Xác định vị trí trọng tâm. ### Trung tâm khối lượng (Center of Mass) - **Định nghĩa:** Điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của một hệ vật được coi là tập trung, và chuyển động của hệ có thể được mô tả bằng chuyển động của điểm này. - **Tọa độ trung tâm khối lượng:** - **Một chiều:** $X_{CM} = \frac{\sum m_i x_i}{\sum m_i}$ - **Hai chiều:** $X_{CM} = \frac{\sum m_i x_i}{\sum m_i}$, $Y_{CM} = \frac{\sum m_i y_i}{\sum m_i}$ - **Dạng tổng quát:** $\vec{r}_{CM} = \frac{\sum m_i \vec{r}_i}{\sum m_i}$ - **Trung tâm trọng lực (Center of Gravity):** - Điểm mà tại đó tổng hợp lực hấp dẫn tác dụng lên vật. - Trong trường hấp dẫn đều, trung tâm khối lượng và trung tâm trọng lực trùng nhau. - **Chuyển động của trung tâm khối lượng:** - **Vận tốc trung tâm khối lượng:** $\vec{v}_{CM} = \frac{\sum m_i \vec{v}_i}{\sum m_i} = \frac{\vec{P}_{total}}{M_{total}}$ - $\vec{P}_{total}$: tổng động lượng của hệ. - $M_{total}$: tổng khối lượng của hệ. - **Gia tốc trung tâm khối lượng:** $\vec{a}_{CM} = \frac{\sum m_i \vec{a}_i}{\sum m_i} = \frac{\vec{F}_{net, external}}{M_{total}}$ - **Bản chất:** Trung tâm khối lượng của một hệ chuyển động như thể toàn bộ khối lượng của hệ tập trung tại đó và tất cả các ngoại lực tác dụng lên hệ được đặt vào điểm đó. - **Chứng minh:** Từ định luật 2 Newton, $\sum \vec{F}_{external} = \frac{d\vec{P}_{total}}{dt} = \frac{d(M_{total}\vec{v}_{CM})}{dt} = M_{total}\vec{a}_{CM}$. - **Ứng dụng:** - **Cân bằng vật thể:** Một vật sẽ cân bằng ổn định nếu đường thẳng đứng đi qua trọng tâm nằm trong mặt chân đế. - **Thiết kế kỹ thuật:** Đảm bảo ổn định cho xe cộ, tàu thuyền, tòa nhà. - **Phân tích chuyển động:** Đơn giản hóa việc phân tích chuyển động của hệ phức tạp. ### Cân bằng (Equilibrium) - **Định nghĩa:** Trạng thái mà một vật thể không có gia tốc tịnh tiến và không có gia tốc quay. - **Điều kiện cân bằng:** 1. **Cân bằng tịnh tiến (Translational Equilibrium):** Tổng hợp tất cả các lực tác dụng lên vật bằng 0. - **Công thức:** $\sum \vec{F} = 0$ - **Thành phần:** $\sum F_x = 0$, $\sum F_y = 0$, $\sum F_z = 0$ 2. **Cân bằng quay (Rotational Equilibrium):** Tổng hợp tất cả các mô men lực tác dụng lên vật (quanh bất kỳ điểm nào) bằng 0. - **Công thức:** $\sum \vec{\tau} = 0$ - **Thành phần:** $\sum \tau_x = 0$, $\sum \tau_y = 0$, $\sum \tau_z = 0$ - **Các loại cân bằng:** - **Cân bằng bền (Stable Equilibrium):** Khi vật bị dịch chuyển một chút khỏi vị trí cân bằng, nó có xu hướng quay trở lại vị trí đó (ví dụ: một quả bóng trong một cái bát). - **Cân bằng không bền (Unstable Equilibrium):** Khi vật bị dịch chuyển một chút khỏi vị trí cân bằng, nó có xu hướng di chuyển xa hơn khỏi vị trí đó (ví dụ: một quả bóng đặt trên đỉnh của một cái bát úp ngược). - **Cân bằng phiếm định (Neutral Equilibrium):** Khi vật bị dịch chuyển một chút khỏi vị trí cân bằng, nó vẫn ở trạng thái cân bằng mới (ví dụ: một quả bóng trên mặt phẳng ngang). - **Ứng dụng:** - **Thiết kế cầu, nhà cửa:** Đảm bảo cấu trúc ổn định. - **Cân bằng cơ thể người:** Trong các hoạt động thể thao, đi bộ. - **Phân tích các hệ thống cơ học:** Cầu, đòn bẩy, cần cẩu. - **Phương pháp giải bài toán cân bằng:** 1. Vẽ biểu đồ vật thể tự do, biểu diễn tất cả các lực tác dụng lên vật. 2. Chọn hệ tọa độ thuận tiện. 3. Phân tích các lực thành các thành phần. 4. Áp dụng điều kiện cân bằng tịnh tiến ($\sum F = 0$). 5. Chọn một trục quay thuận tiện (thường là qua một điểm có nhiều lực tác dụng để loại bỏ chúng khỏi phương trình mô men lực). 6. Áp dụng điều kiện cân bằng quay ($\sum \tau = 0$). 7. Giải hệ phương trình để tìm các đại lượng chưa biết. ### Chuyển động thẳng đều (Uniform Motion) - **Định nghĩa:** Chuyển động của một vật theo đường thẳng với vận tốc không đổi (cả về độ lớn và hướng). - **Đặc điểm:** - Gia tốc bằng 0 ($a = 0$). - Vận tốc tức thời bằng vận tốc trung bình. - **Các công thức:** - **Vận tốc:** $v = \frac{\Delta x}{\Delta t}$ - **Độ dịch chuyển:** $\Delta x = x - x_0 = vt$ (hoặc $x = x_0 + vt$) - $x_0$: vị trí ban đầu. - **Đồ thị:** - **Đồ thị vị trí-thời gian (x-t):** Là một đường thẳng có độ dốc không đổi. Độ dốc của đường thẳng biểu diễn vận tốc. - **Đồ thị vận tốc-thời gian (v-t):** Là một đường thẳng nằm ngang (song song với trục thời gian). Giá trị trên trục tung là vận tốc. - **Đồ thị gia tốc-thời gian (a-t):** Là một đường thẳng trùng với trục thời gian (gia tốc bằng 0). - **Bản chất:** Là trường hợp đơn giản nhất của chuyển động, nơi các lực tác dụng lên vật cân bằng nhau (lực tổng hợp bằng 0). ### Chuyển động biến đổi đều (Uniformly Accelerated Motion) - **Định nghĩa:** Chuyển động của một vật theo đường thẳng với gia tốc không đổi (cả về độ lớn và hướng). - **Đặc điểm:** - Gia tốc ($a$) là một hằng số khác 0. - Vận tốc thay đổi đều theo thời gian. - **Các công thức (Equations of Motion / SUVAT equations):** - **Vận tốc cuối:** $v = u + at$ - **Độ dịch chuyển:** $s = ut + \frac{1}{2}at^2$ - **Vận tốc cuối bình phương:** $v^2 = u^2 + 2as$ - **Độ dịch chuyển (dạng khác):** $s = \frac{(u+v)t}{2}$ - $u$: vận tốc ban đầu. - $v$: vận tốc cuối. - $a$: gia tốc. - $t$: thời gian. - $s$: độ dịch chuyển. - **Chứng minh các công thức:** - Từ định nghĩa gia tốc $a = \frac{v-u}{t} \implies v = u + at$. - Diện tích dưới đồ thị v-t là độ dịch chuyển. Với đồ thị v-t là đường thẳng: $s = \text{Diện tích hình thang} = \frac{(u+v)t}{2}$. - Thay $v = u+at$ vào công thức trên: $s = \frac{(u+u+at)t}{2} = \frac{(2u+at)t}{2} = ut + \frac{1}{2}at^2$. - Từ $t = \frac{v-u}{a}$, thay vào $s = \frac{(u+v)t}{2}$: $s = \frac{(u+v)(v-u)}{2a} = \frac{v^2-u^2}{2a} \implies v^2 = u^2 + 2as$. - **Đồ thị:** - **Đồ thị vị trí-thời gian (x-t):** Là một đường cong parabol. - **Đồ thị vận tốc-thời gian (v-t):** Là một đường thẳng có độ dốc không đổi, độ dốc biểu diễn gia tốc. - **Đồ thị gia tốc-thời gian (a-t):** Là một đường thẳng nằm ngang. - **Trường hợp đặc biệt: Rơi tự do:** - Vật chuyển động dưới tác dụng duy nhất của trọng lực. - Gia tốc là gia tốc trọng trường $g \approx 9.81 \text{ m/s}^2$ (hướng xuống). - Các công thức trên vẫn áp dụng, thay $a$ bằng $g$. ### Chuyển động ném xiên (Projectile Motion) - **Định nghĩa:** Chuyển động của một vật được ném vào không khí và chỉ chịu tác dụng của trọng lực (bỏ qua sức cản không khí). - **Đặc điểm:** - Quỹ đạo là một hình parabol. - Chuyển động được phân tích thành hai thành phần độc lập: - **Thành phần ngang (x):** Chuyển động thẳng đều (vì không có lực theo phương ngang, gia tốc $a_x = 0$). - **Thành phần đứng (y):** Chuyển động thẳng biến đổi đều với gia tốc trọng trường $g$ (hướng xuống, $a_y = -g$). - **Các công thức:** - **Vận tốc ban đầu:** $\vec{u}$ với góc ném $\theta$ so với phương ngang. - $u_x = u\cos\theta$ - $u_y = u\sin\theta$ - **Vận tốc tại thời điểm t:** - $v_x = u_x = u\cos\theta$ - $v_y = u_y - gt = u\sin\theta - gt$ - **Vị trí tại thời điểm t:** - $x = u_x t = (u\cos\theta)t$ - $y = u_y t - \frac{1}{2}gt^2 = (u\sin\theta)t - \frac{1}{2}gt^2$ - **Thời gian bay (Time of Flight T):** Thời gian từ khi ném đến khi chạm đất. - **Công thức:** $T = \frac{2u\sin\theta}{g}$ (nếu ném từ mặt đất và chạm đất ở cùng độ cao). - **Độ cao cực đại (Maximum Height H):** - **Công thức:** $H = \frac{u^2\sin^2\theta}{2g}$ - **Tầm xa (Range R):** Khoảng cách ngang tối đa. - **Công thức:** $R = \frac{u^2\sin(2\theta)}{g}$ - **Bản chất:** Tầm xa cực đại khi $\theta = 45^\circ$. - **Bản chất:** Là một ứng dụng của chuyển động biến đổi đều và nguyên lý độc lập của chuyển động. - **Ứng dụng:** Bắn pháo, ném bóng, quỹ đạo của các vật thể trong thể thao. ### Chuyển động tương đối (Relative Motion) - **Định nghĩa:** Mô tả chuyển động của một vật so với một vật khác hoặc một hệ quy chiếu khác. - **Vector vận tốc tương đối:** - **Công thức:** $\vec{v}_{A/B} = \vec{v}_A - \vec{v}_B$ - $\vec{v}_{A/B}$: vận tốc của A so với B. - $\vec{v}_A$: vận tốc của A so với hệ quy chiếu đất (hoặc cố định). - $\vec{v}_B$: vận tốc của B so với hệ quy chiếu đất. - **Quy tắc:** $\vec{v}_{A/C} = \vec{v}_{A/B} + \vec{v}_{B/C}$ - Vận tốc của A so với C bằng vận tốc của A so với B cộng với vận tốc của B so với C. - **Ví dụ:** - **Thuyền trên sông:** Vận tốc của thuyền so với bờ là tổng vector vận tốc của thuyền so với nước và vận tốc của nước so với bờ. - $\vec{v}_{thuyền/bờ} = \vec{v}_{thuyền/nước} + \vec{v}_{nước/bờ}$ - **Máy bay trong gió:** Vận tốc của máy bay so với đất là tổng vector vận tốc của máy bay so với không khí và vận tốc của không khí so với đất (gió). - $\vec{v}_{máy bay/đất} = \vec{v}_{máy bay/không khí} + \vec{v}_{không khí/đất}$ - **Bản chất:** Lựa chọn hệ quy chiếu phù hợp có thể đơn giản hóa việc giải quyết bài toán. - **Ứng dụng:** - **Hàng không, hàng hải:** Tính toán hướng đi và tốc độ cần thiết. - **Giao thông:** Ước tính khoảng cách an toàn, thời gian di chuyển. - **Thiên văn học:** Chuyển động của các hành tinh và thiên thể. ### Chuyển động trong chất lỏng - **Lực cản chất lỏng (Viscous Drag):** - **Định luật Stokes:** Đối với vật hình cầu chuyển động chậm trong chất lỏng nhớt: - **Công thức:** $F_D = 6\pi\eta rv$ - $\eta$: độ nhớt của chất lỏng. - $r$: bán kính của vật hình cầu. - $v$: vận tốc của vật. - **Bản chất:** Lực cản tỉ lệ thuận với vận tốc. - **Đối với tốc độ cao hơn:** Lực cản tỉ lệ với $v^2$ (như lực cản không khí). - **Lực đẩy Archimedes:** - **Công thức:** $F_B = \rho_{fluid} V_{displaced} g$ - **Bản chất:** Là lực nâng tác dụng lên vật nhúng trong chất lỏng. - **Vận tốc giới hạn (Terminal Velocity) trong chất lỏng:** - Khi lực đẩy Archimedes và lực cản chất lỏng cân bằng với trọng lực. - **Ví dụ: Hạt rơi trong chất lỏng:** $mg = F_B + F_D$ - $\rho_{object} V_{object} g = \rho_{fluid} V_{object} g + 6\pi\eta r v_t$ - Suy ra $v_t = \frac{V_{object}g(\rho_{object} - \rho_{fluid})}{6\pi\eta r}$ - Nếu vật là hình cầu, $V_{object} = \frac{4}{3}\pi r^3$, thì $v_t = \frac{2r^2g(\rho_{object} - \rho_{fluid})}{9\eta}$. - **Hiện tượng nổi và chìm:** - Vật nổi nếu $\rho_{object} \rho_{fluid}$. - Vật lơ lửng nếu $\rho_{object} = \rho_{fluid}$. - **Ứng dụng:** - Thiết kế tàu ngầm, phao. - Máy đo độ nhớt. - Sedimentation (lắng đọng) của các hạt trong chất lỏng. ### Va chạm (Collisions) - **Định nghĩa:** Sự tương tác mạnh mẽ giữa hai hay nhiều vật trong một khoảng thời gian ngắn. - **Định luật bảo toàn động lượng:** Trong mọi va chạm, tổng động lượng của hệ các vật được bảo toàn nếu không có ngoại lực đáng kể tác dụng lên hệ. - **Công thức:** $m_1\vec{u}_1 + m_2\vec{u}_2 = m_1\vec{v}_1 + m_2\vec{v}_2$ - $\vec{u}$: vận tốc trước va chạm. - $\vec{v}$: vận tốc sau va chạm. - **Các loại va chạm:** - **Va chạm đàn hồi (Elastic Collision):** - Động năng của hệ cũng được bảo toàn. - **Công thức:** $\frac{1}{2}m_1u_1^2 + \frac{1}{2}m_2u_2^2 = \frac{1}{2}m_1v_1^2 + \frac{1}{2}m_2v_2^2$ - **Đặc điểm:** Các vật không bị biến dạng vĩnh viễn, không có năng lượng bị mất dưới dạng nhiệt hoặc âm thanh. - **Hệ số đàn hồi (Coefficient of Restitution e):** $e = 1$. - **Va chạm không đàn hồi (Inelastic Collision):** - Động năng của hệ không được bảo toàn (một phần động năng chuyển hóa thành nhiệt, âm thanh, biến dạng). - **Đặc điểm:** Các vật có thể bị biến dạng. - **Hệ số đàn hồi:** $0 ### Phân rã phóng xạ - **Định nghĩa:** Quá trình hạt nhân nguyên tử không ổn định tự phát biến đổi thành hạt nhân khác, giải phóng năng lượng dưới dạng bức xạ. - **Các loại phân rã:** - **Phân rã alpha ($\alpha$):** - Phát ra hạt alpha ($^4_2\text{He}$ - hạt nhân heli). - **Biến đổi:** Z giảm 2, A giảm 4. - **Ví dụ:** $^{238}_{92}\text{U} \to ^{234}_{90}\text{Th} + ^4_2\text{He}$ - **Phân rã beta trừ ($\beta^-$):** - Neutron biến thành proton, phát ra electron ($^0_{-1}e$) và antineutrino ($\bar{\nu}_e$). - **Biến đổi:** Z tăng 1, A không đổi. - **Ví dụ:** $^{14}_6\text{C} \to ^{14}_7\text{N} + ^0_{-1}e + \bar{\nu}_e$ - **Phân rã beta cộng ($\beta^+$):** - Proton biến thành neutron, phát ra positron ($^0_{+1}e$) và neutrino ($\nu_e$). - **Biến đổi:** Z giảm 1, A không đổi. - **Ví dụ:** $^{22}_{11}\text{Na} \to ^{22}_{10}\text{Ne} + ^0_{+1}e + \nu_e$ - **Phân rã gamma ($\gamma$):** - Hạt nhân ở trạng thái kích thích chuyển xuống trạng thái năng lượng thấp hơn, phát ra photon gamma. - **Biến đổi:** Z và A không đổi. - **Ví dụ:** $^{60}_{27}\text{Co}^* \to ^{60}_{27}\text{Co} + \gamma$ - **Định luật phân rã phóng xạ:** - **Số hạt nhân còn lại:** $N(t) = N_0 e^{-\lambda t}$ - **Hoạt độ:** $A(t) = A_0 e^{-\lambda t}$ - $N_0, A_0$: số hạt nhân, hoạt độ ban đầu. - $\lambda$: hằng số phân rã. - **Chu kỳ bán rã ($T_{1/2}$):** Thời gian để một nửa số hạt nhân phân rã. - **Công thức:** $T_{1/2} = \frac{\ln 2}{\lambda}$ - **Đơn vị hoạt độ:** Becquerel (Bq) = 1 phân rã/giây. Curie (Ci) = $3.7 \times 10^{10}$ Bq. - **Ứng dụng:** - **Định tuổi bằng cacbon-14:** Xác định tuổi của các vật thể hữu cơ cổ. - **Y học:** Chẩn đoán (chất phóng xạ đánh dấu), điều trị (xạ trị). - **Công nghiệp:** Kiểm tra khuyết tật vật liệu, tiệt trùng. ### Năng lượng liên kết hạt nhân (Nuclear Binding Energy) - **Định nghĩa:** Năng lượng cần thiết để tách một hạt nhân nguyên tử thành các nucleon riêng lẻ (proton và neutron). - **Độ hụt khối ($\Delta m$):** Sự chênh lệch giữa tổng khối lượng của các nucleon riêng lẻ và khối lượng thực tế của hạt nhân. - **Công thức:** $\Delta m = (Z m_p + N m_n) - m_{hạt nhân}$ - $Z$: số proton. - $N$: số neutron. - $m_p$: khối lượng proton. - $m_n$: khối lượng neutron. - $m_{hạt nhân}$: khối lượng của hạt nhân. - **Bản chất:** Khối lượng "bị mất" này đã chuyển hóa thành năng lượng liên kết theo công thức Einstein. - **Công thức Einstein:** $E = mc^2$ - **Năng lượng liên kết:** $E_b = \Delta m c^2$ - **Năng lượng liên kết riêng (Binding Energy per Nucleon):** Năng lượng liên kết chia cho số khối (A). - **Bản chất:** Là thước đo độ ổn định của hạt nhân. - **Đồ thị năng lượng liên kết riêng:** Có một đỉnh quanh các hạt nhân có số khối trung bình (ví dụ: Sắt-56), cho thấy các hạt nhân này là ổn định nhất. - Các hạt nhân nhẹ hơn sắt có thể giải phóng năng lượng qua phản ứng tổng hợp (fusion). - Các hạt nhân nặng hơn sắt có thể giải phóng năng lượng qua phản ứng phân hạch (fission). - **Ứng dụng:** Giải thích nguồn năng lượng trong phản ứng phân hạch và tổng hợp hạt nhân. ### Phản ứng hạt nhân (Nuclear Reactions) - **Định nghĩa:** Quá trình biến đổi hạt nhân nguyên tử, trong đó các hạt nhân tương tác với nhau hoặc với các hạt khác, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc hạt nhân. - **Các định luật bảo toàn trong phản ứng hạt nhân:** - **Bảo toàn số khối (A):** Tổng số khối của các hạt trước và sau phản ứng phải bằng nhau. - **Bảo toàn số nguyên tử (Z) / Điện tích:** Tổng số nguyên tử (điện tích) của các hạt trước và sau phản ứng phải bằng nhau. - **Bảo toàn năng lượng:** Tổng năng lượng (khối lượng-năng lượng) của hệ được bảo toàn. - **Bảo toàn động lượng:** Tổng động lượng của hệ được bảo toàn. - **Phân hạch hạt nhân (Nuclear Fission):** - **Định nghĩa:** Hạt nhân nặng (ví dụ: Uranium-235, Plutonium-239) hấp thụ một neutron và vỡ thành hai hay nhiều hạt nhân nhẹ hơn, kèm theo phát ra vài neutron và một lượng lớn năng lượng. - **Phản ứng dây chuyền:** Các neutron mới sinh ra có thể kích hoạt các phản ứng phân hạch khác. - **Phản ứng dây chuyền tự duy trì:** Xảy ra khi số neutron trung bình tạo ra trong mỗi phân hạch lớn hơn hoặc bằng 1. - **Ứng dụng:** Lò phản ứng hạt nhân (sản xuất điện), bom nguyên tử. - **Tổng hợp hạt nhân (Nuclear Fusion):** - **Định nghĩa:** Hai hay nhiều hạt nhân nhẹ hợp nhất lại với nhau để tạo thành một hạt nhân nặng hơn, giải phóng một lượng lớn năng lượng. - **Điều kiện:** Cần nhiệt độ và áp suất cực cao để các hạt nhân vượt qua lực đẩy Coulomb. - **Ví dụ:** Phản ứng tổng hợp hydro thành heli trong Mặt Trời. - **Ứng dụng:** Bom khinh khí (bom H), nghiên cứu năng lượng tổng hợp hạt nhân sạch. - **Năng lượng phản ứng Q (Q-value):** Năng lượng được giải phóng hoặc hấp thụ trong một phản ứng hạt nhân. - **Công thức:** $Q = (\sum m_{trước} - \sum m_{sau})c^2$ - $Q > 0$: phản ứng tỏa năng lượng (exothermic). - $Q ### Các loại bức xạ - **Bức xạ ion hóa:** Bức xạ có đủ năng lượng để bứt electron ra khỏi nguyên tử, tạo thành ion. Có khả năng gây hại cho tế bào sống. - **Các loại bức xạ chính:** - **Hạt alpha ($\alpha$):** - **Bản chất:** Hạt nhân heli ($^4_2\text{He}$). - **Điện tích:** +2e. - **Khối lượng:** Lớn. - **Khả năng đâm xuyên:** Rất thấp (bị chặn bởi một tờ giấy hoặc da người). - **Khả năng ion hóa:** Rất cao. - **Nguy hiểm:** Chủ yếu khi bị nuốt hoặc hít phải. - **Hạt beta ($\beta$):** - **Bản chất:** Electron ($\beta^-$) hoặc positron ($\beta^+$). - **Điện tích:** -1e hoặc +1e. - **Khối lượng:** Nhỏ. - **Khả năng đâm xuyên:** Trung bình (bị chặn bởi một tấm nhôm mỏng). - **Khả năng ion hóa:** Trung bình. - **Nguy hiểm:** Có thể gây bỏng da, nguy hiểm khi vào trong cơ thể. - **Tia gamma ($\gamma$):** - **Bản chất:** Sóng điện từ (photon) năng lượng cao. - **Điện tích:** Bằng 0. - **Khối lượng:** Bằng 0. - **Khả năng đâm xuyên:** Rất cao (cần chì hoặc bê tông dày để chặn). - **Khả năng ion hóa:** Thấp. - **Nguy hiểm:** Gây tổn thương sâu bên trong cơ thể. - **Tia X (X-rays):** - **Bản chất:** Sóng điện từ (photon) năng lượng cao (nhưng thấp hơn gamma). - **Điện tích/Khối lượng:** Bằng 0. - **Khả năng đâm xuyên:** Cao (dùng trong y học để chụp ảnh xương). - **Neutron:** - **Bản chất:** Hạt nhân không tích điện. - **Điện tích:** Bằng 0. - **Khối lượng:** Gần bằng proton. - **Khả năng đâm xuyên:** Cao (cần vật liệu chứa hydro như paraffin hoặc nước để làm chậm). - **Khả năng ion hóa:** Cao (thông qua va chạm với hạt nhân khác). - **Phạm vi tương tác của bức xạ với vật chất:** - **Alpha:** Va chạm trực tiếp với electron, mất năng lượng nhanh. - **Beta:** Tương tác điện từ với electron và hạt nhân, bị lệch quỹ đạo. - **Gamma/Tia X:** Hiệu ứng quang điện, hiệu ứng Compton, tạo cặp. - **Neutron:** Va chạm đàn hồi/không đàn hồi với hạt nhân. ### Tương tác bức xạ với vật chất - **Bản chất:** Khi bức xạ đi qua vật chất, nó truyền năng lượng cho các nguyên tử và phân tử của vật chất, gây ra ion hóa hoặc kích thích. - **Đối với hạt tích điện (alpha, beta):** - **Ion hóa:** Bức xạ tích điện tương tác với electron của nguyên tử trong vật chất, truyền năng lượng cho chúng, làm electron bị bứt ra khỏi nguyên tử, tạo thành ion. - **Kích thích:** Bức xạ truyền năng lượng cho electron, làm electron chuyển lên mức năng lượng cao hơn mà không bứt ra khỏi nguyên tử. - **Phanh bức xạ (Bremsstrahlung):** Khi hạt tích điện (đặc biệt là electron) bị làm chậm đột ngột bởi từ trường của hạt nhân, nó phát ra bức xạ điện từ (tia X). - **Đường đi:** Các hạt alpha có đường đi thẳng, năng lượng mất dần đều. Các hạt beta có đường đi zig-zag do va chạm liên tiếp. - **Đối với photon (tia X, tia gamma):** - **Hiệu ứng quang điện (Photoelectric effect):** Photon truyền toàn bộ năng lượng của nó cho một electron trong nguyên tử, làm electron đó bị bứt ra. Xảy ra chủ yếu với photon năng lượng thấp và nguyên tử có Z cao. - **Hiệu ứng Compton (Compton scattering):** Photon va chạm với một electron tự do hoặc liên kết yếu, photon bị tán xạ với năng lượng giảm và bước sóng tăng, electron bật ra với động năng. Xảy ra với photon năng lượng trung bình. - **Tạo cặp (Pair production):** Photon năng lượng rất cao (lớn hơn 1.02 MeV) biến thành một cặp electron-positron khi đi gần hạt nhân. - **Bản chất:** Photon không mang điện tích nên không ion hóa trực tiếp, mà gián tiếp thông qua các electron bị bứt ra. - **Đối với neutron:** - **Va chạm đàn hồi:** Neutron va chạm với hạt nhân, truyền một phần năng lượng cho hạt nhân đó. Hiệu quả nhất với hạt nhân nhẹ (ví dụ: hydro) để làm chậm neutron. - **Va chạm không đàn hồi:** Neutron bị hấp thụ bởi hạt nhân, hạt nhân bị kích thích và phát ra tia gamma hoặc các hạt khác. - **Bắt giữ neutron:** Hạt nhân hấp thụ neutron, trở thành đồng vị phóng xạ. - **Độ suy giảm của bức xạ:** - Cường độ bức xạ giảm theo khoảng cách (luật bình phương nghịch đảo). - Cường độ bức xạ giảm theo sự hấp thụ của vật chất (luật suy giảm hàm mũ): $I = I_0 e^{-\mu x}$ - $\mu$: hệ số suy giảm tuyến tính, phụ thuộc vào vật chất và loại/năng lượng bức xạ. - $x$: độ dày vật chất. - **Chiều dày bán suy giảm (Half-Value Thickness, HVT):** Độ dày vật chất cần thiết để giảm cường độ bức xạ xuống một nửa. $HVT = \frac{\ln 2}{\mu}$. ### Ứng dụng của bức xạ - **Trong y học:** - **Chẩn đoán hình ảnh:** - **X-quang:** Chụp X-quang để tạo ảnh xương, phát hiện gãy xương, viêm phổi. - **CT scan (Computed Tomography):** Sử dụng nhiều ảnh X-quang từ các góc khác nhau để tạo ảnh 3D chi tiết của mô mềm, xương, mạch máu. - **PET scan (Positron Emission Tomography):** Sử dụng đồng vị phóng xạ phát positron (ví dụ: $F^{18}$) để theo dõi hoạt động trao đổi chất trong cơ thể, phát hiện ung thư, bệnh não. - **SPECT scan (Single-Photon Emission Computed Tomography):** Tương tự PET nhưng sử dụng đồng vị phát tia gamma. - **Xạ trị:** Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. - **Liệu pháp chùm tia ngoài (External beam radiotherapy):** Chiếu bức xạ từ bên ngoài cơ thể. - **Liệu pháp áp sát (Brachytherapy):** Đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u. - **Y học hạt nhân:** Sử dụng đồng vị phóng xạ (radiotracers) để chẩn đoán và điều trị bệnh. - **I-131:** Chẩn đoán và điều trị bệnh tuyến giáp. - **Tc-99m:** Chẩn đoán các bệnh về xương, tim, não. - **Trong công nghiệp:** - **Kiểm tra không phá hủy (Non-destructive testing):** - **Chụp X-quang công nghiệp:** Phát hiện vết nứt, khuyết tật trong vật liệu kim loại, mối hàn. - **Đo mức chất lỏng/độ dày:** Sử dụng nguồn phóng xạ và bộ dò để đo mức chất lỏng trong bồn hoặc độ dày vật liệu. - **Tiệt trùng:** - **Tiệt trùng thiết bị y tế:** Sử dụng tia gamma để tiêu diệt vi khuẩn trên dụng cụ y tế mà không cần nhiệt độ cao. - **Bảo quản thực phẩm:** Kéo dài thời gian bảo quản bằng cách tiêu diệt côn trùng, vi khuẩn. - **Trong nông nghiệp:** - **Cải tạo giống cây trồng:** Gây đột biến bằng bức xạ để tạo ra các giống cây mới có năng suất cao hơn hoặc khả năng chống chịu tốt hơn. - **Kiểm soát côn trùng:** Phương pháp côn trùng vô sinh (Sterile Insect Technique - SIT) sử dụng bức xạ để triệt sản côn trùng gây hại. - **Trong nghiên cứu khoa học:** - **Định tuổi bằng cacbon-14:** Xác định tuổi của các mẫu vật khảo cổ, địa chất. - **Chất đánh dấu phóng xạ:** Nghiên cứu các quá trình sinh học, hóa học. - **Vật lý hạt nhân:** Nghiên cứu cấu trúc hạt nhân và các hạt cơ bản. ### An toàn bức xạ (Radiation Safety) - **Nguyên tắc ALARA:** "As Low As Reasonably Achievable" (Càng thấp càng tốt một cách hợp lý). Mục tiêu là giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ xuống mức thấp nhất có thể. - **Ba yếu tố chính để giảm phơi nhiễm:** 1. **Thời gian (Time):** Giảm thiểu thời gian tiếp xúc với nguồn bức xạ. 2. **Khoảng cách (Distance):** Tăng khoảng cách từ nguồn bức xạ (cường độ bức xạ giảm theo bình phương khoảng cách). 3. **Che chắn (Shielding):** Sử dụng vật liệu che chắn thích hợp (ví dụ: chì cho tia X/gamma, bê tông cho neutron, nhôm cho beta, giấy cho alpha). - **Đơn vị đo liều bức xạ:** - **Liều hấp thụ (Absorbed Dose):** Năng lượng bức xạ hấp thụ trên một đơn vị khối lượng vật chất. - **Đơn vị:** Gray (Gy) = J/kg. - **Liều tương đương (Equivalent Dose):** Liều hấp thụ nhân với yếu tố chất lượng bức xạ (radiation weighting factor, $w_R$), tính đến mức độ gây hại sinh học của từng loại bức xạ. - **Đơn vị:** Sievert (Sv). - $H = D \times w_R$. (Ví dụ: $w_R = 1$ cho tia X/gamma/beta, $w_R = 20$ cho alpha). - **Liều hiệu dụng (Effective Dose):** Liều tương đương nhân với yếu tố mô (tissue weighting factor, $w_T$), tính đến độ nhạy cảm của các cơ quan khác nhau đối với bức xạ. - **Đơn vị:** Sievert (Sv). - **Tác động sinh học của bức xạ:** - **Tác động tức thời (Deterministic effects):** Xuất hiện khi liều bức xạ vượt quá một ngưỡng nhất định, mức độ nghiêm trọng tăng theo liều (ví dụ: bỏng bức xạ, hội chứng nhiễm xạ cấp tính). - **Tác động ngẫu nhiên (Stochastic effects):** Không có ngưỡng, xác suất xảy ra tăng theo liều, mức độ nghiêm trọng không phụ thuộc vào liều (ví dụ: ung thư, đột biến gen). - **Thiết bị bảo hộ:** - **Áo chì, kính chì:** Bảo vệ khỏi tia X. - **Găng tay, mặt nạ:** Bảo vệ khỏi ô nhiễm phóng xạ. - **Liều kế (Dosimeter):** Thiết bị đeo trên người để theo dõi liều bức xạ tích lũy. - **Quản lý chất thải phóng xạ:** Xử lý và lưu trữ an toàn chất thải phóng xạ để ngăn chặn sự phơi nhiễm. ### Các mô hình hạt nhân (Nuclear Models) - **Mô hình giọt lỏng (Liquid Drop Model):** - **Ý tưởng:** Coi hạt nhân như một giọt chất lỏng không nén được, trong đó các nucleon (proton và neutron) tương tác với nhau như các phân tử trong chất lỏng. - **Giải thích:** - **Năng lượng liên kết:** Giải thích sự phụ thuộc của năng lượng liên kết vào số khối A và số nguyên tử Z thông qua công thức bán thực nghiệm khối lượng (Semi-Empirical Mass Formula - SEMF). - **Các thành phần:** Năng lượng thể tích (hút), năng lượng bề mặt (đẩy), năng lượng Coulomb (đẩy giữa proton), năng lượng bất đối xứng (ưu tiên N=Z), năng lượng ghép cặp. - **Phân hạch hạt nhân:** Mô tả phân hạch như sự vỡ của giọt chất lỏng khi bị dao động mạnh. - **Hạn chế:** Không thể giải thích các tính chất lượng tử của hạt nhân, các trạng thái kích thích, hay sự tồn tại của các "số ma thuật" (magic numbers). - **Mô hình lớp vỏ (Shell Model):** - **Ý tưởng:** Coi các nucleon chuyển động độc lập trong một thế năng trung bình do các nucleon khác tạo ra, tương tự như electron trong mô hình lớp vỏ nguyên tử. - **Giải thích:** - **Số ma thuật:** Giải thích sự ổn định đặc biệt của các hạt nhân có số proton hoặc neutron bằng 2, 8, 20, 28, 50, 82, 126 (gọi là số ma thuật), tương ứng với các lớp vỏ năng lượng đã đầy. - **Spin và mô men từ:** Giải thích spin và mô men lưỡng cực từ của các hạt nhân. - **Hạn chế:** Không thể giải thích các tính chất tập thể của hạt nhân (ví dụ: biến dạng hạt nhân, dao động tập thể). - **Mô hình tập thể (Collective Model):** - **Ý tưởng:** Kết hợp các yếu tố của mô hình giọt lỏng (tính chất tập thể như dao động và quay của hạt nhân) với mô hình lớp vỏ (tính chất hạt đơn của các nucleon). - **Giải thích:** Các trạng thái kích thích quay và dao động của hạt nhân. - **Mô hình Quark:** - **Ý tưởng:** Proton và neutron không phải là hạt cơ bản mà được cấu tạo từ các hạt nhỏ hơn gọi là quark. - **Lực mạnh:** Lực liên kết các quark được truyền bởi gluon. - **Bản chất:** Là một phần của Mô hình chuẩn vật lý hạt. ### Máy gia tốc hạt (Particle Accelerators) - **Định nghĩa:** Thiết bị dùng để tăng tốc các hạt tích điện (electron, proton, ion) lên vận tốc rất cao (gần tốc độ ánh sáng) và năng lượng rất lớn. - **Mục đích:** - **Nghiên cứu cấu trúc vật chất:** Va chạm các hạt năng lượng cao để tạo ra các hạt mới hoặc phá vỡ các hạt hiện có, giúp khám phá các hạt cơ bản và lực tương tác giữa chúng. - **Sản xuất đồng vị phóng xạ:** Dùng trong y học, công nghiệp. - **Xạ trị:** Sử dụng chùm hạt năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. - **Các loại máy gia tốc chính:** - **Máy gia tốc tuyến tính (Linear Accelerator - Linac):** - **Nguyên lý:** Hạt được tăng tốc qua một loạt các điện trường xoay chiều đồng bộ. - **Đặc điểm:** Tạo ra chùm hạt thẳng, năng lượng cao. - **Ứng dụng:** Xạ trị, giai đoạn đầu của các máy gia tốc lớn. - **Máy gia tốc vòng (Cyclotron):** - **Nguyên lý:** Hạt chuyển động theo quỹ đạo xoắn ốc trong một từ trường đều và được tăng tốc bởi điện trường xoay chiều giữa hai điện cực hình chữ D (dees). - **Đặc điểm:** Nhỏ gọn hơn linac cho cùng năng lượng (ở giai đoạn đầu). - **Ứng dụng:** Sản xuất đồng vị phóng xạ. - **Máy gia tốc đồng bộ (Synchrotron):** - **Nguyên lý:** Từ trường và tần số điện trường thay đổi đồng bộ với năng lượng của hạt để giữ hạt trên một quỹ đạo tròn cố định. - **Đặc điểm:** Có thể đạt năng lượng rất cao, kích thước rất lớn. - **Ứng dụng:** Các máy gia tốc lớn nhất thế giới (ví dụ: LHC ở CERN). - **Các thành phần cơ bản:** - **Nguồn hạt:** Tạo ra các hạt tích điện. - **Hệ thống gia tốc:** Sử dụng điện trường để tăng tốc hạt. - **Hệ thống định hướng:** Sử dụng từ trường để giữ hạt trên quỹ đạo (trong máy gia tốc vòng). - **Hệ thống chân không:** Giảm thiểu va chạm với các phân tử khí. - **Hệ thống làm mát:** Giảm nhiệt độ các bộ phận. - **Bộ dò (Detector):** Ghi lại kết quả của các va chạm hạt. - **Năng lượng hạt:** Thường được đo bằng electronvolt (eV), Mega-electronvolt (MeV), Giga-electronvolt (GeV), Tera-electronvolt (TeV). ### Các hạt cơ bản (Elementary Particles) - **Định nghĩa:** Các hạt không thể phân chia thành các hạt nhỏ hơn. - **Mô hình chuẩn của vật lý hạt (Standard Model):** Mô tả các hạt cơ bản và ba trong bốn lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu, lực điện từ). - **Các loại hạt cơ bản:** 1. **Quark:** - Là thành phần cấu tạo nên hadron (proton, neutron). - Có 6 loại (flavors): up (u), down (d), charm (c), strange (s), top (t), bottom (b). - Có điện tích phân số ($+\frac{2}{3}e$ hoặc $-\frac{1}{3}e$). - Có "màu" (red, green, blue) - thuộc tính của lực mạnh. - Luôn tồn tại theo nhóm (không bao giờ đơn lẻ) do "giam hãm màu" (color confinement). - **Ví dụ:** Proton = uud, Neutron = udd. 2. **Lepton:** - Không tương tác với lực mạnh. - Có 6 loại: electron ($e^-$), muon ($\mu^-$), tau ($\tau^-$) và ba loại neutrino tương ứng ($\nu_e, \nu_\mu, \nu_\tau$). - Có điện tích nguyên ($e^-$) hoặc không điện tích (neutrino). - **Neutrino:** Có khối lượng rất nhỏ (không bằng 0), tương tác rất yếu với vật chất. 3. **Boson truyền tương tác (Gauge Bosons):** - Là các hạt mang lực. - **Photon ($\gamma$):** Hạt mang lực điện từ (tương tác giữa các điện tích). - **Gluon (g):** Hạt mang lực mạnh (liên kết quark). Có 8 loại gluon. - **Boson W ($W^\pm$) và Z ($Z^0$):** Hạt mang lực yếu (chịu trách nhiệm cho phân rã phóng xạ). - **Graviton (G):** Hạt giả định mang lực hấp dẫn (chưa được phát hiện). 4. **Boson Higgs (H):** - Hạt tạo ra trường Higgs, trường này tương tác với các hạt khác và cấp cho chúng khối lượng. - Được phát hiện vào năm 2012 tại CERN. - **Hadron:** Các hạt được cấu tạo từ quark. - **Baryon:** Gồm 3 quark (ví dụ: proton, neutron). - **Meson:** Gồm 1 quark và 1 antiquark (ví dụ: pion, kaon). - **Phản hạt (Antiparticle):** Mỗi hạt cơ bản có một phản hạt tương ứng với cùng khối lượng nhưng điện tích ngược dấu và các số lượng tử khác cũng ngược dấu. - **Ví dụ:** Positron ($e^+$) là phản hạt của electron ($e^-$). - **Va chạm hạt-phản hạt:** Có thể hủy nhau và giải phóng năng lượng dưới dạng photon. ### Mô hình chuẩn (Standard Model) - **Định nghĩa:** Lý thuyết mô tả ba trong bốn lực cơ bản của tự nhiên (lực mạnh, lực yếu và lực điện từ) và phân loại tất cả các hạt cơ bản đã biết. - **Các thành phần chính:** 1. **Fermion (Hạt vật chất):** - **Quark (6 loại):** Up (u), Down (d), Charm (c), Strange (s), Top (t), Bottom (b). Chúng tạo thành vật chất thông thường (proton, neutron). - **Lepton (6 loại):** Electron ($e^-$), Muon ($\mu^-$), Tau ($\tau^-$) và ba loại neutrino tương ứng ($\nu_e, \nu_\mu, \nu_\tau$). Electron là một phần của vật chất thông thường. - Các fermion có spin bán nguyên ($1/2, 3/2, ...$) và tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. 2. **Boson (Hạt truyền tương tác):** - **Photon ($\gamma$):** Truyền lực điện từ. - **Gluon (g):** Truyền lực mạnh. (Có 8 loại gluon). - **Boson W ($W^\pm$) và Z ($Z^0$):** Truyền lực yếu. - Các boson có spin nguyên ($0, 1, 2, ...$). 3. **Boson Higgs (H):** - Hạt liên kết với trường Higgs, trường này tương tác với các hạt cơ bản khác và cấp cho chúng khối lượng. - **Các lực được mô tả:** - **Lực điện từ:** Tương tác giữa các hạt mang điện tích, truyền bởi photon. - **Lực mạnh:** Tương tác giữa các quark (và giữa các hadron), giữ hạt nhân lại với nhau, truyền bởi gluon. - **Lực yếu:** Chịu trách nhiệm cho phân rã phóng xạ beta và các quá trình biến đổi quark/lepton. Truyền bởi boson W và Z. - **Lực không được mô tả:** - **Lực hấp dẫn:** Mô hình chuẩn không bao gồm lực hấp dẫn. Lực hấp dẫn được mô tả bởi thuyết tương đối rộng của Einstein. - **Thành công của Mô hình chuẩn:** - Dự đoán sự tồn tại của nhiều hạt trước khi chúng được phát hiện (ví dụ: quark charm, quark top, boson W và Z, gluon). - Giải thích một cách chính xác các kết quả thực nghiệm trong vật lý năng lượng cao. - **Hạn chế của Mô hình chuẩn:** - Không bao gồm lực hấp dẫn. - Không giải thích được vật chất tối và năng lượng tối. - Không giải thích được khối lượng của neutrino (ban đầu neutrino được cho là không có khối lượng). - Không giải thích được tại sao có 3 thế hệ fermion. - Không có hạt mang điện tích phân số (quark) tồn tại đơn lẻ. ### Lực mạnh (Strong Force) - **Định nghĩa:** Là lực cơ bản mạnh nhất trong tự nhiên, chịu trách nhiệm liên kết các quark để tạo thành proton và neutron (baryon) và các meson (hadron). Nó cũng là lực giữ các proton và neutron lại với nhau trong hạt nhân nguyên tử. - **Bản chất:** - **Lực màu (Color Force):** Ở cấp độ quark, lực mạnh được gọi là lực màu vì các quark mang một thuộc tính gọi là "màu" (không phải màu sắc thông thường). Có ba "màu" (đỏ, xanh lá, xanh dương) và ba "phản màu". - **Hạt truyền tương tác:** Gluon. Có 8 loại gluon, chúng cũng mang "màu" và "phản màu". - **Giam hãm màu (Color Confinement):** Lực màu trở nên mạnh hơn khi các quark cố gắng tách rời, khiến chúng không bao giờ tồn tại đơn lẻ mà luôn ở trong các hadron (ví dụ: proton, neutron). - **Đặc điểm:** - **Tầm hoạt động rất ngắn:** Chỉ có hiệu quả ở khoảng cách nhỏ hơn kích thước hạt nhân ($ ### Lực yếu (Weak Force) - **Định nghĩa:** Là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, chịu trách nhiệm cho các quá trình phân rã hạt nhân nhất định (như phân rã beta) và sự thay đổi "hương" (flavor) của quark và lepton. - **Bản chất:** - **Hạt truyền tương tác (Gauge Bosons):** Boson W ($W^+$, $W^-$) và Z ($Z^0$). Các hạt này rất nặng, điều này giải thích tại sao lực yếu có tầm hoạt động rất ngắn. - **Thay đổi hương:** Lực yếu là lực duy nhất có thể thay đổi một quark thành một quark khác (ví dụ: quark down thành quark up) hoặc một lepton thành một lepton khác. - **Đặc điểm:** - **Tầm hoạt động rất ngắn:** Khoảng $10^{-18}$ m (nhỏ hơn kích thước hạt nhân). - **Yếu hơn lực điện từ và lực mạnh:** Nhưng mạnh hơn lực hấp dẫn. - **Không bảo toàn tính chẵn lẻ (Parity Violation):** Các quá trình do lực yếu chi phối không có tính đối xứng gương. - **Các quá trình quan trọng do lực yếu chi phối:** - **Phân rã beta:** - **Phân rã $\beta^-$:** Một neutron biến thành một proton, một electron và một antineutrino. (udd $\to$ uud + $e^-$ + $\bar{\nu}_e$). Quark down biến thành quark up. - **Phân rã $\beta^+$:** Một proton biến thành một neutron, một positron và một neutrino. (uud $\to$ udd + $e^+$ + $\nu_e$). Quark up biến thành quark down. - **Phản ứng tổng hợp hạt nhân trong Mặt Trời:** Các phản ứng tổng hợp đầu tiên chuyển hydro thành heli được chi phối bởi lực yếu. - **Phân rã của các hạt lạ:** Ví dụ, phân rã của muon thành electron và neutrino. - **Ứng dụng/Hệ quả:** - **Nguồn năng lượng của Mặt Trời:** Là nguyên nhân chính cho các phản ứng tổng hợp hạt nhân tạo năng lượng trong Mặt Trời. - **Phóng xạ tự nhiên:** Chịu trách nhiệm cho phần lớn các quá trình phân rã phóng xạ tự nhiên. - **Đời sống của các ngôi sao:** Đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa sao. ### Lực điện từ (Electromagnetic Force) - **Định nghĩa:** Là lực tương tác giữa các hạt mang điện tích. Nó chịu trách nhiệm cho hầu hết các hiện tượng mà chúng ta quan sát được trong cuộc sống hàng ngày, ngoại trừ hấp dẫn (ví dụ: ánh sáng, hóa học, ma sát, điện, từ). - **Bản chất:** - **Hạt truyền tương tác:** Photon ($\gamma$). Photon không có khối lượng và luôn chuyển động với tốc độ ánh sáng. - **Điện trường:** Lực tác dụng lên các điện tích đứng yên. - **Từ trường:** Lực tác dụng lên các điện tích chuyển động. - **Bản chất thống nhất:** Điện và từ không phải là hai lực riêng biệt mà là hai biểu hiện của cùng một lực điện từ (như được mô tả bởi phương trình Maxwell). - **Đặc điểm:** - **Tầm hoạt động vô hạn:** Giống như lực hấp dẫn, nhưng mạnh hơn nhiều. - **Có thể là lực hút hoặc lực đẩy:** Tùy thuộc vào dấu của các điện tích (cùng dấu đẩy, trái dấu hút). - **Mạnh hơn lực yếu và lực hấp dẫn:** Nhưng yếu hơn lực mạnh ở khoảng cách hạt nhân. - **Các hiện tượng do lực điện từ chi phối:** - **Cấu trúc nguyên tử và phân tử:** Lực điện từ giữ electron quay quanh hạt nhân và liên kết các nguyên tử thành phân tử. - **Hóa học:** Tất cả các phản ứng hóa học đều là kết quả của tương tác điện từ giữa các electron. - **Ánh sáng:** Bản thân ánh sáng là sóng điện từ. - **Điện và từ:** Tất cả các hiện tượng điện (dòng điện, mạch điện) và từ (nam châm, động cơ điện) đều do lực điện từ. - **Ma sát, lực pháp tuyến, lực căng, lực đàn hồi:** Tất cả các lực "tiếp xúc" này đều có nguồn gốc từ lực điện từ ở cấp độ nguyên tử. - **Ứng dụng:** - **Công nghệ điện tử:** Mọi thiết bị điện tử đều hoạt động dựa trên nguyên lý của lực điện từ. - **Truyền thông:** Sóng vô tuyến, vi sóng, cáp quang đều sử dụng sóng điện từ. - **Y học:** Chụp X-quang, MRI. ### Lực hấp dẫn (Gravitational Force) - **Định nghĩa:** Là lực hút giữa hai vật bất kỳ có khối lượng. - **Bản chất:** - **Thuyết hấp dẫn Newton:** Mô tả lực hấp dẫn là một lực hút trực tiếp giữa các vật có khối lượng. - **Công thức:** $F = G\frac{m_1m_2}{r^2}$ - **Thuyết tương đối rộng của Einstein:** Mô tả hấp dẫn không phải là một lực mà là sự biến dạng (uốn cong) của không thời gian do khối lượng và năng lượng. Các vật thể chuyển động theo các đường cong trong không thời gian bị uốn cong này. - **Hạt truyền tương tác (giả định):** Graviton (chưa được phát hiện). - **Đặc điểm:** - **Tầm hoạt động vô hạn:** Giống như lực điện từ. - **Luôn là lực hút:** Không có "khối lượng âm" để tạo ra lực đẩy. - **Yếu nhất trong bốn lực cơ bản:** Cực kỳ yếu so với ba lực còn lại. (Ví dụ: lực điện từ giữa proton và electron trong nguyên tử mạnh hơn lực hấp dẫn giữa chúng khoảng $10^{39}$ lần). - **Các hiện tượng do lực hấp dẫn chi phối:** - **Sự rơi của vật thể xuống đất:** Trọng lực là lực hấp dẫn giữa vật và Trái đất. - **Chuyển động của hành tinh quay quanh Mặt Trời:** Lực hấp dẫn giữ các hành tinh trên quỹ đạo. - **Thủy triều:** Do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời lên Trái Đất. - **Sự hình thành sao và thiên hà:** Lực hấp dẫn là động lực chính trong sự hình thành các cấu trúc lớn trong vũ trụ. - **Lỗ đen:** Là kết quả của sự sụp đổ hấp dẫn của các ngôi sao khối lượng lớn. - **Giãn nở của vũ trụ:** Lực hấp dẫn đóng vai trò quan trọng trong động lực học của vũ trụ. - **Ứng dụng/Hệ quả:** - **Vệ tinh nhân tạo:** Vệ tinh bay trên quỹ đạo nhờ lực hấp dẫn. - **Thiên văn học:** Giải thích các hiện tượng thiên văn. ### Vật chất tối (Dark Matter) - **Định nghĩa:** Một dạng vật chất giả định không phát ra, hấp thụ, hoặc phản xạ ánh sáng hoặc bất kỳ dạng bức xạ điện từ nào khác. Do đó, nó không thể được quan sát trực tiếp. - **Bằng chứng gián tiếp (từ hiệu ứng hấp dẫn):** - **Đường cong quay của thiên hà:** Các ngôi sao ở rìa thiên hà quay nhanh hơn dự kiến dựa trên khối lượng vật chất nhìn thấy được. Điều này chỉ có thể được giải thích nếu có thêm khối lượng không nhìn thấy được. - **Chuyển động của các thiên hà trong cụm:** Các thiên hà trong các cụm chuyển động quá nhanh để có thể bị giữ lại bởi lực hấp dẫn của vật chất nhìn thấy được. - **Thấu kính hấp dẫn:** Ánh sáng từ các thiên hà xa xôi bị bẻ cong nhiều hơn dự kiến khi đi qua các cụm thiên hà, cho thấy có khối lượng ẩn lớn. - **Bức xạ nền vũ trụ (CMB):** Phân tích các dao động trong CMB cho thấy vật chất tối chiếm một phần đáng kể trong vũ trụ sơ khai. - **Sự hình thành cấu trúc lớn trong vũ trụ:** Mô hình vũ trụ cho thấy vật chất tối là cần thiết để giải thích sự hình thành các thiên hà và cấu trúc lớn khác. - **Thành phần của vật chất tối:** - **Chưa xác định:** Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hạt vật chất tối, nhưng chưa có bằng chứng trực tiếp. - **Các ứng cử viên:** WIMPs (Weakly Interacting Massive Particles), Axions, neutrino (nhưng neutrino quá nhẹ để giải thích tất cả vật chất tối). - **Tầm quan trọng:** - Chiếm khoảng 27% tổng năng lượng-khối lượng của vũ trụ (so với khoảng 5% vật chất thông thường). - Đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ. - **Phương pháp tìm kiếm:** - **Thực nghiệm trực tiếp:** Cố gắng phát hiện sự tương tác yếu của các hạt vật chất tối với vật chất thông thường trong các phòng thí nghiệm dưới lòng đất. - **Thực nghiệm gián tiếp:** Tìm kiếm các sản phẩm phân rã của vật chất tối (ví dụ: tia gamma, positron). - **Máy gia tốc:** Cố gắng tạo ra các hạt vật chất tối trong các va chạm năng lượng cao. ### Năng lượng tối (Dark Energy) - **Định nghĩa:** Một dạng năng lượng bí ẩn, có áp suất âm, được cho là nguyên nhân của sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ. - **Bằng chứng:** - **Siêu tân tinh loại Ia (Type Ia Supernovae):** Quan sát các siêu tân tinh loại Ia ở xa cho thấy vũ trụ đang giãn nở với tốc độ tăng tốc, chứ không phải chậm lại như dự kiến dưới tác dụng của hấp dẫn. - **Bức xạ nền vũ trụ (CMB):** Phân tích các dao động trong CMB hỗ trợ mạnh mẽ sự tồn tại của năng lượng tối. - **Sự phân bố cấu trúc lớn:** Cách các thiên hà và cụm thiên hà được phân bố trong vũ trụ cũng phù hợp với mô hình có năng lượng tối. - **Bản chất:** - **Chưa hiểu rõ:** Năng lượng tối là một trong những bí ẩn lớn nhất trong vật lý hiện đại. - **Các mô hình:** - **Hằng số vũ trụ (Cosmological Constant, $\Lambda$):** Là một thuật ngữ trong phương trình trường Einstein, đại diện cho năng lượng nội tại của không thời gian. Đây là mô hình đơn giản nhất và phù hợp nhất với dữ liệu hiện tại. - **Quintessence:** Một dạng năng lượng tối động, có thể thay đổi theo thời gian. - **Tầm quan trọng:** - Chiếm khoảng 68% tổng năng lượng-khối lượng của vũ trụ. - Là yếu tố thống trị trong động lực học của vũ trụ ở thời điểm hiện tại. - Quyết định số phận cuối cùng của vũ trụ (tiếp tục giãn nở, giãn nở tăng tốc, hay co lại). - **Số phận của vũ trụ:** - Nếu năng lượng tối tiếp tục thống trị, vũ trụ sẽ tiếp tục giãn nở và giãn nở tăng tốc, dẫn đến "Big Freeze" (Vụ nổ lớn lạnh) hoặc "Big Rip" (Vụ nổ lớn xé toạc). ### Vũ trụ giãn nở (Expanding Universe) - **Bằng chứng quan sát:** 1. **Dịch chuyển đỏ của thiên hà (Redshift):** - **Hiệu ứng Doppler:** Ánh sáng từ các thiên hà xa xôi bị dịch chuyển về phía màu đỏ của phổ (bước sóng dài hơn). Điều này cho thấy các thiên hà đang di chuyển ra xa chúng ta. - **Định luật Hubble:** Vận tốc lùi xa của một thiên hà tỉ lệ thuận với khoảng cách của nó đến chúng ta ($v = H_0 d$). - **Bản chất:** Không phải các thiên hà đang di chuyển trong không gian, mà chính không gian giữa các thiên hà đang giãn nở, kéo theo các thiên hà ra xa nhau. 2. **Bức xạ nền vũ trụ (Cosmic Microwave Background - CMB):** - **Phát hiện:** Là bức xạ còn sót lại từ thời kỳ sơ khai của vũ trụ (khoảng 380.000 năm sau Big Bang), khi vũ trụ đủ nguội để electron và proton kết hợp thành nguyên tử hydro, và vũ trụ trở nên trong suốt với ánh sáng. - **Đặc điểm:** Là bức xạ nhiệt đen (blackbody radiation) có nhiệt độ rất đồng đều khoảng 2.7 K, nhưng có những dao động nhỏ. - **Tầm quan trọng:** Là bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết Big Bang và sự giãn nở của vũ trụ. 3. **Tỷ lệ phong phú của các nguyên tố nhẹ:** - **Dự đoán của Big Bang:** Vũ trụ sơ khai chỉ chứa hydro và heli (và một lượng nhỏ lithium), với một tỷ lệ cụ thể. - **Quan sát:** Tỷ lệ phong phú của các nguyên tố nhẹ trong vũ trụ phù hợp với dự đoán của thuyết Big Bang. - **Thuyết Big Bang:** Mô hình vũ trụ học chủ đạo, cho rằng vũ trụ bắt đầu từ một trạng thái cực kỳ nóng, đặc và nhỏ cách đây khoảng 13.8 tỷ năm, sau đó giãn nở và nguội đi để hình thành cấu trúc hiện tại. - **Số phận của vũ trụ:** - Phụ thuộc vào mật độ năng lượng tổng cộng của vũ trụ. - **Vũ trụ đóng:** Nếu mật độ năng lượng đủ lớn, hấp dẫn sẽ thắng giãn nở, vũ trụ sẽ co lại trong "Big Crunch". - **Vũ trụ phẳng:** Nếu mật độ năng lượng bằng mật độ tới hạn, vũ trụ sẽ giãn nở mãi mãi nhưng với tốc độ chậm dần về 0. - **Vũ trụ mở:** Nếu mật độ năng lượng nhỏ hơn mật độ tới hạn, vũ trụ sẽ giãn nở mãi mãi với tốc độ không đổi. - **Giãn nở tăng tốc:** Hiện tại, các quan sát (siêu tân tinh loại Ia) cho thấy vũ trụ đang giãn nở tăng tốc, do năng lượng tối. Điều này dẫn đến kịch bản "Big Freeze" (vũ trụ nguội dần và trống rỗng) hoặc "Big Rip" (vũ trụ bị xé toạc). ### Vụ nổ lớn (Big Bang) - **Định nghĩa:** Là mô hình vũ trụ học khoa học hàng đầu mô tả cách vũ trụ bắt đầu và phát triển. Nó không phải là một "vụ nổ" trong không gian mà là sự giãn nở của chính không gian. - **Các giai đoạn chính của Vụ nổ lớn:** 1. **Thời kỳ Planck (t ### Các giai đoạn của vũ trụ (Xem chi tiết trong phần "Vụ nổ lớn" ở trên, đây là tóm tắt các mốc thời gian chính) - **Thời kỳ Planck (t ### Sự sống trong vũ trụ (Life in the Universe) - **Điều kiện cần thiết cho sự sống:** - **Nước lỏng:** Dung môi cần thiết cho các phản ứng hóa học sinh học. - **Nguồn năng lượng:** Ánh sáng từ sao, năng lượng hóa học từ các lỗ thông thủy nhiệt. - **Các nguyên tố hóa học cơ bản:** Carbon, hydro, oxy, nitơ, phốt pho, lưu huỳnh. - **Môi trường ổn định:** Nhiệt độ, áp suất, bức xạ phù hợp. - **Thời gian đủ dài:** Để sự sống có thể tiến hóa. - **Khu vực có thể sống được (Habitable Zone):** Vùng xung quanh một ngôi sao mà các hành tinh có thể duy trì nước lỏng trên bề mặt. - **Phụ thuộc vào:** Độ sáng của sao, khoảng cách từ sao. - **Ví dụ:** Trái đất nằm trong khu vực có thể sống được của Mặt Trời. - **Phương trình Drake:** Ước tính số lượng nền văn minh ngoài hành tinh có thể giao tiếp được trong thiên hà của chúng ta. - **Công thức:** $N = R^* \times f_p \times n_e \times f_l \times f_i \times f_c \times L$ - $N$: số nền văn minh có thể giao tiếp được. - $R^*$: tốc độ hình thành sao phù hợp. - $f_p$: tỉ lệ sao có hành tinh. - $n_e$: số hành tinh có thể sống được trên mỗi hệ sao. - $f_l$: tỉ lệ hành tinh có thể sống được mà trên đó sự sống thực sự phát triển. - $f_i$: tỉ lệ hành tinh có sự sống mà trên đó sự sống thông minh phát triển. - $f_c$: tỉ lệ nền văn minh thông minh có khả năng và mong muốn giao tiếp. - $L$: tuổi thọ trung bình của một nền văn minh có thể giao tiếp. - **Bản chất:** Các giá trị trong phương trình này là ước tính và rất không chắc chắn, nhưng nó cung cấp một khung để suy nghĩ về khả năng có sự sống ngoài Trái đất. - **Paradox Fermi:** Nếu có nhiều nền văn minh ngoài hành tinh, tại sao chúng ta chưa thấy bằng chứng nào về chúng? - **Các giải pháp khả thi:** - Chúng ta là nền văn minh duy nhất. - Các nền văn minh khác quá xa. - Các nền văn minh khác tự hủy diệt. - Chúng ta chưa tìm kiếm đúng cách. - Chúng ta bị cô lập bởi một "bức tường lớn" (Great Filter). - **Tìm kiếm sự sống ngoài Trái đất (SETI - Search for Extraterrestrial Intelligence):** - Sử dụng kính thiên văn vô tuyến để lắng nghe các tín hiệu từ vũ trụ. - Gửi các thông điệp vào không gian. - **Sinh vật học vũ trụ (Astrobiology):** Nghiên cứu nguồn gốc, tiến hóa, phân bố và tương lai của sự sống trong vũ trụ. - **Tìm kiếm nước lỏng trên Sao Hỏa, Europa (mặt trăng của Sao Mộc), Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ).** - **Nghiên cứu các dạng sống cực đoan (extremophiles) trên Trái đất:** Chúng có thể tồn tại trong các điều kiện khắc nghiệt tương tự như trên các hành tinh khác. ### Thiên văn học quan sát (Observational Astronomy) - **Định nghĩa:** Lĩnh vực thiên văn học thu thập dữ liệu bằng cách quan sát các vật thể thiên văn bằng kính thiên văn và các thiết bị khác. - **Các dải sóng điện từ được sử dụng:** - **Vô tuyến:** Kính thiên văn vô tuyến (radio telescopes) quan sát các sóng vô tuyến phát ra từ các thiên hà, quasar, khí lạnh. - **Vi sóng:** Quan sát bức xạ nền vũ trụ (CMB). - **Hồng ngoại:** Kính thiên văn hồng ngoại quan sát các vùng hình thành sao, các hành tinh ngoài hệ mặt trời, các vật thể bị che khuất bởi bụi. - **Ánh sáng nhìn thấy:** Kính thiên văn quang học quan sát các ngôi sao, thiên hà, tinh vân. - **Tia cực tím:** Quan sát các ngôi sao nóng, khí nóng trong các cụm thiên hà. - **Tia X:** Quan sát lỗ đen, sao neutron, cụm thiên hà nóng, tàn dư siêu tân tinh. - **Tia Gamma:** Quan sát các hiện tượng năng lượng cao nhất trong vũ trụ (ví dụ: vụ nổ tia gamma, lõi thiên hà hoạt động). - **Phương pháp quan sát:** - **Độ phân giải (Resolution):** Khả năng phân biệt hai vật thể gần nhau. - **Độ sáng (Brightness) / Cấp sao (Magnitude):** Đo độ sáng của vật thể. - **Quang phổ học (Spectroscopy):** Phân tích ánh sáng thành các thành phần màu sắc để xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, vận tốc, từ trường của vật thể. - **Định vị (Astrometry):** Đo vị trí và chuyển động của các vật thể. - **Đo sáng (Photometry):** Đo cường độ ánh sáng của vật thể. - **Kính thiên văn:** - **Kính thiên văn khúc xạ (Refractor):** Sử dụng thấu kính để tập trung ánh sáng. - **Kính thiên văn phản xạ (Reflector):** Sử dụng gương để tập trung ánh sáng. - **Kính thiên văn không gian:** Đặt ngoài khí quyển Trái đất để tránh bị hấp thụ và nhiễu loạn của khí quyển (ví dụ: Hubble, James Webb). - **Các hiện tượng quan sát được:** - **Dịch chuyển đỏ/xanh:** Đo vận tốc của thiên hà. - **Độ sáng của siêu tân tinh loại Ia:** Đo khoảng cách đến các thiên hà xa xôi. - **Dao động trong CMB:** Cung cấp thông tin về vũ trụ sơ khai. - **Thách thức:** - **Nhiễu loạn khí quyển:** Làm mờ hình ảnh (đối với kính thiên văn mặt đất). - **Ô nhiễm ánh sáng:** Ánh sáng nhân tạo từ các thành phố. - **Giới hạn kỹ thuật:** Kích thước gương, độ nhạy của bộ dò. ### Kính thiên văn (Telescopes) - **Định nghĩa:** Thiết bị dùng để thu thập và tập trung ánh sáng (hoặc các dạng bức xạ điện từ khác) từ các vật thể ở xa, giúp chúng ta quan sát các chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường. - **Các loại kính thiên văn chính:** 1. **Kính thiên văn khúc xạ (Refracting Telescope):** - **Nguyên lý:** Sử dụng một thấu kính lớn (vật kính) để tập trung ánh sáng và một thấu kính nhỏ hơn (thị kính) để phóng đại hình ảnh. - **Ưu điểm:** Hình ảnh sắc nét, không cần căn chỉnh nhiều. - **Nhược điểm:** - **Sắc sai:** Các màu khác nhau bị tập trung ở các điểm khác nhau. - **Giới hạn kích thước:** Thấu kính lớn rất nặng, đắt và khó chế tạo. - **Hấp thụ ánh sáng:** Ánh sáng bị hấp thụ một phần khi đi qua thấu kính. 2. **Kính thiên văn phản xạ (Reflecting Telescope):** - **Nguyên lý:** Sử dụng một gương lõm lớn (gương chính) để tập trung ánh sáng và một gương phụ để dẫn ánh sáng đến thị kính hoặc bộ dò. - **Ưu điểm:** - **Không có sắc sai.** - **Có thể chế tạo gương rất lớn:** Cho phép thu thập nhiều ánh sáng hơn và có độ phân giải cao hơn. - **Giá thành rẻ hơn** cho cùng kích thước. - **Nhược điểm:** Cần căn chỉnh thường xuyên (collimation), có thể bị coma hoặc astigmatism. - **Các loại thiết kế:** Newton, Cassegrain, Schmidt-Cassegrain. 3. **Kính thiên văn vô tuyến (Radio Telescope):** - **Nguyên lý:** Sử dụng một đĩa parabol lớn để tập trung sóng vô tuyến vào một bộ thu. - **Ưu điểm:** Có thể quan sát xuyên qua bụi và khí, hoạt động vào ban ngày và trong mọi điều kiện thời tiết. - **Nhược điểm:** Độ phân giải thấp do bước sóng dài, cần đĩa rất lớn hoặc mảng kính thiên văn (interferometry). 4. **Kính thiên văn không gian (Space Telescope):** - **Nguyên lý:** Đặt ngoài khí quyển Trái đất. - **Ưu điểm:** Tránh được sự hấp thụ và nhiễu loạn của khí quyển, có thể quan sát ở tất cả các dải sóng (UV, X-ray, Gamma, IR) mà khí quyển chặn. - **Nhược điểm:** Rất đắt để chế tạo và phóng, khó sửa chữa. - **Ví dụ:** Hubble (quang học/UV), James Webb (hồng ngoại), Chandra (tia X), Fermi (tia Gamma). - **Các thông số quan trọng của kính thiên văn:** - **Đường kính vật kính/gương chính (Aperture):** Quyết định khả năng thu thập ánh sáng (độ sáng) và độ phân giải. - **Tiêu cự (Focal Length):** Ảnh hưởng đến độ phóng đại. - **Độ phóng đại (Magnification):** Tỉ số giữa tiêu cự vật kính và tiêu cự thị kính. - **Độ phân giải (Resolution):** Khả năng phân biệt hai vật thể gần nhau, tỉ lệ nghịch với đường kính vật kính và tỉ lệ thuận với bước sóng. - **Công thức:** $\theta_{min} \approx 1.22 \frac{\lambda}{D}$ (giới hạn nhiễu xạ Rayleigh). ### Quang phổ học thiên văn (Astronomical Spectroscopy) - **Định nghĩa:** Kỹ thuật phân tích ánh sáng từ các vật thể thiên văn thành các thành phần bước sóng (màu sắc) của nó để thu thập thông tin về thành phần hóa học, nhiệt độ, vận tốc, áp suất, từ trường và các tính chất vật lý khác của vật thể. - **Nguyên lý:** - Ánh sáng đi qua một thiết bị gọi là quang phổ kế (spectrograph), thiết bị này sử dụng lăng kính hoặc cách tử nhiễu xạ để tách ánh sáng thành phổ của nó. - Phổ thu được là một đồ thị cường độ ánh sáng theo bước sóng hoặc tần số. - **Các loại phổ:** 1. **Phổ liên tục (Continuous Spectrum):** - **Nguồn gốc:** Vật thể phát ra bức xạ nhiệt đen (ví dụ: lõi sao, sợi đốt bóng đèn). - **Đặc điểm:** Chứa tất cả các bước sóng trong một dải nhất định. - **Thông tin:** Nhiệt độ của vật thể (sử dụng định luật Wien và Stefan-Boltzmann). 2. **Phổ hấp thụ (Absorption Spectrum):** - **Nguồn gốc:** Ánh sáng liên tục đi qua một đám khí lạnh hơn. - **Đặc điểm:** Phổ liên tục với các vạch tối (vạch hấp thụ) ở các bước sóng cụ thể. - **Thông tin:** - **Thành phần hóa học:** Mỗi nguyên tố hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng đặc trưng. - **Nhiệt độ:** Độ rộng và cường độ của vạch hấp thụ. - **Mật độ:** Độ rộng của vạch. - **Dịch chuyển đỏ/xanh:** Vận tốc tương đối của vật thể (Hiệu ứng Doppler). 3. **Phổ phát xạ (Emission Spectrum):** - **Nguồn gốc:** Một đám khí nóng, loãng tự phát ra ánh sáng. - **Đặc điểm:** Các vạch sáng (vạch phát xạ) trên nền tối. - **Thông tin:** Tương tự như phổ hấp thụ, cung cấp thông tin về thành phần, nhiệt độ, vận tốc của khí. - **Hiệu ứng Doppler trong quang phổ học:** - **Dịch chuyển đỏ (Redshift):** Các vạch phổ dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (màu đỏ) khi vật thể di chuyển ra xa chúng ta. - **Dịch chuyển xanh (Blueshift):** Các vạch phổ dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn (màu xanh) khi vật thể di chuyển về phía chúng ta. - **Công thức:** $\frac{\Delta\lambda}{\lambda_0} = \frac{v}{c}$ (cho vận tốc nhỏ hơn c). - $\Delta\lambda$: độ dịch chuyển bước sóng. - $\lambda_0$: bước sóng phát ra ban đầu. - $v$: vận tốc tương đối. - $c$: tốc độ ánh sáng. - **Ứng dụng:** - **Xác định thành phần sao và thiên hà.** - **Đo vận tốc quay của thiên hà, vận tốc của các ngôi sao.** - **Phát hiện hành tinh ngoài hệ mặt trời (qua sự dịch chuyển Doppler nhỏ của sao mẹ).** - **Nghiên cứu sự giãn nở của vũ trụ.** ### Thiên văn học vô tuyến (Radio Astronomy) - **Định nghĩa:** Lĩnh vực thiên văn học nghiên cứu các vật thể thiên văn bằng cách phát hiện và phân tích sóng vô tuyến mà chúng phát ra. - **Ưu điểm của quan sát vô tuyến:** - **Xuyên qua bụi và khí:** Sóng vô tuyến có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy, nên chúng có thể xuyên qua các đám mây bụi và khí dày đặc trong thiên hà mà ánh sáng nhìn thấy bị chặn lại. - **Quan sát vật thể lạnh:** Các vật thể rất lạnh (như các đám mây khí lạnh, các thiên hà xa xôi) thường phát ra nhiều sóng vô tuyến hơn ánh sáng nhìn thấy. - **Hoạt động 24/7 và mọi điều kiện thời tiết:** Không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng ban ngày, mây, mưa. - **Phát hiện các hiện tượng năng lượng cao:** Các quá trình năng lượng cao thường tạo ra sóng vô tuyến. - **Kính thiên văn vô tuyến:** - **Cấu tạo:** Một đĩa parabol lớn (ăng-ten) để thu thập và tập trung sóng vô tuyến vào một bộ thu (receiver) nhạy. - **Độ phân giải:** Do bước sóng vô tuyến rất dài, kính thiên văn vô tuyến đơn lẻ có độ phân giải rất thấp. Để đạt được độ phân giải cao, cần sử dụng **giao thoa kế vô tuyến (radio interferometer)**, kết hợp tín hiệu từ nhiều kính thiên văn vô tuyến cách xa nhau (ví dụ: VLA, ALMA). - **Các nguồn sóng vô tuyến trong vũ trụ:** - **Khí hydro trung hòa (Neutral hydrogen, HI):** Phát ra bức xạ 21cm, cho phép lập bản đồ phân bố khí trong thiên hà, nghiên cứu cấu trúc vật chất tối. - **Phân tử khí và bụi:** Phát ra bức xạ ở các bước sóng milimet và dưới milimet, cho phép nghiên cứu các vùng hình thành sao và phân tử hữu cơ. - **Các thiên hà hoạt động (Active Galactic Nuclei - AGN):** Chứa các lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm, phát ra các tia vật chất (jets) và bức xạ vô tuyến mạnh. - **Quasar:** Là một dạng AGN rất sáng và xa. - **Tàn dư siêu tân tinh:** Các đám mây khí và bụi còn lại sau vụ nổ siêu tân tinh. - **Pulsar:** Các sao neutron quay rất nhanh, phát ra các xung vô tuyến đều đặn. - **Bức xạ nền vũ trụ (CMB):** Là bức xạ vi sóng, một dạng của sóng vô tuyến. - **Ứng dụng:** - **Lập bản đồ cấu trúc thiên hà.** - **Nghiên cứu các vùng hình thành sao.** - **Tìm kiếm hành tinh ngoài hệ mặt trời.** - **Tìm kiếm sự sống ngoài Trái đất (SETI).** - **Nghiên cứu lỗ đen và vật chất tối.** ### Thiên văn học tia X (X-ray Astronomy) - **Định nghĩa:** Lĩnh vực thiên văn học nghiên cứu các vật thể thiên văn bằng cách phát hiện và phân tích tia X mà chúng phát ra. - **Tại sao cần kính thiên văn không gian:** Khí quyển Trái đất hấp thụ hầu hết tia X từ vũ trụ, do đó các kính thiên văn tia X phải được đặt trên vệ tinh. - **Nguyên lý hoạt động của kính thiên văn tia X:** - Tia X năng lượng cao không thể bị phản xạ hoặc khúc xạ như ánh sáng nhìn thấy. - Kính thiên văn tia X sử dụng gương phản xạ ở góc tới rất nhỏ (grazing incidence mirrors) để "lướt" tia X vào bộ dò. - **Các nguồn tia X trong vũ trụ:** - **Lỗ đen (Black Holes):** - Khi vật chất rơi vào lỗ đen, nó bị nung nóng đến nhiệt độ cực cao và phát ra tia X. - Các hệ sao đôi chứa lỗ đen và các thiên hà hoạt động (AGN) là nguồn tia X mạnh. - **Sao neutron (Neutron Stars):** - Bề mặt sao neutron rất nóng và phát ra tia X. - Khi sao neutron hút vật chất từ sao đồng hành, vật chất tạo thành đĩa bồi tụ và phát ra tia X. - **Tàn dư siêu tân tinh (Supernova Remnants):** - Các đám mây khí nóng bị nung bởi sóng xung kích từ vụ nổ siêu tân tinh phát ra tia X. - **Cụm thiên hà (Galaxy Clusters):** - Chứa một lượng lớn khí siêu nóng (vài chục triệu độ Kelvin) giữa các thiên hà, phát ra tia X mạnh. - **Mặt Trời:** Vành nhật hoa của Mặt Trời có nhiệt độ rất cao và phát ra tia X. - **Ứng dụng:** - **Nghiên cứu lỗ đen và các quá trình bồi tụ vật chất.** - **Hiểu về sự tiến hóa của sao và vụ nổ siêu tân tinh.** - **Nghiên cứu sự hình thành và cấu trúc của các cụm thiên hà.** - **Tìm kiếm vật chất tối (một số mô hình vật chất tối dự đoán phát ra tia X khi phân rã).** ### Thiên văn học tia Gamma (Gamma-ray Astronomy) - **Định nghĩa:** Lĩnh vực thiên văn học nghiên cứu các hiện tượng vũ trụ năng lượng cao nhất bằng cách phát hiện tia gamma. - **Tại sao cần kính thiên văn không gian:** Khí quyển Trái đất hấp thụ hoàn toàn tia gamma, do đó các kính thiên văn tia gamma phải được đặt trên vệ tinh. - **Nguyên lý hoạt động của kính thiên văn tia gamma:** - Tia gamma có năng lượng quá cao để bị phản xạ hoặc khúc xạ. - Các kính thiên văn tia gamma sử dụng các bộ dò đặc biệt để phát hiện tia gamma bằng cách theo dõi các sản phẩm của sự tương tác của tia gamma với vật chất (ví dụ: tạo cặp electron-positron). - **Các nguồn tia gamma trong vũ trụ:** - **Vụ nổ tia gamma (Gamma-Ray Bursts - GRBs):** - Là những vụ nổ năng lượng cao nhất trong vũ trụ, kéo dài từ vài mili giây đến vài phút. - Được cho là do sự sụp đổ của các ngôi sao khối lượng lớn thành lỗ đen (long GRBs) hoặc sự hợp nhất của hai sao neutron (short GRBs). - **Thiên hà hoạt động (Active Galactic Nuclei - AGN):** - Các lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm các thiên hà hoạt động có thể phát ra các tia vật chất (jets) di chuyển gần tốc độ ánh sáng, tạo ra tia gamma. - **Pulsar:** Một số pulsar phát ra tia gamma. - **Tàn dư siêu tân tinh:** Các sóng xung kích từ siêu tân tinh có thể tăng tốc các hạt lên năng lượng cao, tạo ra tia gamma. - **Va chạm vật chất tối (giả định):** Một số mô hình vật chất tối dự đoán rằng khi các hạt vật chất tối va chạm và hủy nhau, chúng sẽ phát ra tia gamma. - **Ứng dụng:** - **Nghiên cứu các hiện tượng vũ trụ năng lượng cao nhất.** - **Tìm hiểu về sự hình thành lỗ đen và sao neutron.** - **Đo khoảng cách đến các thiên hà rất xa.** - **Tìm kiếm bằng chứng về vật chất tối.** - **Nghiên cứu nguồn gốc của tia vũ trụ.** ### Các hành tinh (Planets) - **Định nghĩa:** Thiên thể quay quanh một ngôi sao, có đủ khối lượng để hình dạng gần tròn do trọng lực của chính nó, và đã dọn dẹp khu vực quỹ đạo của nó khỏi các thiên thể khác. - **Các loại hành tinh:** 1. **Hành tinh đá (Terrestrial Planets):** - **Đặc điểm:** Nhỏ, đặc, chủ yếu là đá và kim loại. Có bề mặt rắn. - **Ví dụ:** Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa. 2. **Hành tinh khí khổng lồ (Gas Giants):** - **Đặc điểm:** Lớn, ít đặc, chủ yếu là hydro và heli. Không có bề mặt rắn rõ ràng. - **Ví dụ:** Sao Mộc, Sao Thổ. 3. **Hành tinh băng khổng lồ (Ice Giants):** - **Đặc điểm:** Lớn, chủ yếu là nước, amoniac, metan. - **Ví dụ:** Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương. - **Hành tinh lùn (Dwarf Planets):** - **Đặc điểm:** Có đủ khối lượng để gần tròn nhưng chưa "dọn dẹp" khu vực quỹ đạo của nó. - **Ví dụ:** Sao Diêm Vương, Ceres, Eris. - **Hành tinh ngoài hệ mặt trời (Exoplanets):** - **Định nghĩa:** Các hành tinh quay quanh các ngôi sao khác ngoài Mặt Trời. - **Phương pháp phát hiện:** - **Phương pháp vận tốc xuyên tâm (Radial Velocity Method / Doppler Spectroscopy):** Phát hiện sự "lung lay" nhỏ của ngôi sao do lực hấp dẫn của hành tinh. - **Phương pháp quá cảnh (Transit Method):** Phát hiện sự giảm độ sáng của ngôi sao khi hành tinh đi qua phía trước nó. - **Thấu kính hấp dẫn vi mô (Microlensing):** Ánh sáng từ một ngôi sao nền bị bẻ cong bởi trường hấp dẫn của một ngôi sao và hành tinh của nó. - **Chụp ảnh trực tiếp:** Rất khó khăn do ánh sáng từ ngôi sao mẹ quá mạnh. - **Tìm kiếm sự sống:** Hành tinh nằm trong khu vực có thể sống được (habitable zone) là mục tiêu chính. - **Sự hình thành hành tinh:** - Từ một đĩa bồi tụ (protoplanetary disk) gồm khí và bụi quay quanh một ngôi sao non. - Các hạt bụi va chạm và kết dính lại, tạo thành các hành tinh nhỏ (planetesimals), sau đó lớn dần thành hành tinh. - **Cấu trúc bên trong hành tinh:** - **Trái đất:** Lõi (trong/ngoài), lớp phủ, vỏ. - **Các hành tinh khí:** Lõi đá/kim loại nhỏ, lớp hydro kim loại lỏng, lớp hydro và heli lỏng, khí quyển. ### Các ngôi sao (Stars) - **Định nghĩa:** Khối cầu plasma khổng lồ, tự phát sáng, được giữ lại bởi trọng lực của chính nó và tạo ra năng lượng thông qua phản ứng tổng hợp hạt nhân trong lõi. - **Thành phần:** Chủ yếu là hydro và heli. - **Nguồn năng lượng:** Phản ứng tổng hợp hạt nhân (fusion) của hydro thành heli trong lõi. - **Ví dụ:** Chu trình proton-proton trong Mặt Trời. - **Công thức:** $4^1_1\text{H} \to ^4_2\text{He} + 2e^+ + 2\nu_e + \text{năng lượng}$ - **Phân loại sao (Biểu đồ Hertzsprung-Russell - HR Diagram):** Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa độ sáng (hoặc cấp sao tuyệt đối) và nhiệt độ bề mặt (hoặc loại quang phổ) của các ngôi sao. - **Dãy chính (Main Sequence):** Các ngôi sao đang tổng hợp hydro thành heli trong lõi. Khoảng 90% các ngôi sao nằm trên dãy này. (Mặt Trời là một ngôi sao dãy chính). - **Sao khổng lồ đỏ (Red Giants):** Các ngôi sao đã cạn kiệt hydro ở lõi, bắt đầu tổng hợp heli thành carbon, giãn nở và nguội đi. - **Sao siêu khổng lồ đỏ (Red Supergiants):** Các ngôi sao khổng lồ hơn nữa. - **Sao lùn trắng (White Dwarfs):** Phần còn lại của các ngôi sao khối lượng thấp sau khi đã cạn kiệt nhiên liệu, rất đặc, nóng nhưng mờ. - **Sao neutron (Neutron Stars):** Kết quả của sự sụp đổ siêu tân tinh của các ngôi sao khối lượng lớn, cực kỳ đặc. - **Sự hình thành sao:** - Từ sự sụp đổ hấp dẫn của một đám mây khí và bụi khổng lồ (tinh vân). - Khi lõi đủ nóng và đặc, phản ứng tổng hợp hạt nhân bắt đầu, ngôi sao đi vào dãy chính. - **Sự tiến hóa sao (Star Evolution):** - **Sao khối lượng thấp (như Mặt Trời):** Tinh vân $\to$ Tiền sao $\to$ Dãy chính $\to$ Khổng lồ đỏ $\to$ Tinh vân hành tinh $\to$ Sao lùn trắng. - **Sao khối lượng lớn:** Tinh vân $\to$ Tiền sao $\to$ Dãy chính $\to$ Siêu khổng lồ đỏ $\to$ Siêu tân tinh $\to$ Sao neutron hoặc Lỗ đen. - **Các thông số của sao:** - **Nhiệt độ bề mặt:** Xác định bởi màu sắc (xanh nóng, đỏ nguội). - **Độ sáng (Luminosity):** Tổng năng lượng phát ra mỗi giây. - **Khối lượng:** Yếu tố quan trọng nhất quyết định sự tiến hóa của sao. - **Bán kính.** - **Thành phần hóa học.** ### Các thiên hà (Galaxies) - **Định nghĩa:** Hệ thống khổng lồ gồm hàng tỷ ngôi sao, khí, bụi, vật chất tối, liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn. - **Các loại thiên hà chính:** 1. **Thiên hà xoắn ốc (Spiral Galaxies):** - **Đặc điểm:** Có cấu trúc đĩa phẳng với các nhánh xoắn ốc chứa các ngôi sao trẻ, khí và bụi. Có một vùng phình trung tâm (bulge) và một quầng sáng (halo) lớn hơn bao quanh. - **Ví dụ:** Dải Ngân Hà (thiên hà của chúng ta), Andromeda. 2. **Thiên hà elip (Elliptical Galaxies):** - **Đặc điểm:** Hình dạng elip hoặc hình cầu, ít khí và bụi, chủ yếu chứa các ngôi sao già. - **Ví dụ:** M87. 3. **Thiên hà không đều (Irregular Galaxies):** - **Đặc điểm:** Không có hình dạng xác định, thường do tương tác hấp dẫn với các thiên hà khác. - **Ví dụ:** Đám mây Magellan Lớn và Nhỏ. 4. **Thiên hà xoắn ốc có thanh ngang (Barred Spiral Galaxies):** - **Đặc điểm:** Tương tự thiên hà xoắn ốc nhưng có một cấu trúc dạng thanh ngang ở trung tâm. - **Ví dụ:** Dải Ngân Hà cũng được cho là có thanh ngang. - **Cấu trúc của thiên hà:** - **Đĩa:** Chứa các ngôi sao trẻ, khí, bụi, các nhánh xoắn ốc. - **Phình trung tâm (Bulge):** Vùng trung tâm dày đặc, chứa các ngôi sao già. - **Quầng sáng (Halo):** Vùng hình cầu lớn bao quanh đĩa và phình, chứa các cụm sao cầu và vật chất tối. - **Lỗ đen siêu khối lượng (Supermassive Black Hole):** Hầu hết các thiên hà được cho là có một lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm. - **Sự hình thành và tiến hóa của thiên hà:** - Từ sự sụp đổ hấp dẫn của các đám mây vật chất tối và khí trong vũ trụ sơ khai. - Các thiên hà phát triển và thay đổi hình dạng thông qua các vụ sáp nhập và tương tác với các thiên hà khác. - **Thiên hà hoạt động (Active Galactic Nuclei - AGN):** - Các thiên hà có trung tâm rất sáng, phát ra bức xạ mạnh ở nhiều dải sóng. - Nguồn năng lượng là sự bồi tụ vật chất vào lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm. - **Quasar:** Là một dạng AGN cực kỳ sáng và ở xa. - **Blazar, Seyfert Galaxies, Radio Galaxies:** Các dạng AGN khác. ### Các cụm thiên hà (Galaxy Clusters) - **Định nghĩa:** Tập hợp các thiên hà liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn, là một trong những cấu trúc lớn nhất trong vũ trụ. - **Đặc điểm:** - **Kích thước:** Hàng triệu đến hàng chục triệu năm ánh sáng. - **Khối lượng:** Hàng trăm đến hàng nghìn tỷ khối lượng Mặt Trời. - **Thành phần:** - **Thiên hà:** Chỉ chiếm khoảng 5% tổng khối lượng. - **Khí nóng (Intracluster Medium - ICM):** Chiếm khoảng 10-15% khối lượng, là plasma siêu nóng (hàng chục triệu độ Kelvin) phát ra tia X mạnh. - **Vật chất tối:** Chiếm khoảng 80-85% khối lượng, là thành phần chính giữ cụm lại với nhau. - **Sự hình thành:** - Hình thành từ sự sụp đổ hấp dẫn của các vùng có mật độ vật chất tối cao trong vũ trụ sơ khai. - Các cụm thiên hà tiếp tục phát triển bằng cách hút các thiên hà và các cụm nhỏ hơn. - **Các cụm thiên hà nổi bật:** - **Cụm Xử Nữ (Virgo Cluster):** Cụm thiên hà gần Dải Ngân Hà nhất, chứa khoảng 2000 thiên hà. Dải Ngân Hà là một phần của Siêu cụm Xử Nữ, nhưng không nằm trong cụm Xử Nữ. - **Cụm Coma (Coma Cluster):** Một cụm lớn, giàu thiên hà, cách chúng ta khoảng 320 triệu năm ánh sáng. - **Tầm quan trọng trong vật lý thiên văn:** - **Nghiên cứu vật chất tối:** Các cụm thiên hà cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho sự tồn tại của vật chất tối thông qua hiệu ứng thấu kính hấp dẫn và động lực học của các thiên hà bên trong. - **Nghiên cứu năng lượng tối:** Sự phân bố của các cụm thiên hà trong vũ trụ có thể cung cấp thông tin về năng lượng tối và sự giãn nở của vũ trụ. - **Nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa thiên hà:** Các cụm là môi trường mà các thiên hà tương tác và tiến hóa. - **Nghiên cứu khí nóng:** Quan sát tia X từ ICM cung cấp thông tin về thành phần và nhiệt độ của khí giữa các thiên hà. ### Các siêu cụm thiên hà (Superclusters) - **Định nghĩa:** Tập hợp các cụm và nhóm thiên hà, là một trong những cấu trúc lớn nhất đã biết trong vũ trụ. - **Đặc điểm:** - **Kích thước:** Hàng trăm triệu năm ánh sáng. - **Hình dạng:** Thường có dạng sợi hoặc tấm (filaments and sheets), bao quanh các vùng trống rỗng khổng lồ (voids). - **Được giữ lại bởi hấp dẫn:** Nhưng các siêu cụm vẫn đang giãn nở cùng với vũ trụ, không bị ràng buộc hấp dẫn chặt chẽ như các cụm thiên hà. - **Cấu trúc vũ trụ quy mô lớn (Large-Scale Structure of the Universe):** - Các siêu cụm, cụm, nhóm thiên hà, và các vùng trống rỗng tạo thành một "mạng lưới vũ trụ" (cosmic web) khổng lồ. - Các thiên hà thường tập trung dọc theo các sợi của mạng lưới này. - **Các siêu cụm thiên hà nổi bật:** - **Siêu cụm Xử Nữ (Virgo Supercluster):** Siêu cụm chứa Dải Ngân Hà và Cụm Xử Nữ. - **Laniakea Supercluster:** Siêu cụm lớn hơn, chứa cả Siêu cụm Xử Nữ. Dải Ngân Hà là một phần của Laniakea. - **Siêu cụm Shapley:** Một trong những siêu cụm lớn nhất và đông đúc nhất trong vũ trụ gần. - **Tầm quan trọng:** - **Nghiên cứu sự hình thành cấu trúc lớn:** Giúp hiểu cách vật chất phân bố trong vũ trụ. - **Kiểm tra các mô hình vũ trụ học:** Dữ liệu về siêu cụm giúp tinh chỉnh các mô hình về vật chất tối, năng lượng tối và sự giãn nở của vũ trụ. - **Động lực học vũ trụ:** Nghiên cứu chuyển động của các thiên hà và cụm thiên hà trong siêu cụm cung cấp thông tin về các trường hấp dẫn quy mô lớn. - **Bản chất:** Là những cấu trúc lớn nhất mà hấp dẫn đã kịp thời gom tụ vật chất lại trong lịch sử vũ trụ. Ở quy mô lớn hơn nữa, vũ trụ trở nên đồng nhất và đẳng hướng. ### Lỗ đen (Black Holes) - **Định nghĩa:** Một vùng không thời gian mà lực hấp dẫn của nó cực kỳ mạnh đến mức không có gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. - **Sự hình thành:** - **Lỗ đen khối lượng sao (Stellar-mass Black Holes):** Hình thành từ sự sụp đổ hấp dẫn của một ngôi sao khối lượng rất lớn (lớn hơn khoảng 20 lần khối lượng Mặt Trời) sau khi nó cạn kiệt nhiên liệu và trải qua một vụ nổ siêu tân tinh. - **Lỗ đen siêu khối lượng (Supermassive Black Holes):** Có khối lượng hàng triệu đến hàng tỷ lần khối lượng Mặt Trời, được tìm thấy ở trung tâm hầu hết các thiên hà lớn (bao gồm Dải Ngân Hà của chúng ta). Cách chúng hình thành vẫn đang được nghiên cứu. - **Lỗ đen khối lượng trung gian (Intermediate-mass Black Holes):** Ít được quan sát hơn, có khối lượng từ vài trăm đến vài nghìn khối lượng Mặt Trời. - **Các thành phần của lỗ đen:** - **Chân trời sự kiện (Event Horizon):** Ranh giới mà một khi đã vượt qua, không có gì có thể thoát ra được. Nó không phải là một bề mặt vật lý mà là một ranh giới trong không thời gian. - **Điểm kỳ dị (Singularity):** Điểm trung tâm của lỗ đen nơi toàn bộ khối lượng được cho là tập trung, và mật độ là vô hạn. - **Đĩa bồi tụ (Accretion Disk):** Vật chất (khí, bụi) quay quanh lỗ đen trước khi rơi vào, bị nung nóng đến nhiệt độ cực cao và phát ra tia X và các bức xạ khác. - **Tia vật chất (Jets):** Một số lỗ đen (đặc biệt là lỗ đen siêu khối lượng) có thể phát ra các tia vật chất năng lượng cao dọc theo trục quay của chúng. - **Cách phát hiện lỗ đen:** - **Hiệu ứng hấp dẫn lên các vật thể lân cận:** Quan sát chuyển động của các ngôi sao hoặc khí quay quanh một vùng không nhìn thấy được. - **Phát xạ tia X từ đĩa bồi tụ:** Vật chất bị nung nóng khi rơi vào lỗ đen phát ra tia X. - **Sóng hấp dẫn:** Sự hợp nhất của hai lỗ đen tạo ra sóng hấp dẫn có thể được phát hiện (ví dụ: LIGO). - **Chụp ảnh chân trời sự kiện:** Dự án Kính thiên văn Chân trời sự kiện (EHT) đã chụp được hình ảnh của vùng bóng của lỗ đen M87*. - **Bản chất:** Là một trong những dự đoán của thuyết tương đối rộng của Einstein. - **Lỗ đen và sự tiến hóa của thiên hà:** Các lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm thiên hà đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến hóa của thiên hà. ### Sao neutron (Neutron Stars) - **Định nghĩa:** Phần còn lại cực kỳ đặc của lõi của một ngôi sao khối lượng lớn sau khi nó đã cạn kiệt nhiên liệu và trải qua một vụ nổ siêu tân tinh. - **Sự hình thành:** - Xảy ra khi một ngôi sao có khối lượng ban đầu từ 8 đến 20 lần khối lượng Mặt Trời sụp đổ. - Lõi của ngôi sao bị nén mạnh đến mức electron và proton kết hợp thành neutron. - **Đặc điểm:** - **Kích thước:** Rất nhỏ, chỉ khoảng 10-20 km bán kính (bằng một thành phố lớn). - **Mật độ:** Cực kỳ cao, một thìa cà phê vật chất sao neutron có thể nặng hàng tỷ tấn. - **Thành phần:** Chủ yếu là neutron, với một lớp vỏ mỏng gồm các hạt nhân và electron. - **Trường hấp dẫn:** Cực mạnh. - **Nhiệt độ:** Bề mặt rất nóng (hàng triệu độ Kelvin). - **Quay nhanh:** Thường quay rất nhanh (từ vài lần/giây đến hàng trăm lần/giây) do bảo toàn mô men động lượng khi sụp đổ. - **Từ trường mạnh:** Có từ trường mạnh nhất trong vũ trụ. - **Pulsar:** - Một loại sao neutron quay nhanh, có từ trường mạnh, phát ra các chùm bức xạ điện từ (thường là vô tuyến) từ các cực từ của nó. - Khi chùm bức xạ quét qua Trái đất, chúng ta quan sát thấy các xung sáng đều đặn, giống như một hải đăng vũ trụ. - **Magnetar:** - Một loại sao neutron có từ trường cực kỳ mạnh (mạnh hơn pulsar thông thường hàng nghìn lần). - Có thể phát ra các vụ nổ tia X và tia gamma dữ dội. - **Phát hiện:** - Thông qua các xung vô tuyến của pulsar. - Phát xạ tia X từ bề mặt nóng hoặc từ đĩa bồi tụ trong hệ sao đôi. - Sóng hấp dẫn (từ sự hợp nhất của hai sao neutron). - **Ứng dụng trong vật lý:** - Phòng thí nghiệm tự nhiên cho vật lý hạt nhân dưới áp suất cực cao. - Kiểm tra các thuyết hấp dẫn trong trường hấp dẫn mạnh. ### Sao lùn trắng (White Dwarfs) - **Định nghĩa:** Phần còn lại của lõi của một ngôi sao khối lượng thấp hoặc trung bình (như Mặt Trời của chúng ta) sau khi nó đã cạn kiệt nhiên liệu tổng hợp hạt nhân và thải ra các lớp vỏ bên ngoài của nó. - **Sự hình thành:** - Xảy ra khi một ngôi sao có khối lượng ban đầu nhỏ hơn khoảng 8 lần khối lượng Mặt Trời. - Sau khi trở thành khổng lồ đỏ, ngôi sao thải ra các lớp vỏ bên ngoài tạo thành tinh vân hành tinh, để lại lõi trần trụi. - **Đặc điểm:** - **Kích thước:** Rất nhỏ, khoảng bằng Trái đất. - **Mật độ:** Rất cao, một thìa cà phê vật chất sao lùn trắng có thể nặng hàng tấn. - **Thành phần:** Chủ yếu là carbon và oxy (đối với sao như Mặt Trời), hoặc heli (đối với sao khối lượng thấp hơn). - **Nguồn năng lượng:** Không còn phản ứng tổng hợp hạt nhân. Sao lùn trắng nguội dần theo thời gian, phát sáng do nhiệt lượng còn lại. - **Giới hạn Chandrasekhar:** Khối lượng tối đa mà một sao lùn trắng có thể có là khoảng 1.4 lần khối lượng Mặt Trời. Nếu vượt quá giới hạn này, nó sẽ sụp đổ thành sao neutron hoặc lỗ đen. - **Được hỗ trợ bởi áp suất suy biến electron (Electron Degeneracy Pressure):** Áp suất này ngăn không cho các electron bị nén lại nữa, chống lại sự sụp đổ hấp dẫn. - **Tiến hóa:** - Sao lùn trắng sẽ nguội dần và mờ đi theo hàng tỷ năm, cuối cùng trở thành "sao lùn đen" (black dwarf) - một vật thể giả định, chưa bao giờ được quan sát. - **Sao lùn trắng trong hệ sao đôi:** - Có thể hút vật chất từ sao đồng hành, tạo ra một đĩa bồi tụ. - Nếu đủ vật chất tích tụ trên bề mặt, có thể xảy ra vụ nổ **nova** (phản ứng tổng hợp hydro trên bề mặt). - Nếu khối lượng của sao lùn trắng vượt quá giới hạn Chandrasekhar do bồi tụ, nó có thể sụp đổ và gây ra một vụ nổ **siêu tân tinh loại Ia (Type Ia Supernova)**, là "ngọn nến chuẩn" dùng để đo khoảng cách vũ trụ. - **Phát hiện:** Quan sát trực tiếp thông qua ánh sáng mờ nhạt của chúng, thường có nhiệt độ bề mặt cao. ### Tinh vân (Nebulae) - **Định nghĩa:** Đám mây khổng lồ của khí (chủ yếu hydro, heli) và bụi trong không gian giữa các vì sao. - **Các loại tinh vân chính:** 1. **Tinh vân phát xạ (Emission Nebulae):** - **Đặc điểm:** Các đám mây khí bị ion hóa và phát sáng do bức xạ cực tím từ các ngôi sao trẻ, nóng gần đó. - **Màu sắc:** Thường có màu đỏ (do hydro bị ion hóa phát ra ánh sáng đỏ). - **Ví dụ:** Tinh vân Orion. - **Bản chất:** Là các vùng hình thành sao tích cực. 2. **Tinh vân phản xạ (Reflection Nebulae):** - **Đặc điểm:** Các đám mây bụi phản xạ ánh sáng từ các ngôi sao gần đó. - **Màu sắc:** Thường có màu xanh lam (do bụi tán xạ ánh sáng xanh hiệu quả hơn). - **Ví dụ:** Tinh vân Pleiades. 3. **Tinh vân tối (Dark Nebulae):** - **Đặc điểm:** Các đám mây bụi và khí dày đặc, che khuất ánh sáng từ các ngôi sao phía sau chúng. - **Ví dụ:** Tinh vân Horsehead. - **Bản chất:** Là nơi hình thành sao trong tương lai. 4. **Tinh vân hành tinh (Planetary Nebulae):** - **Đặc điểm:** Vỏ khí và bụi được thải ra bởi một ngôi sao khối lượng thấp hoặc trung bình (như Mặt Trời) ở cuối giai đoạn khổng lồ đỏ của nó. - **Hình dạng:** Thường có hình dạng phức tạp và đẹp mắt. - **Ví dụ:** Tinh vân Vòng (Ring Nebula). - **Bản chất:** Không liên quan đến hành tinh, tên gọi xuất phát từ việc chúng trông giống hành tinh khi quan sát qua kính thiên văn thời kỳ đầu. 5. **Tàn dư siêu tân tinh (Supernova Remnants):** - **Đặc điểm:** Các đám mây khí và bụi giãn nở nhanh chóng sau một vụ nổ siêu tân tinh. - **Ví dụ:** Tinh vân Con Cua (Crab Nebula). - **Tầm quan trọng:** - **Các vườn ươm sao:** Tinh vân tối và tinh vân phát xạ là nơi các ngôi sao mới hình thành. - **Tái chế vật chất:** Các tinh vân hành tinh và tàn dư siêu tân tinh trả lại vật chất đã được xử lý (heavy elements) vào không gian giữa các vì sao, làm giàu môi trường cho sự hình thành các thế hệ sao và hành tinh tiếp theo. - **Nghiên cứu thành phần hóa học của vũ trụ.** ### Các chu kỳ sao (Stellar Cycles) - **Định nghĩa:** Quá trình hình thành, tiến hóa và cái chết của một ngôi sao, được xác định chủ yếu bởi khối lượng ban đầu của nó. - **Giai đoạn chung cho mọi sao:** 1. **Tinh vân (Nebula):** Một đám mây khí và bụi khổng lồ sụp đổ dưới tác dụng của trọng lực. 2. **Tiền sao (Protostar):** Lõi đám mây sụp đổ, nóng lên, nhưng phản ứng tổng hợp hạt nhân chưa bắt đầu. 3. **Dãy chính (Main Sequence):** Phản ứng tổng hợp hydro thành heli bắt đầu trong lõi, tạo ra năng lượng và áp suất bức xạ cân bằng với trọng lực. Ngôi sao ổn định. (90% đời sống của sao). - **Tiến hóa của sao khối lượng thấp (như Mặt Trời, 8 khối lượng Mặt Trời):** 4. **Siêu khổng lồ đỏ (Red Supergiant):** Sau khi cạn hydro, lõi tổng hợp các nguyên tố nặng hơn (heli, carbon, oxy, silicon...) cho đến sắt. Các lớp bên ngoài giãn nở rất lớn. 5. **Siêu tân tinh (Supernova):** Khi lõi tạo ra sắt, phản ứng tổng hợp không còn tạo ra năng lượng. Lõi sụp đổ đột ngột, tạo ra sóng xung kích thổi bay các lớp bên ngoài trong một vụ nổ khổng lồ. 6. **Sao neutron (Neutron Star):** Nếu khối lượng lõi còn lại từ 1.4 đến ~3 khối lượng Mặt Trời, lõi sẽ nén thành sao neutron. 7. **Lỗ đen (Black Hole):** Nếu khối lượng lõi còn lại lớn hơn ~3 khối lượng Mặt Trời, lõi sẽ sụp đổ hoàn toàn thành lỗ đen. - **Tái chế vật chất:** Các vụ nổ siêu tân tinh và tinh vân hành tinh giải phóng các nguyên tố nặng (sản phẩm của phản ứng tổng hợp hạt nhân) vào không gian, làm giàu các đám mây khí và bụi cho sự hình thành các thế hệ sao và hành tinh tiếp theo. Đây là nguồn gốc của tất cả các nguyên tố nặng hơn heli trong vũ trụ, bao gồm cả các nguyên tố cấu tạo nên Trái đất và sự sống. ### Thuyết tương đối hẹp (Special Relativity) - **Định nghĩa:** Lý thuyết của Albert Einstein (1905) mô tả mối quan hệ giữa không gian và thời gian khi các vật thể chuyển động với vận tốc gần bằng tốc độ ánh sáng. Nó chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính (chuyển động thẳng đều). - **Hai tiên đề cơ bản:** 1. **Nguyên lý tương đối:** Các định luật vật lý có cùng dạng trong mọi hệ quy chiếu quán tính. (Không có hệ quy chiếu tuyệt đối). 2. **Nguyên lý về tốc độ ánh sáng:** Tốc độ ánh sáng trong chân không (c) là như nhau đối với mọi quan sát viên quán tính, bất kể chuyển động của nguồn sáng hay quan sát viên. - **Các hệ quả chính (khi $v \approx c$):** 1. **Giãn nở thời gian (Time Dilation):** Thời gian trôi chậm hơn đối với vật chuyển động so với vật đứng yên. - **Công thức:** $\Delta t = \gamma \Delta t_0$ - $\Delta t$: thời gian đo được bởi quan sát viên đứng yên. - $\Delta t_0$: thời gian riêng (thời gian đo được trong hệ quy chiếu của vật chuyển động). - $\gamma = \frac{1}{\sqrt{1 - v^2/c^2}}$: hệ số Lorentz. ($\gamma \ge 1$). - **Bản chất:** Đồng hồ chuyển động chạy chậm hơn. 2. **Co ngắn chiều dài (Length Contraction):** Chiều dài của vật chuyển động bị co ngắn lại theo hướng chuyển động. - **Công thức:** $L = \frac{L_0}{\gamma}$ - $L$: chiều dài đo được bởi quan sát viên đứng yên. - $L_0$: chiều dài riêng (chiều dài đo được trong hệ quy chiếu của vật). - **Bản chất:** Vật chuyển động trông ngắn hơn theo hướng chuyển động. 3. **Tăng khối lượng tương đối tính (Relativistic Mass Increase):** Khối lượng của vật tăng lên khi vận tốc của nó tăng. - **Công thức:** $m = \gamma m_0$ - $m_0$: khối lượng nghỉ. - **Bản chất:** Cần nhiều năng lượng hơn để tăng tốc vật khi nó gần đạt tốc độ ánh sáng. 4. **Tương đương khối lượng-năng lượng (Mass-Energy Equivalence):** Khối lượng và năng lượng là hai dạng của cùng một thực thể vật lý. - **Công thức:** $E = mc^2$ - **Bản chất:** Một lượng khối lượng nhỏ có thể chuyển hóa thành một lượng năng lượng khổng lồ (ví dụ: phản ứng hạt nhân). - **Năng lượng toàn phần:** $E = \gamma m_0 c^2 = KE + m_0 c^2$. - **Động năng tương đối tính:** $KE = (\gamma - 1)m_0 c^2$. - **Động lượng tương đối tính:** $p = \gamma m_0 v$ - **Bản chất:** Các khái niệm về không gian và thời gian không còn là tuyệt đối mà phụ thuộc vào hệ quy chiếu của quan sát viên. - **Ứng dụng:** - **GPS:** Cần hiệu chỉnh tương đối tính để hoạt động chính xác. - **Vật lý hạt:** Quan trọng trong việc thiết kế và phân tích kết quả từ các máy gia tốc hạt. - **Phản ứng hạt nhân:** Giải thích năng lượng khổng lồ. ### Thuyết tương đối rộng (General Relativity) - **Định nghĩa:** Lý thuyết của Albert Einstein (1915) mô tả hấp dẫn không phải là một lực mà là sự biến dạng (uốn cong) của không thời gian gây ra bởi khối lượng và năng lượng. Nó mở rộng thuyết tương đối hẹp để bao gồm cả các hệ quy chiếu phi quán tính (có gia tốc) và lực hấp dẫn. - **Nguyên lý tương đương (Equivalence Principle):** - **Phát biểu:** Không thể phân biệt được một trường hấp dẫn cục bộ với một hệ quy chiếu đang gia tốc. - **Bản chất:** Lực hấp dẫn và gia tốc là tương đương nhau. Điều này dẫn đến ý tưởng rằng hấp dẫn là một hiệu ứng của hình học không thời gian. - **Không thời gian (Spacetime):** - **Bản chất:** Không gian và thời gian không phải là các thực thể riêng biệt mà là một thực thể bốn chiều thống nhất. - **Sự uốn cong:** Khối lượng và năng lượng làm cong không thời gian. Các vật thể (bao gồm cả ánh sáng) di chuyển theo các đường cong trong không thời gian bị uốn cong này, mà chúng ta cảm nhận là lực hấp dẫn. - **Phương trình trường Einstein (Einstein Field Equations):** - **Công thức:** $G_{\mu\nu} + \Lambda g_{\mu\nu} = \frac{8\pi G}{c^4} T_{\mu\nu}$ - $G_{\mu\nu}$: tensor độ cong Einstein (mô tả hình học không thời gian). - $T_{\mu\nu}$: tensor năng lượng-động lượng (mô tả phân bố khối lượng và năng lượng). - $\Lambda$: hằng số vũ trụ (đại diện cho năng lượng tối). - **Bản chất:** Liên hệ giữa hình học của không thời gian và sự phân bố của vật chất-năng lượng. - **Các dự đoán và bằng chứng thực nghiệm:** 1. **Lệch ánh sáng bởi hấp dẫn (Gravitational Lensing):** Ánh sáng từ các ngôi sao hoặc thiên hà xa xôi bị uốn cong khi đi gần các vật thể khối lượng lớn (ví dụ: Mặt Trời, cụm thiên hà). - **Bằng chứng:** Quan sát nhật thực năm 1919 xác nhận dự đoán này. 2. **Dịch chuyển đỏ hấp dẫn (Gravitational Redshift):** Ánh sáng phát ra từ một trường hấp dẫn mạnh sẽ bị dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (màu đỏ) khi nó thoát ra khỏi trường hấp dẫn. - **Bằng chứng:** Thí nghiệm Pound-Rebka (1959). 3. **Tiến động của cận điểm quỹ đạo Sao Thủy (Precession of Mercury's Perihelion):** Quỹ đạo của Sao Thủy có một sự tiến động nhỏ không thể giải thích bằng hấp dẫn Newton. Thuyết tương đối rộng giải thích chính xác điều này. 4. **Sóng hấp dẫn (Gravitational Waves):** Sự nhiễu loạn trong không thời gian truyền đi với tốc độ ánh sáng, tạo ra bởi các sự kiện vũ trụ kịch tính (ví dụ: hợp nhất lỗ đen, sao neutron). - **Bằng chứng:** Phát hiện trực tiếp bởi LIGO vào năm 2015. 5. **Lỗ đen (Black Holes):** Là một hệ quả của thuyết tương đối rộng, nơi không thời gian bị uốn cong đến mức không gì thoát ra được. - **Ứng dụng:** - **GPS:** Cần hiệu chỉnh tương đối tính để hoạt động chính xác. - **Vũ trụ học:** Là nền tảng để hiểu về sự giãn nở và cấu trúc của vũ trụ. ### Cơ học lượng tử (Quantum Mechanics) - **Định nghĩa:** Lý thuyết vật lý mô tả hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó thay thế cơ học cổ điển ở những quy mô rất nhỏ. - **Các nguyên lý cơ bản:** 1. **Lượng tử hóa (Quantization):** Nhiều đại lượng vật lý (năng lượng, động lượng góc, spin) chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc (lượng tử). - **Ví dụ:** Các mức năng lượng của electron trong nguyên tử là rời rạc. 2. **Tính lưỡng tính sóng-hạt (Wave-Particle Duality):** Hạt vật chất (electron, proton) có thể biểu hiện tính chất sóng, và sóng (ánh sáng) có thể biểu hiện tính chất hạt. - **Bước sóng De Broglie:** $\lambda = \frac{h}{p}$ (cho thấy tính chất sóng của hạt). 3. **Nguyên lý bất định Heisenberg (Heisenberg Uncertainty Principle):** Không thể xác định chính xác đồng thời cả vị trí và động lượng (hoặc năng lượng và thời gian) của một hạt. - **Công thức:** $\Delta x \Delta p \ge \frac{\hbar}{2}$ và $\Delta E \Delta t \ge \frac{\hbar}{2}$ 4. **Xác suất (Probabilistic Nature):** Không thể dự đoán chính xác kết quả của từng phép đo, mà chỉ có thể dự đoán xác suất của các kết quả khác nhau. - **Hàm sóng ($\Psi$):** Mô tả trạng thái lượng tử của một hạt. Bình phương độ lớn của hàm sóng ($|\Psi|^2$) cho mật độ xác suất tìm thấy hạt tại một vị trí cụ thể. 5. **Nguyên lý loại trừ Pauli (Pauli Exclusion Principle):** Hai fermion (ví dụ: electron) không thể tồn tại trong cùng một trạng thái lượng tử (có cùng tất cả các số lượng tử). - **Phương trình Schrödinger:** Phương trình cơ bản mô tả sự tiến hóa của hàm sóng của một hệ lượng tử theo thời gian. - **Dạng độc lập thời gian (cho trạng thái dừng):** $H\Psi = E\Psi$ (H là toán tử Hamiltonian). - **Spin:** Thuộc tính lượng tử nội tại của hạt, giống như một mô men động lượng góc nội tại. - **Fermion:** Có spin bán nguyên (ví dụ: $1/2, 3/2$), tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. - **Boson:** Có spin nguyên (ví dụ: $0, 1, 2$), không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. - **Hiệu ứng đường hầm lượng tử (Quantum Tunneling):** Hạt có thể xuyên qua một hàng rào thế năng ngay cả khi nó không có đủ năng lượng để vượt qua hàng rào đó theo cơ học cổ điển. - **Ứng dụng:** Phân rã alpha, phản ứng tổng hợp hạt nhân trong Mặt Trời, diode đường hầm. - **Ứng dụng:** - **Laser:** Dựa trên sự phát xạ kích thích. - **Bán dẫn:** Hoạt động của transistor, diode. - **MRI:** Dựa trên spin hạt nhân. - **Hóa học lượng tử:** Giải thích liên kết hóa học. - **Vật lý hạt nhân:** Giải thích cấu trúc hạt nhân. ### Nguyên lý bất định Heisenberg (Heisenberg Uncertainty Principle) - **Định nghĩa:** Là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, phát biểu rằng không thể xác định chính xác đồng thời cả hai cặp đại lượng vật lý liên hợp (conjugate variables) của một hạt. - **Các cặp đại lượng liên hợp quan trọng:** 1. **Vị trí và động lượng:** - **Công thức:** $\Delta x \Delta p_x \ge \frac{\hbar}{2}$ - $\Delta x$: độ bất định về vị trí. - $\Delta p_x$: độ bất định về động lượng theo hướng x. - $\hbar = \frac{h}{2\pi}$: hằng số Planck rút gọn. - **Bản chất:** Nếu bạn biết vị trí của một hạt rất chính xác, bạn sẽ biết động lượng của nó rất không chính xác, và ngược lại. 2. **Năng lượng và thời gian:** - **Công thức:** $\Delta E \Delta t \ge \frac{\hbar}{2}$ - $\Delta E$: độ bất định về năng lượng. - $\Delta t$: độ bất định về thời gian mà hệ ở trạng thái đó. - **Bản chất:** Một hạt có thể tạm thời "vay mượn" năng lượng từ chân không trong một khoảng thời gian rất ngắn (ví dụ: hạt ảo trong tương tác lực). - **Ý nghĩa:** - **Không phải do giới hạn của dụng cụ đo:** Nguyên lý bất định là một đặc tính nội tại của tự nhiên ở cấp độ lượng tử, không phải là do sai sót trong quá trình đo lường. - **Tính bản chất của vật chất:** Ở cấp độ lượng tử, các hạt không có vị trí và động lượng xác định đồng thời. - **Hậu quả của tính lưỡng tính sóng-hạt:** Nếu một hạt có tính chất sóng, nó không thể được "định vị" hoàn hảo. - **Ví dụ minh họa:** - **Kính hiển vi Gamma-ray:** Nếu bạn cố gắng "nhìn" một electron bằng photon gamma năng lượng cao (bước sóng ngắn để có độ phân giải cao), photon sẽ truyền một lượng động lượng đáng kể cho electron, làm thay đổi động lượng của nó một cách không dự đoán được. - **Ứng dụng/Hệ quả:** - **Đường hầm lượng tử:** Hạt có thể "mượn" năng lượng để vượt qua hàng rào thế năng trong một thời gian ngắn. - **Sự tồn tại của các hạt ảo:** Các hạt có thể xuất hiện và biến mất trong chân không trong thời gian ngắn, được phép bởi nguyên lý bất định năng lượng-thời gian. - **Độ rộng của vạch phổ:** Các mức năng lượng có thời gian sống hữu hạn sẽ có độ rộng năng lượng nhất định. ### Hàm sóng (Wave Function) - **Định nghĩa:** Trong cơ học lượng tử, hàm sóng ($\Psi$, thường là một hàm phức) là một mô tả toán học về trạng thái lượng tử của một hạt hoặc một hệ hạt. - **Ý nghĩa vật lý:** - **Mật độ xác suất:** Bình phương độ lớn của hàm sóng ($|\Psi(x,t)|^2$) tại một điểm x và thời điểm t cho mật độ xác suất tìm thấy hạt tại vị trí x vào thời điểm t. - **Bản chất:** Chúng ta không thể biết chính xác vị trí của hạt, mà chỉ có thể biết xác suất tìm thấy nó ở các vị trí khác nhau. - **Thông tin đầy đủ:** Hàm sóng chứa tất cả thông tin có thể có về trạng thái của hệ. - **Phương trình Schrödinger:** Là phương trình cơ bản chi phối sự tiến hóa của hàm sóng theo thời gian. - **Dạng độc lập thời gian (cho trạng thái dừng):** $\hat{H}\Psi = E\Psi$ - $\hat{H}$: toán tử Hamiltonian (biểu diễn tổng năng lượng của hệ). - $E$: năng lượng của trạng thái. - **Các tính chất của hàm sóng:** - **Phải liên tục và khả vi:** Để đảm bảo các đại lượng vật lý có giá trị xác định. - **Phải hữu hạn:** Để xác suất là hữu hạn. - **Phải chuẩn hóa:** Tích phân của $|\Psi|^2$ trên toàn bộ không gian phải bằng 1 (tổng xác suất tìm thấy hạt là 100%). - **Là hàm phức:** Chứa cả phần thực và phần ảo. - **Sự sụp đổ hàm sóng (Wave Function Collapse):** Khi một phép đo được thực hiện, hàm sóng được cho là "sụp đổ" thành một trạng thái riêng (eigenstate) cụ thể, và kết quả đo tương ứng với giá trị riêng (eigenvalue) của toán tử đo lường. - **Hộp thế năng vô hạn (Infinite Potential Well):** - Là một bài toán cơ học lượng tử cơ bản để minh họa lượng tử hóa. - Hạt bị giam hãm trong một hộp, năng lượng của nó bị lượng tử hóa thành các mức rời rạc. - **Năng lượng:** $E_n = \frac{n^2 h^2}{8mL^2}$ ($n=1, 2, 3, ...$) - **Hàm sóng:** Có dạng sóng dừng bên trong hộp và bằng 0 bên ngoài. - **Hộp thế năng hữu hạn, hàng rào thế năng:** Dẫn đến hiệu ứng đường hầm lượng tử. - **Bản chất:** Hàm sóng là một khái niệm trừu tượng, không phải là một sóng vật lý trong không gian. Nó tồn tại trong "không gian cấu hình" của hệ. ### Phương trình Schrödinger (Schrödinger Equation) - **Định nghĩa:** Là một phương trình vi phân riêng phần mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ vật lý thay đổi theo thời gian. Nó là phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử, tương tự như định luật 2 Newton trong cơ học cổ điển. - **Dạng tổng quát (phụ thuộc thời gian):** - $i\hbar \frac{\partial}{\partial t} \Psi(\vec{r}, t) = \hat{H}\Psi(\vec{r}, t)$ - $i$: đơn vị ảo ($\sqrt{-1}$). - $\hbar$: hằng số Planck rút gọn. - $\Psi(\vec{r}, t)$: hàm sóng của hệ. - $\hat{H}$: toán tử Hamiltonian (biểu diễn tổng năng lượng của hệ, bao gồm động năng và thế năng). - $\hat{H} = -\frac{\hbar^2}{2m}\nabla^2 + V(\vec{r}, t)$ - $\nabla^2$: toán tử Laplace (liên quan đến động năng). - $V(\vec{r}, t)$: thế năng của hạt. - **Dạng độc lập thời gian (cho trạng thái dừng):** - Khi thế năng $V$ không phụ thuộc vào thời gian, ta có thể tìm các trạng thái riêng có năng lượng xác định. - $\hat{H}\Psi(\vec{r}) = E\Psi(\vec{r})$ - $E$: giá trị năng lượng của trạng thái (giá trị riêng). - $\Psi(\vec{r})$: hàm sóng của trạng thái dừng (hàm riêng). - **Bản chất:** Phương trình này là một bài toán giá trị riêng. Các nghiệm $\Psi(\vec{r})$ và $E$ tương ứng cho biết các trạng thái ổn định và năng lượng của hệ. - **Ý nghĩa:** - **Lượng tử hóa năng lượng:** Đối với các hệ bị ràng buộc (ví dụ: electron trong nguyên tử, hạt trong hộp), phương trình Schrödinger chỉ có nghiệm khi năng lượng $E$ nhận các giá trị rời rạc (lượng tử hóa). - **Hàm sóng:** Cho biết xác suất tìm thấy hạt tại một vị trí cụ thể. - **Động lực học hệ lượng tử:** Mô tả cách hàm sóng thay đổi theo thời gian. - **Giải pháp cho các hệ đơn giản:** - **Hạt tự do:** Hàm sóng là sóng phẳng, năng lượng không bị lượng tử hóa. - **Hạt trong hộp thế năng vô hạn:** Năng lượng bị lượng tử hóa, hàm sóng là sóng dừng. - **Dao động tử điều hòa lượng tử:** Năng lượng bị lượng tử hóa thành các mức cách đều. - **Nguyên tử Hydro:** Giải phương trình Schrödinger cho nguyên tử Hydro dẫn đến các mức năng lượng của Bohr và các số lượng tử. - **Hạn chế:** - Phương trình Schrödinger không tương thích với thuyết tương đối hẹp (không đối xứng với chuyển đổi Lorentz). - Không mô tả spin của hạt một cách tự nhiên (phải thêm vào). - Không mô tả sự tạo và hủy hạt. - **Giải pháp:** Phương trình Dirac (cho electron tương đối tính) và Lý thuyết trường lượng tử (cho các hạt và tương tác). ### Spin - **Định nghĩa:** Là một thuộc tính lượng tử nội tại của các hạt cơ bản (electron, proton, neutron, photon, ...) và các hạt phức hợp (nguyên tử, hạt nhân). Nó có thể được hình dung một cách thô thiển là một mô men động lượng góc "nội tại" của hạt, mặc dù hạt không thực sự quay. - **Bản chất lượng tử:** - **Lượng tử hóa:** Spin chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc, được biểu diễn bằng số lượng tử spin ($s$). - **Thành phần spin:** Khi đo thành phần spin theo một trục (ví dụ: trục z), nó cũng bị lượng tử hóa (ví dụ: $+s\hbar, (s-1)\hbar, ..., -s\hbar$). - **Ví dụ:** Electron có $s = 1/2$, nên thành phần spin theo trục z có thể là $+\frac{1}{2}\hbar$ (spin up) hoặc $-\frac{1}{2}\hbar$ (spin down). - **Phân loại hạt theo spin:** 1. **Fermion:** - **Spin bán nguyên:** $s = 1/2, 3/2, 5/2, ...$ - **Ví dụ:** Electron, proton, neutron, quark, neutrino. - **Tuân theo Nguyên lý loại trừ Pauli:** Hai fermion không thể tồn tại trong cùng một trạng thái lượng tử (bao gồm spin). - **Bản chất:** Là các hạt vật chất. 2. **Boson:** - **Spin nguyên:** $s = 0, 1, 2, ...$ - **Ví dụ:** Photon, gluon, boson W và Z, boson Higgs. - **Không tuân theo Nguyên lý loại trừ Pauli:** Nhiều boson có thể ở cùng một trạng thái lượng tử. - **Bản chất:** Là các hạt truyền tương tác (lực). - **Mô men từ spin:** - Vì spin có tính chất của mô men động lượng góc, các hạt có spin và điện tích (ví dụ: electron, proton) cũng có một mô men lưỡng cực từ nội tại, tương tác với từ trường bên ngoài. - **Ứng dụng:** Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), cộng hưởng từ (MRI). - **Tầm quan trọng:** - **Cấu trúc nguyên tử:** Spin của electron là yếu tố quan trọng trong việc xác định cấu hình electron của nguyên tử và tính chất hóa học của nguyên tố (qua nguyên lý loại trừ Pauli). - **Cấu trúc hạt nhân:** Spin của proton và neutron đóng vai trò trong cấu trúc hạt nhân và tính ổn định của hạt nhân. - **Vật lý hạt:** Là một số lượng tử cơ bản để phân loại và hiểu các hạt cơ bản. - **Hiện tượng siêu dẫn, siêu lỏng:** Spin đóng vai trò quan trọng trong các hiện tượng này. ### Nguyên lý loại trừ Pauli (Pauli Exclusion Principle) - **Định nghĩa:** Là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử phát biểu rằng không có hai fermion nào trong một hệ lượng tử có thể tồn tại trong cùng một trạng thái lượng tử đồng thời. - **Fermion:** Các hạt có spin bán nguyên ($1/2, 3/2, ...$), ví dụ: electron, proton, neutron, quark. - **Trạng thái lượng tử:** Được xác định bởi một tập hợp các số lượng tử đặc trưng cho hạt (ví dụ: đối với electron trong nguyên tử, đó là số lượng tử chính n, số lượng tử mô men động lượng quỹ đạo l, số lượng tử mô men động lượng từ $m_l$, và số lượng tử spin $m_s$). - **Ý nghĩa:** - **Cấu trúc nguyên tử:** Nguyên lý Pauli giải thích tại sao các electron trong nguyên tử không rơi vào trạng thái năng lượng thấp nhất mà phải chiếm các mức năng lượng và trạng thái spin khác nhau. Điều này dẫn đến cấu trúc lớp vỏ electron của nguyên tử và giải thích bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. - **Ví dụ:** Trong một obitan nguyên tử, chỉ có thể có tối đa hai electron, và chúng phải có spin ngược chiều (một spin up, một spin down). - **Độ ổn định của vật chất:** Nguyên lý Pauli là yếu tố then chốt ngăn chặn vật chất sụp đổ vào một điểm cực nhỏ. Áp suất suy biến electron (electron degeneracy pressure) và áp suất suy biến neutron (neutron degeneracy pressure) là kết quả của nguyên lý này. - **Sao lùn trắng:** Được hỗ trợ bởi áp suất suy biến electron. - **Sao neutron:** Được hỗ trợ bởi áp suất suy biến neutron. - **Phản ứng hạt nhân:** Giới hạn số lượng neutron và proton có thể tồn tại trong cùng một trạng thái năng lượng trong hạt nhân. - **Hệ quả quan trọng:** - Nếu không có nguyên lý Pauli, tất cả các electron sẽ rơi vào mức năng lượng thấp nhất, các nguyên tử sẽ không có cấu trúc, và hóa học như chúng ta biết sẽ không tồn tại. - Là cơ sở cho sự đa dạng của vật chất và các tính chất của nó. - **Đối với Boson:** - Các boson (hạt có spin nguyên như photon, boson Higgs) không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. Nhiều boson có thể tồn tại trong cùng một trạng thái lượng tử. - **Ví dụ:** Laser hoạt động dựa trên việc tạo ra nhiều photon ở cùng một trạng thái. ### Các trạng thái lượng tử (Quantum States) - **Định nghĩa:** Là một mô tả đầy đủ về một hệ vật lý ở cấp độ lượng tử. Nó chứa tất cả thông tin có thể có về hệ tại một thời điểm nhất định. - **Biểu diễn:** - **Hàm sóng ($\Psi$):** Là cách phổ biến nhất để biểu diễn trạng thái lượng tử. Đối với một hạt, hàm sóng cho biết xác suất tìm thấy hạt tại các vị trí khác nhau. - **Vector trạng thái (Ket vector, $| \Psi \rangle$):** Trong ký hiệu Dirac, trạng thái lượng tử được biểu diễn bằng một vector trong một không gian Hilbert trừu tượng. - **Các đặc điểm của trạng thái lượng tử:** - **Lượng tử hóa:** Các đại lượng vật lý (như năng lượng, động lượng góc) trong một trạng thái lượng tử thường bị lượng tử hóa, nghĩa là chúng chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc. - **Ví dụ:** Các mức năng lượng của electron trong nguyên tử là rời rạc. - **Tính chồng chập (Superposition):** Một hệ lượng tử có thể tồn tại đồng thời trong nhiều trạng thái khác nhau (ví dụ: một electron có thể ở cả hai vị trí cùng lúc, hoặc có cả spin up và spin down). - **Bản chất:** Khi đo, hệ sẽ "sụp đổ" về một trong các trạng thái đó. - **Vướng víu lượng tử (Entanglement):** Hai hoặc nhiều hạt có thể được liên kết với nhau một cách mà trạng thái lượng tử của một hạt phụ thuộc ngay lập tức vào trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng. - **Bản chất:** Là một hiện tượng thuần túy lượng tử, không có đối tác cổ điển. - **Trạng thái dừng (Stationary States):** - Là các trạng thái mà mật độ xác suất của hạt không thay đổi theo thời gian. - Năng lượng của hệ trong trạng thái dừng là xác định. - Được mô tả bởi phương trình Schrödinger độc lập thời gian. - **Các số lượng tử (Quantum Numbers):** - Dùng để đặc trưng cho các trạng thái lượng tử của electron trong nguyên tử. - **Số lượng tử chính (n):** Xác định mức năng lượng và kích thước của obitan. - **Số lượng tử mô men động lượng quỹ đạo (l):** Xác định hình dạng của obitan. - **Số lượng tử mô men động lượng từ ($m_l$):** Xác định định hướng của obitan trong không gian. - **Số lượng tử spin ($m_s$):** Xác định hướng spin của electron. - **Bản chất:** Trạng thái lượng tử là khái niệm trung tâm trong cơ học lượng tử, cung cấp một cách để mô tả và dự đoán hành vi của vật chất ở cấp độ vi mô. ### Các số lượng tử (Quantum Numbers) - **Định nghĩa:** Là một tập hợp các giá trị số mô tả các đặc tính của electron trong nguyên tử (hoặc các hạt khác trong hệ lượng tử). Chúng phát sinh một cách tự nhiên từ việc giải phương trình Schrödinger cho nguyên tử hydro. - **Đối với electron trong nguyên tử, có bốn số lượng tử chính:** 1. **Số lượng tử chính (Principal Quantum Number, n):** - **Giá trị:** $n = 1, 2, 3, ...$ (số nguyên dương). - **Ý nghĩa:** - Xác định **mức năng lượng chính** của electron. Năng lượng càng lớn khi n càng lớn. - Xác định **kích thước gần đúng** của obitan. - Tương ứng với các lớp vỏ electron (K, L, M, ...). 2. **Số lượng tử mô men động lượng quỹ đạo (Angular Momentum Quantum Number, l) / Số lượng tử phụ (Azimuthal Quantum Number):** - **Giá trị:** $l = 0, 1, 2, ..., n-1$. - **Ý nghĩa:** - Xác định **hình dạng** của obitan. - $l=0$ (s-orbital, hình cầu). - $l=1$ (p-orbital, hình quả tạ). - $l=2$ (d-orbital, hình phức tạp hơn). - $l=3$ (f-orbital). - Xác định **độ lớn của mô men động lượng quỹ đạo** của electron: $L = \sqrt{l(l+1)}\hbar$. 3. **Số lượng tử từ (Magnetic Quantum Number, $m_l$):** - **Giá trị:** $m_l = -l, -l+1, ..., 0, ..., l-1, l$. - **Ý nghĩa:** - Xác định **định hướng** của obitan trong không gian (số obitan trong một phân lớp). - Ví dụ: với $l=1$ (phân lớp p), $m_l$ có thể là -1, 0, 1 (tức là có 3 obitan p). - Xác định **thành phần z của mô men động lượng quỹ đạo**: $L_z = m_l\hbar$. 4. **Số lượng tử spin (Spin Quantum Number, $m_s$):** - **Giá trị:** $m_s = +\frac{1}{2}$ (spin up) hoặc